Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000041818 | 083082000952 | HỘ KINH DOANH CỬA HÀNG ĐẠI PHÁT |
129.404.500 VND | 11 month |
| 1 | Tạp dề |
1 -PP
|
16 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 40,000 |
|
| 2 | Mũ đội cho nhân viên nấu ăn |
2 -PP
|
16 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 45,000 |
|
| 3 | Thùng rác đạp lớn có nấp duy Tân |
3 -PP
|
20 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 165,000 |
|
| 4 | Thùng rác nhỏ có nấp |
4 -PP
|
10 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 32,000 |
|
| 5 | Thùng rác vuông trung T. Liên |
5 -PP
|
10 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 125,000 |
|
| 6 | Bộ lau nhà 360 HappyHouse( dạng thùng tròn) |
6 -PP
|
18 | Bộ | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 230,000 |
|
| 7 | Bàn chảy dẹp ( tolet) |
7 -PP
|
12 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 15,000 |
|
| 8 | Cây lau nhà 360 loại inox (tốt) |
8 -PP
|
11 | Cây | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 155,000 |
|
| 9 | Thảm lau chân |
9 -PP
|
60 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 45,000 |
|
| 10 | Xô nhựa 12 lít |
10 -PP
|
10 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 40,000 |
|
| 11 | Thau inox |
11 -PP
|
10 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 245,000 |
|
| 12 | Thớt gỗ 36 |
12 -PP
|
2 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 67,000 |
|
| 13 | Ca siêu tốc panafreshJK78 |
13 -PP
|
1 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 275,000 |
|
| 14 | Kéo bếp đen |
14 -PP
|
20 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 25,000 |
|
| 15 | Cọ rửa bồn cầu |
15 -PP
|
24 | Cây | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 15,000 |
|
| 16 | Ca múc nước nhựa |
16 -PP
|
12 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 15,000 |
|
| 17 | Đồng hồ DT 165 tròn |
17 -PP
|
5 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 75,000 |
|
| 18 | Dao thái 502( dao nhỏ gọt trái cây) |
18 -PP
|
10 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 22,000 |
|
| 19 | Dao thái 173( dao xắt thịt) |
19 -PP
|
5 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 75,000 |
|
| 20 | Dao bào T85 lớn |
20 -PP
|
4 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 13,000 |
|
| 21 | Giấy vệ sinh An An (khăn vuông) |
21 -PP
|
820 | Bịch | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 14,000 |
|
| 22 | Khẩu trang y tế (50 cái/hộp) |
22 -PP
|
100 | Hộp | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 35,000 |
|
| 23 | Túi xốp đựng rác đen (40cm) |
23 -PP
|
105 | Kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 40,000 |
|
| 24 | Túi xốp đựng rác đen (50cm) |
24 -PP
|
105 | Kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 45,000 |
|
| 25 | Bao tay xốp rời |
25 -PP
|
8 | Kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 75,000 |
|
| 26 | Dây thun cột tóc |
26 -PP
|
18 | Kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 135,000 |
|
| 27 | Bùi nhùi kẽm |
27 -PP
|
20 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 3,500 |
|
| 28 | Lưới rửa chén (loại lớn) |
28 -PP
|
20 | Miếng | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 7,500 |
|
| 29 | Lược chải tóc |
29 -PP
|
10 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 5,500 |
|
| 30 | Bàn chải chà chân |
30 -PP
|
10 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 7,500 |
|
| 31 | Túi giặc khăn |
31 -PP
|
8 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 45,000 |
|
| 32 | Ghế thẻ thấp |
32 -PP
|
8 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 30,000 |
|
| 33 | Ky mũ Phương Quỳnh |
33 -PP
|
24 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 35,000 |
|
| 34 | Găng tay rửa chén |
34 -PP
|
90 | Cặp | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 26,000 |
|
| 35 | Xà bông Lifeboy (173ml/chai) |
35 -PP
|
180 | Chai | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 35,000 |
|
| 36 | Nước tẩy Vim (1 lít/bình) |
36 -PP
|
210 | Bình | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 37,000 |
|
| 37 | Nước rửa chén Lix(4 lít/bình) |
37 -PP
|
50 | Bình | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 105,000 |
|
| 38 | Nước lau sàn màu Sunlight hương hoa thiên nhiên (1 lít/bình) |
38 -PP
|
320 | Bình | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 33,000 |
|
| 39 | Nước lau kính Power 1l |
39 -PP
|
15 | Chai | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20,000 |
|
| 40 | Thuốc xịt muỗi hương chanh Jumbo (600ml/bình) |
40 -PP
|
260 | Bình | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 55,000 |
|
| 41 | Bột giặt Surf (800gr/bịch) |
41 -PP
|
90 | Bịch | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 26,500 |
|
| 42 | Thuốc thông cống 1l |
42 -PP
|
80 | Chai | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 55,000 |
|
| 43 | Thuốc hủy hầm cầu |
43 -PP
|
20 | Túi | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 29,000 |
|
| 44 | Xịt phòng |
44 -PP
|
90 | Chai | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 55,000 |
|
| 45 | Kem đánh răng P/S bé ngoan |
45 -PP
|
525 | Hộp | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 8,500 |
|
| 46 | Khăn ướt |
46 -PP
|
90 | Hộp | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 35,000 |
|
| 47 | Dây nilon |
47 -PP
|
90 | Cuộn | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 3,500 |
|
| 48 | Khăn lau bàn |
48 -PP
|
50 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 7,000 |
|
| 49 | Chổi bông cỏ |
49 -PP
|
24 | Cây | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 30,000 |
|
| 50 | Chổi cộng dừa |
50 -PP
|
10 | Cây | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 32,000 |
|
| 51 | Chổi quét nước |
51 -PP
|
12 | Cây | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 27,000 |
|
| 52 | Khăn lau tay |
52 -PP
|
50 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 15,000 |
|
| 53 | Nồi Kim Hằng |
53 -PP
|
2 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 340,000 |
|
| 54 | Nồi Kim Hằng |
54 -PP
|
2 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 440,000 |
|
| 55 | Nồi Kim Hằng |
55 -PP
|
2 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 550,000 |
|
| 56 | Nồi Kim Hằng |
56 -PP
|
2 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 590,000 |
|
| 57 | Vá múc canh |
57 -PP
|
4 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 25,000 |
|
| 58 | Ca chia thức ăn |
58 -PP
|
4 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 35,000 |
|
| 59 | Đũa chiên |
59 -PP
|
12 | Đôi | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 6,000 |
|
| 60 | Xạn bơm |
60 -PP
|
11 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 18,000 |
|
| 61 | Cây bao thực phẩm loại trung |
61 -PP
|
11 | Cây | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 110,000 |
|
| 62 | Nước xả vải |
62 -PP
|
1.900 | Túi | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 2,000 |
|