Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8036171839 | 8036171839 | TRUNG TÂM MÁY VĂN PHÒNG TSG |
1.045.100.000 VND | 1.045.100.000 VND | 90 day | 90 ngày |
1 |
Chíp IC C2M0025120D |
C2M0025120D
|
150 |
cái |
"- Xem Mục 2 chương V E-HSMT
- Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa." |
Việt Nam
|
2,468,000 |
|
2 |
Chíp IC Driver SI8261BAC |
Driver SI8261BAC
|
150 |
cái |
"- Xem Mục 2 chương V E-HSMT
- Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa." |
Việt Nam
|
100,000 |
|
3 |
Chíp IC IXDN609SI |
IXDN609SI
|
150 |
cái |
"- Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa." |
Việt Nam
|
180,000 |
|
4 |
Chíp IC TEC 2-2415WI |
TEC 2-2415WI
|
150 |
cái |
"- Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa." |
Việt Nam
|
600,000 |
|
5 |
Diode 50A/650V |
Diode 50A/650V
|
120 |
cái |
"- Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa." |
Việt Nam
|
998,000 |
|
6 |
Tụ 10000uF/35V |
Tụ 10000uF/35V
|
30 |
cái |
"- Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa." |
Việt Nam
|
250,000 |
|
7 |
Tụ 470 uF /450V |
Tụ 470uF/450V
|
120 |
cái |
"- Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa." |
Việt Nam
|
850,000 |
|
8 |
Biến áp xung EE65 |
Biến áp xung EE65
|
50 |
cái |
"- Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa." |
Việt Nam
|
400,000 |
|
9 |
Relay 40A |
Relay 40A
|
120 |
cái |
"- Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa." |
Việt Nam
|
1,298,000 |
|
10 |
Relay 25A |
Relay 25A
|
60 |
cái |
"- Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa." |
Việt Nam
|
998,000 |
|
11 |
Cầu chì 30A |
Cầu chì 30A
|
60 |
cái |
"- Xem Mục 2 chương V E-HSMT - Nhãn hiệu, mã hiệu hàng hóa nêu trong E-HSMT (nếu có) chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa cho yêu cầu về kỹ thuật của hàng hóa." |
Việt Nam
|
1,300,000 |