Supply construction materials

Tender ID
Views
197
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Supply construction materials
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.149.089.000 VND
Estimated price
1.149.089.000 VND
Completion date
07:50 30/09/2020
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
60 ngày
Bid award
There is a winning contractor
Lý do chọn nhà thầu

Nhà thầu đạt yêu cầu về năng lực, pháp lý, kỹ thuật và có giá dự thầu thấp nhất

List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 0104776118

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI AN THỊNH

1.147.807.892,35 VND 1.147.808.000 VND 60 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Cát đen
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
81.252
m3
Chương V
Việt Nam
90,000
2
Cát mịn ML=1,5-2,0
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
20.8091
m3
Chương V
Việt Nam
90,000
3
Cát vàng
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
547.4559
m3
Chương V
Việt Nam
260,000
4
Cấp phối đá dăm lớp trên
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
988.7458
m3
Chương V
Việt Nam
200,000
5
Dây thép
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
45.2756
kg
Chương V
Việt Nam
19,000
6
Đá 1x2
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
33.6173
m3
Chương V
Việt Nam
241,000
7
Đá 2x4
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
855.3089
m3
Chương V
Việt Nam
230,000
8
Đinh
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
51.8444
kg
Chương V
Việt Nam
19,000
9
Gạch không nung 6,5x10,5x22
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
23512.5
viên
Chương V
Việt Nam
1,250
10
Gỗ chèn
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
1.15
m3
Chương V
Việt Nam
2,500,000
11
Gỗ chống
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
1.1773
m3
Chương V
Việt Nam
2,500,000
12
Gỗ đà nẹp
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
.2231
m3
Chương V
Việt Nam
2,500,000
13
Gỗ làm khe co dãn
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
13.4876
m3
Chương V
Việt Nam
2,500,000
14
Gỗ ván
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
2.0366
m3
Chương V
Việt Nam
2,500,000
15
Gỗ ván (cả nẹp)
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
.1619
m3
Chương V
Việt Nam
2,500,000
16
Giấy dầu
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
6629.524
m2
Chương V
Việt Nam
4,300
17
Nước
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
188467.8317
lít
Chương V
Việt Nam
9
18
Nhựa đường
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
3371.9
kg
Chương V
Việt Nam
11,500
19
Que hàn
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
165.6
kg
Chương V
Việt Nam
15,000
20
Sắt đệm
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
115
kg
Chương V
Việt Nam
12,500
21
Thép tròn D<=10mm
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
2831.487
kg
Chương V
Việt Nam
11,500
22
Xi măng PCB30
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
364089.4813
kg
Chương V
Việt Nam
1,130
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second