Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000037413 | 0307441205-001 |
HỘ KINH DOANH LÊ THỊ THANH HƯƠNG 1984 |
999.370.000 VND | 999.370.000 VND | 20 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ampe mét xoay chiều (0 ÷ 300) A, BE-96 |
14 | Cái | Đài Loan | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Ampe mét xoay chiều (0 ÷ 400) A, BE-96 |
18 | Cái | Đài Loan | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Áp kế lò xo (0 ÷ 10) kG/cm², Ф60 |
34 | Cái | Đài Loan | 1,210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Áp kế lò xo (0 ÷ 100) kG/cm², Ф60 |
4 | Cái | Đài Loan | 1,210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Áp kế lò xo (0 ÷ 15) kG/cm², Ф60 |
6 | Cái | Đài Loan | 1,210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Áp kế lò xo (0 ÷ 150) kG/cm², Ф100 |
1 | Cái | Đài Loan | 2,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Áp kế lò xo (0 ÷ 2) kG/cm², Ф100 |
20 | Cái | Đài Loan | 2,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Áp kế lò xo (0 ÷ 25) kG/cm², Ф60 |
14 | Cái | Đài Loan | 1,210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Áp kế lò xo (0 ÷ 250) kG/cm², Ф100 |
18 | Cái | Đài Loan | 2,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Áp kế lò xo (0 ÷ 50) kG/cm², Ф100 |
16 | Cái | Đài Loan | 2,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Áp kế lò xo (0 ÷ 7) kG/cm², Ф100 |
31 | Cái | Đài Loan | 2,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Áp kế lò xo (0 ÷ 7) kG/cm², Ф60 |
74 | Cái | Đài Loan | 1,210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Áp kế lò xo MTП-60C1-M1 (0÷1,6) Mpa |
23 | Cái | Nga | 3,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Băng dính cách điện |
28 | Cuộn | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Băng keo giấy |
7 | Cuộn | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Biến dòng 100 A/5 A |
1 | Cái | Việt Nam | 2,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Biến dòng 200 A/5 A |
9 | Cái | Đài Loan | 2,455,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Biến dòng 300 A/5 A |
10 | Cái | Đài Loan | 2,705,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Biến dòng 400 A/5 A |
5 | Cái | Đài Loan | 2,955,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Biến dòng 75 A/5 A |
8 | Cái | Đài Loan | 1,875,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bộ chuyển đổi điện trở (0-5) MΩ, P1828 |
2 | Cái | Nga | 8,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bulông, e cu inox M12-L50 |
2 | Cái | Việt Nam | 27,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Cao su non chịu dầu Tombo |
38 | Cuộn | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cút nối M22 |
46 | Cái | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Cút nối M24 |
9 | Cái | Việt Nam | 198,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cút nối M32 |
17 | Cái | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Chai xịt chống rỉ RP7 |
23 | Chai | Thái Lan | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Dầu thủy lực Total HFDU68 |
30 | Lít | Việt Nam | 187,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Đệm caprong Φ22 - 4 mm |
40 | Cái | Việt Nam | 37,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Đệm caprong Φ24 - 4 mm |
22 | Cái | Việt Nam | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Đồng hồ ampe mét M301 |
2 | Cái | Nga | 2,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Đồng hồ ampe mét một chiều M4205 |
3 | Cái | Nga | 2,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Đồng hồ đo tốc độ vòng quay CMH3-BS-3KL |
1 | Cái | Nga | 8,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Đồng hồ vôn mét Э8001 |
1 | Chiếc | Nga | 1,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Héc mét (45÷55) Hz, BE-96 |
5 | Cái | Đài Loan | 2,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Héc mét (45÷65) Hz, BE-96 |
8 | Cái | Đài Loan | 2,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Keo Silicon A500 |
1 | Chai | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Nhiệt áp kế (0 ÷ 120) °C dây 12m; TKП60/3M2 |
51 | Cái | Nga | 2,475,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Nhiệt kế thuỷ tinh chất lỏng (0 ÷ 120) °C |
29 | Cái | Đài Loan | 2,475,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng (0 ÷ 600) °C |
26 | Cái | Đài Loan | 2,860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Oát mét xoay chiều (10÷0÷60) kW, BE-96 |
6 | Cái | Đài Loan | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Pin sạc 9 V Energizer NH 22 BP1 |
9 | Viên | Singapo | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Pin Tiểu AA Energizer max vỉ 12 viên |
8 | Vỉ | Singapo | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Vôn mét xoay chiều (0 ÷ 500) V, BE-96 |
29 | Cái | Đài Loan | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |