Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đạt yêu cầu về năng lực, pháp lý, kỹ thuật và có giá dự thầu thấp nhất
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0104776118 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI AN THỊNH |
1.147.807.892,35 VND | 1.147.808.000 VND | 60 day |
1 |
Cát đen |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
81.252 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
90,000 |
|
2 |
Cát mịn ML=1,5-2,0 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
20.8091 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
90,000 |
|
3 |
Cát vàng |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
547.4559 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
260,000 |
|
4 |
Cấp phối đá dăm lớp trên |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
988.7458 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
200,000 |
|
5 |
Dây thép |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
45.2756 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
19,000 |
|
6 |
Đá 1x2 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
33.6173 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
241,000 |
|
7 |
Đá 2x4 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
855.3089 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
230,000 |
|
8 |
Đinh |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
51.8444 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
19,000 |
|
9 |
Gạch không nung 6,5x10,5x22 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
23512.5 |
viên |
Chương V |
Việt Nam
|
1,250 |
|
10 |
Gỗ chèn |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
1.15 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
11 |
Gỗ chống |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
1.1773 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
12 |
Gỗ đà nẹp |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
.2231 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
13 |
Gỗ làm khe co dãn |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
13.4876 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
14 |
Gỗ ván |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
2.0366 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
15 |
Gỗ ván (cả nẹp) |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
.1619 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
16 |
Giấy dầu |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
6629.524 |
m2 |
Chương V |
Việt Nam
|
4,300 |
|
17 |
Nước |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
188467.8317 |
lít |
Chương V |
Việt Nam
|
9 |
|
18 |
Nhựa đường |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
3371.9 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
11,500 |
|
19 |
Que hàn |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
165.6 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
15,000 |
|
20 |
Sắt đệm |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
115 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
12,500 |
|
21 |
Thép tròn D<=10mm |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
2831.487 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
11,500 |
|
22 |
Xi măng PCB30 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
364089.4813 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
1,130 |