Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Là nhà thầu đáp ứng tính hợp lệ và có giá chào thầu thấp nhất
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0107761180 | 0107761180 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT STARLINK |
89.100.000 VND | 89.100.000 VND | 3 month | 3 tháng |
1 |
Thiết bị chuyển mạch hình ảnh |
Hãng : Atlona, Model : AT-HDR-H2H88MA, Xuất xứ: Đài Loan
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật:
• -8×8 HDMI® matrix switcher
• 4K/UHD capability @ 60 Hz with 4:4:4 chroma sampling, plus support for HDR formats
• HDCP 2.2 compliant
• Independent CEC display control to each output
• HDMI audio de-embedding for each input
• TCP/IP, RS-232, and IR control
• Video:
UHD/HD/SD: 4096×2160@24/25/30/50/60Hz, 3840×2160@24/25/30/50/60Hz, 2048x1080p, [email protected]/24/25/29.97/30/50/59.94/60Hz, 1080i@50/59.94/60Hz, 720p@50/59.94/60Hz,
576p, 576i, 480p, 480i
VESA: 2560×2048, 2560×1600, 2048×1536, 1920×1200, 1680×1050, 1600×1200, 1600×900, 1440×900, 1400×1050, 1366×768, 1360×768, 1280×1024, 1280×800 1280×768, 1152×768, 1024×768, 800×600
Color Space: YUV, RGB
Chroma Sampling: 4:4:4, 4:2:2, 4:2:0
Color Depth: 8-bit, 10-bit, 12-bit
HDR: HDR10 and Dolby® Vision™ @ 60Hz
• Audio:
HDMI IN / OUT: PCM 2Ch, LPCM 5.1, LPCM 7.1, Dolby® Digital, DTS® 5.1, Dolby Digital Plus™, Dolby TrueHD, DTS-HD, Master Audio™, Dolby Atmos®, DTS:X®
Sample Rate: 32kHz, 44.1kHz, 48kHz, 88.2kHz, 96kHz, 176.4kHz, 192kHz
Bit Rate: up to 24-bit
• Khoảng cách kết nối:
HDMI IN / OUT @ 4K: 5 Meters
HDMI IN / OUT @ 1080p: 10 Meters
• Signal: Bandwidth: 18 Gbps, HDCP: 2.2, CEC: Có
• Nhiệt độ: 0 đến 50°C, Độ ẩm trong khoảng: 20% to 90%, không ngưng tụ
• Công suất tiêu thụ điện: 43.3 W
• Nguồn điện: Input: 110 – 240 VAC, 50 / 60 Hz
Output: 24V DC, 2.7 A
• Kích thước khoảng: (44 x 438 x 254)mm
Thiết bị đáp ứng các tiêu chuẩn về điện: CE, FCC, UL, and LVD certificates Level VI compliant. |
null
|
89,100,000 |