Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2400470525 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG CÂY TRỒNG, VẬT NUÔI VÀ CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP MIỀN BẮC |
756.000.000 VND | 756.000.000 VND | 30 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3101019108 | Liên danh gói thầu Hỗ trợ cơ sở vật chất phục vụ sản xuất | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP HẢI ANH | + The contractor does not submit a plan to organize technical transfer and care instructions for seedlings according to the requirements of the E-HSMT + Bidders do not submit Catalogs, technical documents or illustrations proving that the bid goods meet the requirements in Subsection 2 of Section 1, Chapter V. Technical requirements + Contractor does not submit Certificate of eligibility to trade fertilizer (for contractors participating in commercial goods) |
| 2 | vn8000501593 | Liên danh gói thầu Hỗ trợ cơ sở vật chất phục vụ sản xuất | BÙI THỊ THỤC ANH | + The contractor does not submit a plan to organize technical transfer and care instructions for seedlings according to the requirements of the E-HSMT + Bidders do not submit Catalogs, technical documents or illustrations proving that the bid goods meet the requirements in Subsection 2 of Section 1, Chapter V. Technical requirements + Contractor does not submit Certificate of eligibility to trade fertilizer (for contractors participating in commercial goods) |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giống cây tràm trà tinh dầu (cây) |
7500 | Cây | Theo bảng kê - so sánh đặc tính kỹ thuật đính kèm | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Giống cây sả tinh dầu (Sả java) |
3500 | kg | Theo bảng kê - so sánh đặc tính kỹ thuật đính kèm | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Giống cây sim |
2000 | Cây | Theo bảng kê - so sánh đặc tính kỹ thuật đính kèm | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Phân bón hữu cơ vi sinh |
4000 | kg | Theo bảng kê - so sánh đặc tính kỹ thuật đính kèm | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | NPK 16-16-8 |
2500 | Kg | Theo bảng kê - so sánh đặc tính kỹ thuật đính kèm | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bao bì, nhãn mác, tem tinh dầu (bộ: thiết kế và in) |
1000 | Bộ | Theo bảng kê - so sánh đặc tính kỹ thuật đính kèm | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bao bì, nhãn mác, tem trà, rượu (bộ: thiết kế và in) |
2000 | Bộ | Theo bảng kê - so sánh đặc tính kỹ thuật đính kèm | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Chai lọ thủy tinh (loại 10ml) |
2000 | Cái | Theo bảng kê - so sánh đặc tính kỹ thuật đính kèm | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Chai lọ thủy tinh (loại 30ml) |
2000 | Cái | Theo bảng kê - so sánh đặc tính kỹ thuật đính kèm | 6,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Chai lọ thủy tinh (loại 50ml) |
2000 | Cái | Theo bảng kê - so sánh đặc tính kỹ thuật đính kèm | 6,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Chai lọ thủy tinh (loại 100ml) |
1000 | Cái | Theo bảng kê - so sánh đặc tính kỹ thuật đính kèm | 6,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Chai lọ thủy tinh (loại 500ml) |
2000 | Cái | Theo bảng kê - so sánh đặc tính kỹ thuật đính kèm | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Máy nghiền thảo dược, dược liệu dạng búa đập (cái) |
1 | Cái | Theo bảng kê - so sánh đặc tính kỹ thuật đính kèm | 20,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Máy đóng túi lọc (cái) |
1 | Cái | Theo bảng kê - so sánh đặc tính kỹ thuật đính kèm | 28,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Máy hút chân không (cái) |
1 | Cái | Theo bảng kê - so sánh đặc tính kỹ thuật đính kèm | 26,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Máy hàn liên tục có in date (cái) |
1 | Cái | Theo bảng kê - so sánh đặc tính kỹ thuật đính kèm | 25,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Máy quật cỏ |
1 | Cái | Theo bảng kê - so sánh đặc tính kỹ thuật đính kèm | 28,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Máy thái dược liệu |
1 | Cái | Theo bảng kê - so sánh đặc tính kỹ thuật đính kèm | 28,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |