Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu có E-HSDT đáp ứng yêu cầu của E-HSMT
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0102746728 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP S5T VIỆT NAM |
1.243.839.300 VND | 1.243.839.300 VND | 12 month |
1 |
Mô đun đóng mở |
Rotork; IQT actuator All Mechanical Sizes; Module 20B (Local Control PCB, Looms and Screws)
|
1 |
Cái |
Mô đun đóng mở; Rotork; IQT actuator All Mechanical Sizes; Module 20B (Local Control PCB, Looms and Screws) |
Rotork/ Anh
|
4,242,700 |
Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
2 |
Nút vặn Open/Close, Local/Remote |
Rotork; IQT actuator All Mechanical Sizes; Module 20H (Open/Close Knob (Black), Return Spring; Local/Stop/Remote Knob (Red), Fixing Clip and Shaft)
|
1 |
Cái |
Nút vặn Open/Close, Local/Remote; Rotork; IQT actuator All Mechanical Sizes; Module 20H (Open/Close Knob (Black), Return Spring; Local/Stop/Remote Knob (Red), Fixing Clip and Shaft) |
Rotork/Anh
|
4,628,800 |
Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
3 |
Mô đun điều khiển |
Rotork; IQM actuator All Mechanical Sizes; Mk2; Module 6G (Main PCB with Liquid Crystal Display (LCD), Fixing Ring and Screws)
|
1 |
Cái |
Mô đun điều khiển; Rotork; IQM actuator All Mechanical Sizes; Mk2; Module 6G (Main PCB with Liquid Crystal Display (LCD), Fixing Ring and Screws) |
Rotork/Anh
|
29,555,900 |
Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
4 |
Mô đun điều khiển |
Rotork; IQT actuator All Mechanical Sizes; Module 6G (Main PCB with liquid crystal display (LCD).Fixing ring, screws and ‘O’ ring seal)
|
1 |
Cái |
Mô đun điều khiển; Rotork; IQT actuator All Mechanical Sizes; Module 6G (Main PCB with liquid crystal display (LCD).Fixing ring, screws and ‘O’ ring seal) |
Rotork/ Anh
|
26,807,000 |
Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
5 |
Mô đun điều khiển |
AI/MI Actuator; Type:16AI; GDTek 02-01X-3.9
|
1 |
Cái |
Mô đun điều khiển; AI/MI Actuator; Type:16AI; GDTek 02-01X-3.9 |
GDTek/ Trung Quốc
|
16,324,000 |
Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
6 |
Mô đun mô men |
Rotork; IQ, IQM and IQML; Mk 2;All mechanical sizes; Module 1J (Torque Transducer)
|
1 |
Cái |
Mô đun mô men; Rotork; IQ, IQM and IQML; Mk 2;All mechanical sizes; Module 1J (Torque Transducer) |
Rotork/ Anh
|
17,019,200 |
Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
7 |
Mô đun mô men |
Rotork; IQT actuator All Mechanical Sizes; Module 1J (Motor Cover Assembly)
|
1 |
Cái |
Mô đun mô men; Rotork; IQT actuator All Mechanical Sizes; Module 1J (Motor Cover Assembly) |
Rotork/ Anh
|
3,423,200 |
Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
8 |
Mô đun nguồn |
Rotork; IQM actuator sizes 10 to 35; Mk 2; Module 6C (Power PCB and SSS Assembly)
|
1 |
Cái |
Mô đun nguồn; Rotork; IQM actuator sizes 10 to 35; Mk 2; Module 6C (Power PCB and SSS Assembly) |
Rotork/ Anh
|
42,959,400 |
Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
9 |
Mô đun nguồn |
Rotork; IQT; All Mechanical Sizes; Module 6C Motor Speed Control PCB (PCB on Sub-Chassis, ‘O’ Ring Seals and
|
1 |
Cái |
Mô đun nguồn; Rotork; IQT; All Mechanical Sizes; Module 6C Motor Speed Control PCB (PCB on Sub-Chassis, ‘O’ Ring Seals and Fixings) |
Rotork/ Anh
|
15,907,100 |
Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
10 |
Mô đun phản hồi |
Rotork; IQM actuator sizes 10 to 35; Mk 2; Module 6J Folomatic and Current (Position Transmitter (CPT) combined PCB)
|
1 |
Cái |
Mô đun phản hồi; Rotork; IQM actuator sizes 10 to 35; Mk 2; Module 6J Folomatic and Current (Position Transmitter (CPT) combined PCB) |
Rotork/ Anh
|
48,262,500 |
Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
11 |
Mô đun phản hồi |
Rotork; IQM All Mechanical Sizes; Mk2; Module 6E (Option Relay and Remote Input PCB)
|
1 |
Cái |
Mô đun phản hồi; Rotork; IQM All Mechanical Sizes; Mk2; Module 6E (Option Relay and Remote Input PCB) |
Rotork/ Anh
|
24,348,500 |
Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
12 |
Pin CPU S7-400 |
Siemens; 6ES7971-0BA00; Backup battery 3.6 V/2.3 AH
|
19 |
Viên |
Pin CPU S7-400; Siemens; 6ES7971-0AB00; Backup battery 3.6 V/2.3 AH |
Siemens/ Đức
|
606,100 |
Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
13 |
Bộ dẫn động |
Rotork; IQM12-F10-A; Mk2
|
1 |
Bộ |
Bộ dẫn động; Rotork; IQM12-F10-A; |
Rotork/ Anh
|
178,346,300 |
Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
14 |
Mô đun phản hồi |
Rotork; IQT; All Mechanical Sizes; Module 6J Folomatic and Current Position Transmitter (CPT) combined PCB
|
1 |
Cái |
Mô đun phản hồi; Rotork; IQT; All Mechanical Sizes; Module 6J Folomatic and Current Position Transmitter (CPT) combined PCB |
Rotork/ Anh
|
46,912,800 |
Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
15 |
Mô đun PLC S7-300 |
Siemens; 6ES7 331-7KF02-0AB0
|
6 |
Cái |
Mô đun PLC S7-300; Siemens; 6ES7 331-7KF02-0AB0 |
Siemens/ Đức
|
16,423,000 |
Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
16 |
Mô đun truyền thông IM153-2 |
Siemens; 6ES7153-2BA10-0XB0
|
8 |
Cái |
Mô đun truyền thông IM153-2; Siemens; 6ES7 153-2BA02-0XB0 |
Siemens/ Đức
|
11,323,400 |
Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
17 |
Màn hình cảm ứng HMI |
Kinco; Model: GH104E
|
2 |
Cái |
Màn hình cảm ứng HMI; Kinco; Model: MT4500T |
Kinco/ Trung Quốc
|
21,063,900 |
Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
18 |
Màn hình cảm ứng HMI |
Proface; PFXGP4501TADW
|
5 |
Cái |
Màn hình cảm ứng HMI; Proface; PFXGP4501TADW |
Proface/ Trung Quốc
|
27,500,000 |
Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
19 |
Mô đun PLC S7-300 |
Siemens; 6ES7 332-5HF00-0AB0
|
10 |
Cái |
Mô đun PLC S7-300; Siemens; 6ES7 332-5HF00-0AA0 |
Siemens/ Đức
|
24,610,300 |
Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
20 |
Quạt làm mát nguồn Controller QN2 |
Ebmpapst; 8312/12HL; 12V DC; 330mA; 4,0W
|
150 |
Cái |
Quạt làm mát nguồn Controller QN2; Ebmpapst; 8312/12HL; 12V DC; 330mA; 4,0W |
Ebmpapst/ Hungary
|
1,058,200 |
Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |