Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0303686902 | 0303686902 | THAO TIN VU COMPANY LIMITED |
1.676.290.660 VND | 60 day | 60 days |
| 1 | Ống nối MJ 40FF |
TTV
|
40 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 651,750 |
|
| 2 | Ống nối MJ 125FF (HDPE) |
TTV
|
30 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 3,230,480 |
|
| 3 | Ống nối MJ 100FF |
TTV
|
30 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 1,920,820 |
|
| 4 | Ống nối MJ 100F-125F (HDPE) |
TTV
|
5 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 2,685,210 |
|
| 5 | Ống nối MJ 150FF |
TTV
|
20 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 2,764,960 |
|
| 6 | Ống nối MJ 180FF (HDPE) |
TTV
|
20 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 4,699,420 |
|
| 7 | Ống nối MJ 150F-180F (HDPE) |
TTV
|
5 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 3,841,750 |
|
| 8 | Ống nối MJ 200FF (P) |
TTV
|
10 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 3,562,020 |
|
| 9 | Ống nối MJ 200FF (M-P) |
TTV
|
2 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 3,966,380 |
|
| 10 | Ống nối MJ 225FF (HDPE) |
TTV
|
10 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 6,464,700 |
|
| 11 | Ống nối MJ 200F-225F (HDPE) |
TTV
|
2 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 5,224,670 |
|
| 12 | Ống nối MJ 250FF (P) |
TTV
|
5 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 4,775,210 |
|
| 13 | Ống nối MJ 250FF (M) |
TTV
|
8 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 4,775,210 |
|
| 14 | Ống nối MJ 250F-280F (HDPE) |
TTV
|
2 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 7,548,090 |
|
| 15 | Ống nối MJ 300FF (P) |
TTV
|
2 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 6,514,530 |
|
| 16 | Ống nối MJ 350FF (M) |
TTV
|
2 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 14,805,120 |
|
| 17 | Ống túm MJ 180F-125F (HDPE) |
TTV
|
2 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 4,577,430 |
|
| 18 | Ống túm MJ 200Fx100F |
TTV
|
2 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 4,116,090 |
|
| 19 | Bù MJ 50BF |
TTV
|
10 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 767,690 |
|
| 20 | Bù MJ 100BF |
TTV
|
20 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 1,398,980 |
|
| 21 | Bù MJ 125BF (HDPE) |
TTV
|
20 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 1,998,920 |
|
| 22 | Bù MJ 150BF |
TTV
|
5 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 2,201,210 |
|
| 23 | Bù MJ 180BF (HDPE) |
TTV
|
10 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 3,285,920 |
|
| 24 | Bù MJ 200BF |
TTV
|
5 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 3,051,840 |
|
| 25 | Bù MJ 200BM |
TTV
|
2 | Cái | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 2,303,290 |
|
| 26 | Bù MJ 225BF (HDPE) |
TTV
|
5 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 4,401,870 |
|
| 27 | Bù MJ 250BF |
TTV
|
3 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 4,315,960 |
|
| 28 | Bù MJ 280BF (HDPE) |
TTV
|
3 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 6,600,770 |
|
| 29 | Ống nối 2 mặt bích MJ 50BB |
TTV
|
10 | Cái | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 651,970 |
|
| 30 | Ống nối 2 mặt bích MJ 150BB |
TTV
|
2 | Cái | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 2,302,410 |
|
| 31 | Ống nối 2 mặt bích MJ 200BB |
TTV
|
2 | Cái | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 3,289,000 |
|
| 32 | Ống nối 2 mặt bích MJ 250BB (L=300) |
TTV
|
2 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 4,385,700 |
|
| 33 | Tê MJ 100FFx100B |
TTV
|
8 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 2,907,410 |
|
| 34 | Tê MJ 125FFx100B (HDPE) |
TTV
|
8 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 4,052,620 |
|
| 35 | Tê MJ 150FFx100B |
TTV
|
5 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 4,453,460 |
|
| 36 | Tê MJ 180FFx100B (HDPE) |
TTV
|
3 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 6,514,750 |
|
| 37 | Tê MJ 225FFx100B (HDPE) |
TTV
|
2 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 9,446,800 |
|
| 38 | Tê MJ 225FFx200B (HDPE) |
TTV
|
1 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 10,235,060 |
|
| 39 | Tê MJ 250FFx100B |
TTV
|
1 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 8,181,580 |
|
| 40 | Tê ốp MJ 250FF x150B |
TTV
|
2 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 9,126,700 |
|
| 41 | Tê ốp MJ 250FF x100B |
TTV
|
2 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 7,822,650 |
|
| 42 | Tê ốp MJ 250FF x200B |
TTV
|
2 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 9,778,670 |
|
| 43 | Khuỷu 1/4 MJ 100Mx50B |
TTV
|
10 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 1,096,260 |
|
| 44 | Khuỷu 1/4 MJ 125 (HDPE) |
TTV
|
20 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 3,395,150 |
|
| 45 | Khuỷu 1/4 MJ 100FF |
TTV
|
5 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 2,179,760 |
|
| 46 | Khuỷu 1/4 MJ 180FF (HDPE) |
TTV
|
5 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 5,521,780 |
|
| 47 | Khuỷu 1/8 MJ 125FF (HDPE) |
TTV
|
20 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 3,285,260 |
|
| 48 | Khuỷu 1/8 MJ 180FF (HDPE) |
TTV
|
15 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 5,247,660 |
|
| 49 | Khuỷu 1/4 MJ 200FF |
TTV
|
4 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 5,690,740 |
|
| 50 | Khuỷu 1/8 MJ 200FF |
TTV
|
5 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 4,948,790 |
|
| 51 | Khuỷu 1/8 MJ 280FF |
TTV
|
2 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 7,786,790 |
|
| 52 | Khuỷu 1/4 MJ 225FF (HDPE) |
TTV
|
3 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 8,341,960 |
|
| 53 | Khuỷu 1/8 MJ 225FF (HDPE) |
TTV
|
4 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 7,648,850 |
|
| 54 | Van MJ 50BB |
TTV
|
10 | Cái | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 2,640,330 |
|
| 55 | Van MJ 100BB |
TTV
|
10 | Cái | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 3,678,400 |
|
| 56 | Van MJ 150BB |
TTV
|
5 | Cái | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 5,817,460 |
|
| 57 | Van MJ 200BB |
TTV
|
2 | Cái | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 11,911,790 |
|
| 58 | Bửng chận MJ 100 |
TTV
|
20 | Cái | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 444,290 |
|
| 59 | Kiềng ốp MJ 100 |
TTV
|
15 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 1,876,710 |
|
| 60 | Đai lấy nước MJ 100x40M |
TTV
|
10 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 524,480 |
|
| 61 | Đai lấy nước MJ 100x50B |
TTV
|
10 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 737,770 |
|
| 62 | Đai lấy nước MJ 150x50B |
TTV
|
5 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 1,189,210 |
|
| 63 | Đai lấy nước MJ 300x20F |
TTV
|
5 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 1,541,210 |
|
| 64 | Đai lấy nước MJ 350x20F |
TTV
|
5 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 2,051,830 |
|
| 65 | Họng ổ khóa vuông (Úc) |
TTV
|
40 | Bộ | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 1,234,640 |
|
| 66 | Lưới lược MJ 50BB |
TTV
|
5 | Cái | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 1,418,890 |
|
| 67 | Lưới lược MJ 100BB |
TTV
|
3 | Cái | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 3,145,230 |
|
| 68 | Lưới lược MJ 150BB |
TTV
|
2 | Cái | Theo QĐ 1606 ngày 17/7/2025 | Việt Nam | 6,486,480 |
|