Supply construction materials

Tender ID
Views
261
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Supply construction materials
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.311.395.000 VND
Estimated price
1.311.395.000 VND
Completion date
14:03 10/10/2020
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
60 ngày
Bid award
There is a winning contractor
Lý do chọn nhà thầu

Nhà thầu đạt yêu cầu về năng lực, pháp lý, kỹ thuật và có giá dự thầu thấp nhất

List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 0104776118

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI AN THỊNH

1.310.077.963,86 VND 1.310.078.000 VND 60 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Cát đen
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
40.6504
m3
Chương V
Việt Nam
90,000
2
Cát mịn ML=1,5-2,0
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
65.6448
m3
Chương V
Việt Nam
90,000
3
Cát vàng
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
568.4354
m3
Chương V
Việt Nam
250,000
4
Cấp phối đá dăm
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
964.5454
m3
Chương V
Việt Nam
205,000
5
Dây thép
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
92.1823
kg
Chương V
Việt Nam
19,000
6
Đá 1x2
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
79.6618
m3
Chương V
Việt Nam
230,000
7
Đá 2x4
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
843.9958
m3
Chương V
Việt Nam
228,000
8
Đinh
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
135.4215
kg
Chương V
Việt Nam
19,000
9
Gạch không nung 6,5x10,5x22
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
87764.04
viên
Chương V
Việt Nam
1,250
10
Gỗ chèn
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
3.43
m3
Chương V
Việt Nam
2,200,000
11
Gỗ chống
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
1.9302
m3
Chương V
Việt Nam
2,200,000
12
Gỗ đà nẹp
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
1.0273
m3
Chương V
Việt Nam
2,200,000
13
Gỗ làm khe co dãn
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
12.4354
m3
Chương V
Việt Nam
2,200,000
14
Gỗ nẹp, chống
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
1.0953
m3
Chương V
Việt Nam
2,200,000
15
Gỗ ván
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
5.9033
m3
Chương V
Việt Nam
2,200,000
16
Gỗ ván (cả nẹp)
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
.3291
m3
Chương V
Việt Nam
2,200,000
17
Giấy dầu
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
6106.65
m2
Chương V
Việt Nam
4,300
18
Nước
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
206448.3254
lít
Chương V
Việt Nam
9
19
Nhựa đường
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
3108.84
kg
Chương V
Việt Nam
11,500
20
Que hàn
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
493.92
kg
Chương V
Việt Nam
15,000
21
Sắt đệm
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
343
kg
Chương V
Việt Nam
12,500
22
Thép tròn D<=10mm
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
5764.9815
kg
Chương V
Việt Nam
11,500
23
Xi măng PCB30
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
386278.5514
kg
Chương V
Việt Nam
1,130
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second