Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đạt yêu cầu về năng lực, pháp lý, kỹ thuật và có giá dự thầu thấp nhất
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0104776118 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI AN THỊNH |
1.752.291.421,44 VND | 1.752.291.000 VND | 60 day |
1 |
Đất đắp nền K95 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
303.17 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
72,000 |
|
2 |
Đế cống D400 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
709 |
cái |
Chương V |
Việt Nam
|
55,000 |
|
3 |
Ống cống D400 BTCT M300# tải trọng HL93 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
590.8 |
m |
Chương V |
Việt Nam
|
265,000 |
|
4 |
Cống hộp 1x1m M300# tải trọng HL93 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
117.84 |
m |
Chương V |
Việt Nam
|
2,550,000 |
|
5 |
Cát đen |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
474.9392 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
85,000 |
|
6 |
Cát mịn ML=1,5-2,0 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
23.8333 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
90,000 |
|
7 |
Cát vàng |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
570.6934 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
265,000 |
|
8 |
Cấp phối đá dăm lớp trên |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
983.895 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
200,000 |
|
9 |
Dây thép |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
26.1652 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
19,000 |
|
10 |
Đá 1x2 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
45.6278 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
241,000 |
|
11 |
Đá 2x4 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
878.3727 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
230,000 |
|
12 |
Đá cấp phối D<=6cm |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
38.232 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
230,000 |
|
13 |
Đinh |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
44.1043 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
19,000 |
|
14 |
Gạch không nung 6,5x10,5x22 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
27.720 |
viên |
Chương V |
Việt Nam
|
1,250 |
|
15 |
Gỗ chèn |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
.21 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,000,000 |
|
16 |
Gỗ chống |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
1.1021 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,000,000 |
|
17 |
Gỗ đà nẹp |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
.3154 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,000,000 |
|
18 |
Gỗ làm khe co dãn |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
13.9065 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,000,000 |
|
19 |
Gỗ ván |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
2.0625 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,000,000 |
|
20 |
Gỗ ván (cả nẹp) |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
.0826 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,000,000 |
|
21 |
Giấy dầu |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
6791.961 |
m2 |
Chương V |
Việt Nam
|
5,000 |
|
22 |
Gioăng cao su D400mm |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
236.32 |
cái |
Chương V |
Việt Nam
|
15,000 |
|
23 |
Mỡ bôi trơn |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
10.3981 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
0 |
|
24 |
Nước |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
196810.2212 |
lít |
Chương V |
Việt Nam
|
0 |
|
25 |
Nhựa đường |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
3476.62 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
11,500 |
|
26 |
Que hàn |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
30.24 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
15,000 |
|
27 |
Sắt đệm |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
21 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
11,900 |
|
28 |
Thép tròn D<=10mm |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
1636.341 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
11,900 |
|
29 |
Xi măng PCB30 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
377555.1727 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
1,200 |