Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn8664916235 | Hộ Kinh doanh Ngọ Thị Luân |
292.280.000 VND | 2 month |
| 1 | Thịt bò loại I |
Thịt bò loại I
|
130 | Kg | Thịt bò loại I | Việt Nam | 260,000 |
|
| 2 | Thịt lợn mông sấn |
Mông cả bì
|
572 | Kg | Mông cả bì | Việt Nam | 125,000 |
|
| 3 | Trứng gà |
Trứng gà, size 16-18 quả /1kg
|
92 | Kg | Trứng gà, size 16-18 quả /1kg | Việt Nam | 54,000 |
|
| 4 | Xương lợn |
Xương lợn
|
75 | Kg | Xương lợn | Việt Nam | 90,000 |
|
| 5 | Cá trắm |
Cá từ 3kg trở lên/con
|
215 | Kg | Cá từ 3kg trở lên/con | Việt Nam | 80,000 |
|
| 6 | Thịt gà ta |
Thịt sẵn
|
327 | Kg | Thịt sẵn | Việt Nam | 110,000 |
|
| 7 | Su su |
Quả tươi, non size 6-8 quả/kg.
|
360 | Kg | Quả tươi, non size 6-8 quả/kg. | Việt Nam | 12,000 |
|
| 8 | Cà rốt (củ đỏ, vàng) |
Củ tươi
|
450 | Kg | Củ tươi | Việt Nam | 12,000 |
|
| 9 | Rau cải |
Cải xanh/ Cải bó xôi…tươi, non
|
225 | Kg | Cải xanh/ Cải bó xôi…tươi, non | Việt Nam | 18,000 |
|
| 10 | Bí Xanh |
tươi,ngon
|
260 | Kg | tươi,ngon | Việt Nam | 21,000 |
|
| 11 | Su hào |
Củ non, k bị nứt, nẻ, size 4 -5 củ/1kg
|
238 | Kg | Củ non, k bị nứt, nẻ, size 4 -5 củ/1kg | Việt Nam | 12,000 |
|
| 12 | Bắp cải |
Bắp cải tươi, size 1,2 -1,5 kg/ cái
|
461 | Kg | Bắp cải tươi, size 1,2 -1,5 kg/ cái | Việt Nam | 10,000 |
|
| 13 | Bí đỏ |
Bí đỏ cô tiên, Quả tươi, size 2-2.5kg/quả.
|
178 | Kg | Bí đỏ cô tiên, Quả tươi, size 2-2.5kg/quả. | Việt Nam | 13,000 |
|
| 14 | Cải thảo |
Cải thảo, tươi non
|
160 | kg | Cải thảo, tươi non | Việt Nam | 15,000 |
|
| 15 | Lạc hạt |
Lạc sáng, khô không mốc
|
70 | kg | Lạc sáng, khô không mốc | Việt Nam | 80,000 |
|
| 16 | Cà chua |
Quả tươi, 10- 13 quả/kg
|
145 | Kg | Quả tươi, 10- 13 quả/kg | Việt Nam | 12,000 |
|
| 17 | Hành lá |
Tươi, xanh
|
102.7 | Kg | Tươi, xanh | Việt Nam | 15,000 |
|
| 18 | đậu phụ |
nguyên miếng, không nát
|
155 | kg | nguyên miếng, không nát | Việt Nam | 16,500 |
|
| 19 | Nấm hương |
Nấm khô, không mốc
|
2 | Kg | Nấm khô, không mốc | Việt Nam | 300,000 |
|
| 20 | Gừng tươi |
Tươi, vàng
|
4 | kg | Tươi, vàng | Việt Nam | 30,000 |
|
| 21 | Gạo tẻ Khang dân |
Gạo tẻ Khang dân
|
1.791 | Kg | Gạo tẻ Khang dân | Việt Nam | 20,000 |
|
| 22 | Gạo nếp |
Gạo nếp cái
|
400 | Kg | Gạo nếp cái | Việt Nam | 30,000 |
|
| 23 | Mì bún(mỳ gạo) |
Mì khô, không ẩm, mốc
|
300 | Kg | Mì khô, không ẩm, mốc | Việt Nam | 26,000 |
|
| 24 | Bột canh I ốt Hải Châu |
200gram/gói
|
52 | kg | 200gram/gói | Việt Nam | 20,000 |
|
| 25 | Nước mắm nam ngư( đệ nhị) |
1000ml/ chai
|
80 | Chai | 1000ml/ chai | Việt Nam | 20,000 |
|
| 26 | Dầu thực vật Neptune |
Dầu ăn Neptune can 1 lít
|
80 | Lít | Dầu ăn Neptune can 1 lít | Việt Nam | 60,000 |
|
| 27 | đường kính |
Túi 1kg
|
7 | Kg | Túi 1kg | Việt Nam | 28,000 |
|
| 28 | sữa chua vinamilk |
đóng hộp
|
2.776 | hộp | đóng hộp | Việt Nam | 5,500 |
|