Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0105367012 | Liên danh Công ty TNHH Đầu tư tư vấn thiết kế và xây dựng Hà Nội và Công ty TNHH sản xuất dây và cáp điện Hải Long. (Viết tắt là: LIÊN DANH HADECO - HẢI LONG.)(0105367012 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG HÀ NỘI,2500322721 - Công ty TNHH Sản Xuất Dây và Cáp Điện Hải Long) |
10.748.471.379 VND | 0 | 10.721.899.329 VND | 60 day |
1 |
Tủ RMU 22kV-630A-≥16kA/1s-(2CD+1MC)-Không mở rộng được-1 ngăn sang MBA dùng MC-Trong nhà |
NE-IDI
|
6 |
tủ |
RMU 22kV-630A-≥16kA/1s-(2CD+1MC)-Không mở rộng được-1 ngăn sang MBA dùng MC-Trong nhà |
Schneider/ Trung Quốc
|
306,089,280 |
|
2 |
Tủ RMU 35kV-630A-≥16kA/1s-(2CD+1MC)-Không mở rộng được-1 ngăn sang MBA dùng MC-Trong nhà |
CCV
|
1 |
tủ |
RMU 35kV-630A-≥16kA/1s-(2CD+1MC)-Không mở rộng được-1 ngăn sang MBA dùng MC-Trong nhà (có đầu T-plug 35kV Cu 3x240mm2- 02 bộ 3 pha, đầu T-plug 35kV Cu 3x50mm2- 01 bộ 3 pha, bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) |
ABB/Trung Quốc
|
833,490,000 |
|
3 |
Trụ đỡ MBA 400kVA-22/0,4kV kiêm tủ hạ thế trọn bộ có khoang chứa tủ RMU, tích hợp tủ tụ bù hạ áp có điều khiển 0,4kV-6x15kVAr (Bao gồm: 01 ATM 630A, 01 ATM 400A, 02 ATM 250A, 01ATM 160A, 01 ATM 25A tự dùng, 01 vị trí dự phòng). Phụ kiện lắp đặt có hộp chụp cực MBA, máng cáp cao thế, máng cáp hạ thế, máng thu dầu, giá kiểm tra MBA, bulong móng |
TTHB
|
4 |
trụ |
01 ATM 630A, 01 ATM 400A, 02 ATM 250A, 01 ATM 160A, 01 ATM 25A tự dùng, 01 vị trí dự phòng). Phụ kiện lắp đặt có hộp chụp cực MBA, máng cáp cao thế, máng cáp hạ thế, máng thu dầu, giá kiểm tra MBA, bulong móng |
Invico/Việt Nam
|
303,526,224 |
|
4 |
Trụ đỡ MBA 400kVA-35(22)/0,4kV kiêm tủ hạ thế trọn bộ có khoang chứa tủ RMU, tích hợp tủ tụ bù hạ áp có điều khiển 0,4kV-6x15kVAr (Bao gồm: 01 ATM 630A, 01 ATM 400A, 02 ATM 250A, 01 ATM 25A tự dùng, 01 vị trí dự phòng). Phụ kiện lắp đặt có hộp chụp cực MBA, máng cáp cao thế, máng cáp hạ thế, máng thu dầu, giá kiểm tra MBA, bulong móng. |
TTHB
|
1 |
trụ |
MBA 400kVA-35(22)/0,4kV kiêm tủ hạ thế trọn bộ có khoang chứa tủ RMU, tích hợp tủ tụ bù hạ áp có điều khiển 0,4kV-6x15kVAr (Bao gồm: 01 ATM 630A, 01 ATM 400A, 02 ATM 250A, 01 ATM 25A tự dùng, 01 vị trí dự phòng). Phụ kiện lắp đặt có hộp chụp cực MBA, máng cáp cao thế, máng cáp hạ thế, máng thu dầu, giá kiểm tra MBA, bulong móng. |
Invico/Việt Nam
|
322,078,464 |
|
5 |
Trụ đỡ MBA 630kVA kiêm tủ hạ thế trọn bộ có khoang chứa tủ RMU, tích hợp tủ tụ bù hạ áp có điều khiển 0,4kV-6x20kVAr (Bao gồm: 01 ATM 1000A, 01 ATM 400A, 03 ATM 250A, 01 ATM 25A tự dùng, 01 vị trí dự phòng). Phụ kiện lắp đặt có hộp chụp cực MBA, máng cáp cao thế, máng cáp hạ thế, máng thu dầu, giá kiểm tra MBA, bulong móng. |
TTHB
|
2 |
trụ |
01 ATM 1000A, 01 ATM 400A, 03 ATM 250A, 01 ATM 25A tự dùng, 01 vị trí dự phòng). Phụ kiện lắp đặt có hộp chụp cực MBA, máng cáp cao thế, máng cáp hạ thế, máng thu dầu, giá kiểm tra MBA, bulong móng. |
Invico/Việt Nam
|
343,522,080 |
|
6 |
LBS kiểu hở-Dầu-35kV-630A-16kA/1s-CO bằng tay |
CDPT35 NT-CD-D
|
1 |
bộ |
LBS kiểu hở-Dầu-35kV-630A-16kA/1s-CO bằng tay |
Thành An/Việt Nam
|
44,280,000 |
|
7 |
CSV đường dây 36kV/29kV-Class-10kA-kèm hạt nổ |
LA 48-10
|
3 |
quả |
CSV đường dây 36kV/29kV-Class-10kA-kèm hạt nổ |
Tuấn Ân/Việt Nam
|
2,466,072 |
|
8 |
Cáp ngầm trung áp 12,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2-CTSr-WS |
CXV/DSTA-W 3x240- 24kV
|
905.5 |
m |
12,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2-CTSr-WS |
Thịnh Phát/Việt Nam
|
2,293,390 |
|
9 |
Cáp ngầm trung áp 20,2/35(38,5)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2-CTSr-WS |
Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2-20/35(40,5)kV
|
19 |
m |
20,2/35(38,5)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2-CTSr-WS |
LS-Vina/Việt Nam
|
2,535,500 |
|
10 |
Cáp ngầm trung áp 12,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-1x50mm2-CTSr-WS |
Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-1x50mm2-12,7/22(24)kV
|
135 |
m |
2,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-1x50mm2-CTSr-WS |
LS-Vina/Việt Nam
|
225,830 |
|
11 |
Cáp ngầm trung áp 20,2/35(38,5)kV-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-1x50mm2-CTSr-WS |
Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-1x50mm2-20/35(40,5)kV
|
24 |
m |
20,2/35(38,5)kV-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-1x50mm2-CTSr-WS |
LS-Vina/Việt Nam
|
277,750 |
|
12 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x95mm2 |
CXV 1x95
|
72 |
m |
0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x95mm2 |
Hải Long/Việt Nam
|
232,100 |
|
13 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 |
CXV 1x120
|
126 |
m |
0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 |
Hải Long/Việt Nam
|
293,700 |
|
14 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x185mm2 |
CXV 1x185
|
24 |
m |
0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x185mm2 |
Hải Long/Việt Nam
|
546,700 |
|
15 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 |
CXV 1x240
|
48 |
m |
0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 |
Hải Long/Việt Nam
|
598,400 |
|
16 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x70mm2 |
CXV 1x70
|
24 |
m |
0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x70mm2 |
Hải Long/Việt Nam
|
191,400 |
|
17 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 |
CXV 1x50
|
207 |
m |
0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 |
Hải Long/Việt Nam
|
115,500 |
|
18 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/DSTA/PVC-4x120mm2 |
DSTA 4x120
|
1.284 |
m |
0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/DSTA/PVC-4x120mm2 |
Hải Long/Việt Nam
|
1,233,100 |
|
19 |
Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x120mm2 |
ABC 4x120
|
7.466 |
m |
0,6/1kV-ABC 4x120mm2 |
Hải Long/Việt Nam
|
134,200 |
|
20 |
Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x95 mm2 |
ABC 4x95
|
442 |
m |
0,6/1kV-ABC 4x95 mm2 |
Hải Long/Việt Nam
|
232,100 |
|
21 |
Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x70mm2 |
ABC 4x70
|
1.166 |
m |
0,6/1kV-ABC 4x70mm2 |
Hải Long/Việt Nam
|
79,750 |
|
22 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 |
CXV 2x10
|
290 |
m |
0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 |
Hải Long/Việt Nam
|
53,900 |
|
23 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x10mm2 |
CXV 1x10
|
537 |
m |
0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x10mm2 |
Hải Long/Việt Nam
|
26,400 |
|
24 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 |
CXV 2x25
|
336 |
m |
0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 |
Hải Long/Việt Nam
|
132,000 |
|
25 |
Hộp nối cáp 22kV ruột đồng nhôm-3x300mm2-Đổ nhựa resin |
WMB 3.2011 24kV 300
|
2 |
bộ |
HN 22kV ruột đồng nhôm-3x300mm2-Đổ nhựa resin |
Cellpack/ Malaysia
|
10,382,904 |
|
26 |
Hộp đầu cáp 22kV 3x240mm2-Ngoài trời-Kèm đầu cốt đồng |
CAE 3F 24kV 120-240
|
1 |
bộ |
HĐC 22kV 3x240mm2-Ngoài trời-Kèm đầu cốt đồng |
Cellpack/ Malaysia
|
6,283,764 |
|
27 |
Hộp đầu cáp 35kV 3x240mm2-Ngoài trời-Kèm đầu cốt đồng |
CAE 3F 36kV 120-240
|
1 |
bộ |
HĐC 35kV 3x240mm2-Ngoài trời-Kèm đầu cốt đồng |
Cellpack/ Malaysia
|
8,201,520 |
|
28 |
Hộp đầu cáp T-plug-22kV-630A-3x240mm2 |
CTS 630A 24kV 95-240/EGA
|
1 |
bộ |
T-plug-22kV-630A-3x240mm2 |
Cellpack/ Malaysia
|
10,605,168 |
|
29 |
Hộp đầu cáp 0,6/1kV-4x120 mm2-Co ngót nóng-Kèm đầu cốt đồng |
SEH4U 1,2kV
|
48 |
bộ |
HĐC 0,6/1kV-4x(70-120)mm2-Co ngót nóng-Kèm đầu cốt đồng |
Cellpack/ Malaysia
|
1,418,256 |
|
30 |
Hộp đầu cáp 0,6/1kV-4x120 mm2-Co ngót nóng-Không kèm đầu cốt đồng |
SEH4U 1,2kV
|
12 |
bộ |
HĐC 0,6/1kV-4x(70-120)mm2-Co ngót nóng-Không kèm đầu cốt đồng |
Cellpack/ Malaysia
|
1,147,284 |
|
31 |
Bộ báo sự cố bằng tin nhắn cho tủ RMU |
KHCAFS-K250
|
7 |
bộ |
Bộ báo sự cố bằng tin nhắn cho tủ RMU |
KHC/Việt Nam
|
13,090,000 |
|
32 |
Bộ Modem GPRS/3G lắp trong tủ hạ thế |
IFC-2032
|
7 |
bộ |
Bộ Modem GPRS/3G lắp trong tủ hạ thế |
Cty CP tư vấn ĐTPT hạ tầng viễn thông/Việt Nam
|
2,079,000 |
|
33 |
Bộ tập trung DCU lắp trong tủ hạ thế |
D2100-01
|
4 |
bộ |
Bộ tập trung DCU lắp trong tủ hạ thế |
Cty CP tư vấn ĐTPT hạ tầng viễn thông/Việt Nam
|
13,035,000 |
|
34 |
Sứ đỡ cách điện gốm-35kV
(Đã bao gồm ty sứ) |
RE-35.CD875
|
7 |
cái |
VHĐ 35kV
(Đã bao gồm ty sứ) |
Hoàng Liên Sơn/ VN
|
687,960 |
|
35 |
Đầu cốt đồng M70 |
C70-N
|
16 |
cái |
ĐC M70 |
Tuấn Ân/Việt Nam
|
57,530 |
|
36 |
Đầu cốt đồng M95 |
C95-N
|
26 |
cái |
ĐC M95 |
Tuấn Ân/Việt Nam
|
79,090 |
|
37 |
Đầu cốt đồng M120 |
C120-N
|
68 |
cái |
ĐC M120 |
Tuấn Ân/Việt Nam
|
105,490 |
|
38 |
Đầu cốt đồng M185 |
C185-2N
|
8 |
cái |
ĐC M185 |
Tuấn Ân/Việt Nam
|
189,750 |
|
39 |
Đầu cốt đồng M240 |
C240-2N
|
24 |
cái |
ĐC M240 |
Tuấn Ân/Việt Nam
|
267,300 |
|
40 |
Kẹp hãm cáp ABC 4x120mm2 |
KN-4
|
774 |
cái |
Kẹp hãm cáp ABC 4x120mm2 |
Tuấn Ân/Việt Nam
|
108,900 |
|
41 |
Kẹp hãm cáp ABC 4x95mm2 |
KN-3
|
56 |
cái |
Kẹp hãm cáp ABC 4x95mm2 |
Tuấn Ân/Việt Nam
|
100,320 |
|
42 |
Kẹp hãm KH-ABC-4x70 |
KN-3
|
52 |
cái |
Kẹp hãm KH-ABC-4x70 |
Tuấn Ân/Việt Nam
|
100,320 |
|
43 |
Kẹp treo cáp ABC 4x120 |
KT-5
|
2 |
cái |
Kẹp treo cáp ABC 4x120 |
Tuấn Ân/Việt Nam
|
48,620 |
|
44 |
Ghíp LV-IPC 120-120 (25-120/25-120)-Xuyên vỏ cách điện dày đến 3 mm-2 bu lông |
IPC 120-120
|
612 |
cái |
LV-IPC 120-120 (25-120/25-120) |
Tuấn Ân/Việt Nam
|
132,300 |
|
45 |
Ghíp nhôm 3 bulong GN50-150 |
CAPC 25-150
|
95 |
cái |
Ghíp A50-150 ( 3 Bulong) |
Tuấn Ân/Việt Nam
|
132,300 |
|
46 |
Hòm 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A |
H3
|
7 |
cái |
Hòm 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A |
Đại Hoàng Minh/Việt Nam
|
579,528 |
|
47 |
Hòm 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 63A |
H4
|
84 |
cái |
Hòm 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 63A |
Đại Hoàng Minh/Việt Nam
|
613,872 |
|
48 |
Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM70 + 24 đầu cốt M25) |
HPD
|
177 |
cái |
Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM70 + 24 đầu cốt M25) |
Đại Hoàng Minh/Việt Nam
|
617,004 |