Supply construction materials

Tender ID
Views
128
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Supply construction materials
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.754.056.000 VND
Estimated price
1.754.056.000 VND
Completion date
13:45 04/09/2020
Contract Period
60 ngày
Bid award
There is a winning contractor
Lý do chọn nhà thầu

Nhà thầu đạt yêu cầu về năng lực, pháp lý, kỹ thuật và có giá dự thầu thấp nhất

List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 0104776118

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI AN THỊNH

1.752.291.421,44 VND 1.752.291.000 VND 60 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Đất đắp nền K95
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
303.17
m3
Chương V
Việt Nam
72,000
2
Đế cống D400
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
709
cái
Chương V
Việt Nam
55,000
3
Ống cống D400 BTCT M300# tải trọng HL93
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
590.8
m
Chương V
Việt Nam
265,000
4
Cống hộp 1x1m M300# tải trọng HL93
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
117.84
m
Chương V
Việt Nam
2,550,000
5
Cát đen
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
474.9392
m3
Chương V
Việt Nam
85,000
6
Cát mịn ML=1,5-2,0
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
23.8333
m3
Chương V
Việt Nam
90,000
7
Cát vàng
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
570.6934
m3
Chương V
Việt Nam
265,000
8
Cấp phối đá dăm lớp trên
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
983.895
m3
Chương V
Việt Nam
200,000
9
Dây thép
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
26.1652
kg
Chương V
Việt Nam
19,000
10
Đá 1x2
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
45.6278
m3
Chương V
Việt Nam
241,000
11
Đá 2x4
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
878.3727
m3
Chương V
Việt Nam
230,000
12
Đá cấp phối D<=6cm
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
38.232
m3
Chương V
Việt Nam
230,000
13
Đinh
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
44.1043
kg
Chương V
Việt Nam
19,000
14
Gạch không nung 6,5x10,5x22
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
27.720
viên
Chương V
Việt Nam
1,250
15
Gỗ chèn
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
.21
m3
Chương V
Việt Nam
2,000,000
16
Gỗ chống
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
1.1021
m3
Chương V
Việt Nam
2,000,000
17
Gỗ đà nẹp
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
.3154
m3
Chương V
Việt Nam
2,000,000
18
Gỗ làm khe co dãn
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
13.9065
m3
Chương V
Việt Nam
2,000,000
19
Gỗ ván
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
2.0625
m3
Chương V
Việt Nam
2,000,000
20
Gỗ ván (cả nẹp)
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
.0826
m3
Chương V
Việt Nam
2,000,000
21
Giấy dầu
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
6791.961
m2
Chương V
Việt Nam
5,000
22
Gioăng cao su D400mm
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
236.32
cái
Chương V
Việt Nam
15,000
23
Mỡ bôi trơn
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
10.3981
kg
Chương V
Việt Nam
0
24
Nước
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
196810.2212
lít
Chương V
Việt Nam
0
25
Nhựa đường
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
3476.62
kg
Chương V
Việt Nam
11,500
26
Que hàn
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
30.24
kg
Chương V
Việt Nam
15,000
27
Sắt đệm
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
21
kg
Chương V
Việt Nam
11,900
28
Thép tròn D<=10mm
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
1636.341
kg
Chương V
Việt Nam
11,900
29
Xi măng PCB30
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
377555.1727
kg
Chương V
Việt Nam
1,200
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second