Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đạt yêu cầu về năng lực, pháp lý, kỹ thuật và có giá dự thầu thấp nhất
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0104776118 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI AN THỊNH |
1.310.077.963,86 VND | 1.310.078.000 VND | 60 day |
1 |
Cát đen |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
40.6504 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
90,000 |
|
2 |
Cát mịn ML=1,5-2,0 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
65.6448 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
90,000 |
|
3 |
Cát vàng |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
568.4354 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
250,000 |
|
4 |
Cấp phối đá dăm |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
964.5454 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
205,000 |
|
5 |
Dây thép |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
92.1823 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
19,000 |
|
6 |
Đá 1x2 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
79.6618 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
230,000 |
|
7 |
Đá 2x4 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
843.9958 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
228,000 |
|
8 |
Đinh |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
135.4215 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
19,000 |
|
9 |
Gạch không nung 6,5x10,5x22 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
87764.04 |
viên |
Chương V |
Việt Nam
|
1,250 |
|
10 |
Gỗ chèn |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
3.43 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
11 |
Gỗ chống |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
1.9302 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
12 |
Gỗ đà nẹp |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
1.0273 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
13 |
Gỗ làm khe co dãn |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
12.4354 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
14 |
Gỗ nẹp, chống |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
1.0953 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
15 |
Gỗ ván |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
5.9033 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
16 |
Gỗ ván (cả nẹp) |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
.3291 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
17 |
Giấy dầu |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
6106.65 |
m2 |
Chương V |
Việt Nam
|
4,300 |
|
18 |
Nước |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
206448.3254 |
lít |
Chương V |
Việt Nam
|
9 |
|
19 |
Nhựa đường |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
3108.84 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
11,500 |
|
20 |
Que hàn |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
493.92 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
15,000 |
|
21 |
Sắt đệm |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
343 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
12,500 |
|
22 |
Thép tròn D<=10mm |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
5764.9815 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
11,500 |
|
23 |
Xi măng PCB30 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
386278.5514 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
1,130 |