TB162G2 Procurement of clinic equipment

            Watching
Tender ID
Views
6
Contractor selection plan ID
Bidding package name
TB162G2 Procurement of clinic equipment
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.504.568.000 VND
Publication date
08:23 10/01/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
135/QĐ-BVĐHYHN
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Hanoi Medical University Hospital
Approval date
09/01/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0101454338 DAI AN TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED 52.000.000 53.000.000 1 See details
2 vn0314174374 TAM NGUYEN PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED 235.600.000 243.780.000 1 See details
3 vn0102762800 VIET NAM HTP JOINT STOCK COMPANY 135.920.000 142.200.000 1 See details
4 vn0102282177 SYNJECTOS VIET NAM LIMITED LIABILITY COMPANY 104.500.000 116.300.000 3 See details
5 vn0110818630 CÔNG TY TNHH ACCOMP HEALTHCARE 19.890.000 27.500.000 1 See details
6 vn0101537873 HOANG NGUYEN HEALTH SERVICES EQUIPMENT MANUFACTURE AND TRADING COMPANY LIMITED 412.800.000 412.800.000 1 See details
7 vn0106094738 MEE VIET NAM EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY 429.000.000 508.988.000 2 See details
Total: 7 contractors 1.389.710.000 1.504.568.000 10
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Đèn tiểu phẫu di động
KS-Q10-03A hoặc tương đương về tính năng, công dụng
2
Cái
Trung Quốc
26,000,000
2
Tai nghe y tế
3M Littmann Classic III Stethoscope hoặc tương đương về tính năng, công dụng
24
Cái
Mỹ
3,424,072.2656
3
Bộ đặt nội khí quản người lớn
7040 hoặc tương đương về tính năng, công dụng
10
Cái
Pakistan
5,639,648.4375
4
Bộ đặt nội khí quản trẻ em
7070 hoặc tương đương về tính năng, công dụng
3
Cái
Pakistan
5,639,648.4375
5
Máy hút dịch
7A-23D hoặc tương đương về tính năng, công dụng
10
Cái
Trung Quốc
2,819,824.2187
6
Đèn khám di động
KD-2012L-1 hoặc tương đương về tính năng, công dụng
10
Cái
Trung Quốc
9,130,859.375
7
Bộ đo huyết áp trẻ em
HEM 8712 hoặc tương đương về tính năng, công dụng
4
Cái
Việt Nam
900,000
8
Máy đo huyết áp điện tử để bàn
RBP 9000 hoặc tương đương về tính năng, công dụng
4
Cái
Trung Quốc
58,000,000
9
Bàn khám sản điều khiển điện
PK-D/CC hoặc tương đương về tính năng, công dụng
2
Cái
Việt Nam
48,000,000
10
Xe tiêm nhựa 3 tầng
.
15
Cái
.
9,120,000
11
Xe đẩy thuốc cấp cứu
.
15
Cái
.
12,000,000
12
Tay khoan nhanh
PanaAir FX PAF-SU M4, dùng trong nha khoa, mã hàng: P1225 hoặc tương đương về tính năng, công dụng
10
Cái
Nhật Bản
5,750,000
13
Tay khoan chậm đầu thẳng
FX65, dùng trong nha khoa, Art No. H1014002 hoặc tương đương về tính năng, công dụng
10
Cái
Nhật Bản
5,950,000
14
Tay khoan chậm đầu khuỷu
FX23, dùng trong nha khoa, Art No. C1056002 hoặc tương đương về tính năng, công dụng
10
Cái
Nhật Bản
3,700,000
15
Máy khí dung siêu âm
Comfort 3000 KU-500 hoặc tương đương về tính năng, công dụng
4
Cái
Nhật Bản
14,250,000
16
Máy soi cổ tử cung
YKD-3003 hoặc tương đương về tính năng, công dụng
1
Cái
Trung Quốc
19,890,000
17
Máy đo tim thai cầm tay
FD1 hoặc tương đương về tính năng, công dụng
1
Cái
Mỹ
13,500,000
18
Cân đo trẻ sơ sinh kèm thước đo
MS3500 hoặc tương đương về tính năng, công dụng
4
Cái
Trung Quốc
9,980,000
19
Cân đo chiều cao cân nặng
TCS-250MLA (Mã hàng hóa: TCS-250MLA-1) hoặc tương đương về tính năng, công dụng
10
Cái
Trung Quốc
9,600,000
20
Máy khoan răng
Rotex 782E hoặc tương đương về tính năng, công dụng
2
Cái
Đài Loan
17,000,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second