Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0303281487 | CÔNG TY CP TRANG THIẾT BỊ BHLĐ AN BẮC |
1.533.521.000 VND | 1.533.521.000 VND | 30 day |
1 |
Băng nhựa rào chắn di động (100m/cuộn) |
Anbaco AB100
|
9 |
cuộn |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
VN
|
154,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
2 |
Cọc tiêu và thanh nối cảnh báo an toàn |
Anbaco
|
39 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
VN
|
132,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
3 |
Thanh nối cọc tiêu |
Anbaco GT200
|
56 |
thanh |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
VN
|
88,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
4 |
Biển báo công trình |
Anbaco BCT
|
12 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
VN
|
1,320,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
5 |
Ống gen co nhiệt bọc đầu dây điện hạ thế |
Anbaco CN
|
25 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
VN
|
440,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
6 |
Kềm siết đai inox |
Anbaco S240
|
12 |
cây |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
VN
|
1,848,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
7 |
Bộ cờ lê từ 08 đến 24mm |
Total
|
32 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
TQ
|
682,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
8 |
Tuốc nơ vít dẹp cách điện hạ áp |
LB103
|
227 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
TQ
|
88,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
9 |
Tuốc nơ vít cỡ trung 04 cạnh |
LB204
|
227 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
TQ
|
99,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
10 |
Mỏ lết 12 inch cách điện hạ thế |
LB004
|
64 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
TQ
|
1,078,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
11 |
Mỏ lết răng |
Truper Pretul
|
17 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
TQ
|
220,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
12 |
Máy cắt cầm tay đa năng |
Makita
|
16 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
VN
|
1,045,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
13 |
Kềm cắt cáp |
Juli Tools
|
64 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
TQ
|
1,650,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
14 |
Kềm cắt dây điện hạ thế |
Truper
|
227 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
TQ
|
121,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
15 |
Kềm răng mỏ bằng cách điện hạ thế |
Truper
|
64 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
TQ
|
154,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
16 |
Kềm mũi nhọn cách điện hạ thế |
Truper
|
64 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
TQ
|
137,500 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
17 |
Kềm tuốt dây điện hạ thế |
Truper
|
64 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
TQ
|
330,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
18 |
Kềm bấm đầu coss hạ thế |
HD25L
|
16 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
TQ
|
550,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
19 |
Dao mổ cáp hạ thế |
Anbaco Asaki
|
227 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
VN
|
55,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
20 |
Thước kéo |
Anbaco Boss 10M
|
64 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
VN
|
60,500 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
21 |
Kềm cắt dây AC bằng nhông |
J30
|
9 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
TQ
|
3,850,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
22 |
Máy khoan động lực cầm tay (pin) |
Bosch
|
3 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
VN
|
5,555,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
23 |
Máy đo độ võng đường dây |
Smart Sensor
|
7 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
TQ
|
8,250,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
24 |
Máy phát điện |
Hữu Toàn
|
4 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
VN
|
28,600,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
25 |
Bạc nylon để dụng cụ đồ nghề |
Anbaco 3x4M
|
38 |
Tấm |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
VN
|
319,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
26 |
Máy cắt cáp dùng pin |
ECL 55A
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
Đài Loan
|
29,700,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
27 |
Máy vặn bu lông (pin) |
Makita
|
6 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
VN
|
6,050,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
28 |
Kích 0,75 tấn |
HR 0.75
|
4 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
Đài Loan
|
3,410,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
29 |
Cóc kẹp dây 2 tấn (4 - 22mm) |
Pat NBK
|
8 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
Đài Loan
|
1,980,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
30 |
Cóc kẹp dây 3 tấn (16 - 32mm) |
Pat NBK
|
4 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
Đài Loan
|
2,530,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
31 |
Kẹp căng dây Chicago dây ACSR 185 |
Pat NBK
|
5 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
Đài Loan
|
5,060,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
32 |
Kẹp căng dây Chicago dây ACSR 240 |
Pat NBK
|
5 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
Đài Loan
|
5,060,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
33 |
Cáp thép nài 12mm dài 0.8m (2đầu) |
Anbaco 12x0,8M
|
16 |
Sợi |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
VN
|
220,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
34 |
Cáp thép nài 12mm dài 1.0m (2đầu) |
Anbaco 12x01M
|
16 |
Sợi |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
VN
|
220,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
35 |
Cáp thép nài 14mm dài 1.2m (2đầu) |
Anbaco 14x 1,2M
|
16 |
Sợi |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
VN
|
330,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
36 |
Cáp thép nài 16mm dài 1.2m (2đầu) |
Anbaco 16x 1,2M
|
16 |
Sợi |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
VN
|
385,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
37 |
Dây luộc f10mm |
Anbaco D10
|
1.250 |
m |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
VN
|
11,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
38 |
Dây luộc f16mm |
Anbaco D16
|
1.250 |
m |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
VN
|
16,500 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
39 |
Gắp đào lỗ trụ điện |
Anbaco GGĐ
|
33 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
VN
|
880,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
40 |
Xà beng đào đất |
Tolsen
|
22 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
TQ
|
330,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
41 |
Máy đục bê tông |
Bosch
|
1 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
VN
|
5,830,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
42 |
Máy cưa phát quang (máy cưa xích cầm tay, động cơ xăng) |
Husqvarva
|
6 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
Thuỵ Điển
|
13,420,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
43 |
Máy cưa cắt tỉa cành cây trên cao động cơ xăng (chiều dài 2,7m - 3,9m) |
Husqvarva
|
3 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
Thuỵ Điển
|
24,530,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
44 |
Bộ dụng cụ bóc tách vỏ và lớp cách điện XLPE |
Xianheng
|
6 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
TQ
|
15,620,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
45 |
Đèn pha xử lý sự cố |
Kentom KT201
|
6 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
VN
|
440,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
46 |
Thang nhôm rút chữ A |
# 020J
|
5 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
TQ
|
2,860,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
47 |
Máy chụp hình |
Canon EOS
|
1 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
VN
|
14,850,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
48 |
Bọc dây cứng |
Hubbell C4060181GA
|
30 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
Mỹ
|
6,270,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
49 |
Máy khoan bê tông chổi than dùng pin |
Makita
|
2 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
VN
|
8,030,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
50 |
Mũi khoan theo máy khoan bê tông chổi than dùng pin |
Makita D53702
|
2 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
VN
|
363,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
51 |
Bộ tuýp vặn ốc |
Tolsen
|
2 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
TQ
|
1,540,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
52 |
Cưa cây cầm tay |
Tolsen
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
TQ
|
165,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
53 |
Dây xích có móc inox 3m*5mm2 |
Anbaco 3Mx5mm2
|
2 |
sợi |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
VN
|
935,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
54 |
Dây xích có móc inox 3m*8mm2 |
Anbaco 3Mx8mm2
|
2 |
sợi |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
VN
|
1,540,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
55 |
Dụng cụ khoét lỗ thùng composite |
Tolsen
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
TQ
|
220,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
56 |
Dụng cụ lột vỏ cáp |
Inter cable
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
Italia
|
29,700,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
57 |
Kích căng dây 1,5 tấn dùng cho hotline |
WS1500L
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
Đài Loan
|
7,480,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
58 |
Kìm cộng lực (dài 60 cm, tải cắt 60kg) |
Tolsen 24"
|
29 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
TQ
|
385,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |
59 |
Bộ đàm cầm tay (đáp ứng tiêu chuẩn IP54) |
Kenwood
|
32 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 của Chương này. |
Malaysia
|
2,915,000 |
Nhà thầu phải đệ trình tại liệu kỹ thuật, catalogue của hàng hóa, liệt kê tất cả các điều khoản kỹ thuật chi tiết của từng vật tư thiết bị như yêu cầu của Chương V, kèm theo biên bản thử nghiệm điển hình của hàng hóa. |