Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3300383140 | 3300383140 |
HITEC COMPANY LIMITED |
307.431.000 VND | 307.431.000 VND | 30 day | 30 days |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bản đồ phân bố nông nghiệp Việt Nam |
3 | Tờ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bản đồ phân bố công nghiệp Việt Nam |
3 | Tờ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bản đồ giao thông vận tải và bưu chính viễn thông Việt Nam |
3 | Tờ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bản đồ thương mại và du lịch Việt Nam |
3 | Tờ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bản đồ Trung du và miền núi Bắc Bộ |
3 | Tờ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bản đồ Đồng bằng sông Hồng |
3 | Tờ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bản đồ Bắc Trung Bộ |
3 | Tờ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bản đồ Duyên hải Nam Trung Bộ |
3 | Tờ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bản đồ Tây Nguyên |
3 | Tờ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bản đồ Đông Nam Bộ |
3 | Tờ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bản đồ Đồng bằng sông Cửu Long |
3 | Tờ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Video/clip về bảo vệ môi trường |
3 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Video/clip về khai thác tổng hợp tài nguyên biển - đảo Việt Nam |
3 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Video/clip về thiên tai và biện pháp phòng chống |
3 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Tranh thể hiện sơ đồ các hình thức thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp |
1 | Tờ | Việt Nam | 73,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Tranh thể hiện một số loại hình bảo hiểm và chính sách an sinh xã hội cơ bản |
1 | Tờ | Việt Nam | 73,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ thu nhận số liệu |
1 | Bộ | Việt Nam | 11,538,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cảm biến dòng điện |
1 | Cái | Việt Nam | 1,769,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cảm biến điện thế |
1 | Cái | Việt Nam | 1,769,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Thiết bị khảo sát nội năng |
2 | Bộ | Việt Nam | 241,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Thiết bị khảo sát truyền nhiệt lượng |
2 | Bộ | Việt Nam | 213,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Thiết bị đo nhiệt dung riêng |
4 | Bộ | Việt Nam | 3,615,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Thiết bị tạo từ phổ |
3 | Bộ | Việt Nam | 277,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Thiết bị xác định hướng của lực từ |
2 | Bộ | Việt Nam | 301,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Thiết bị đo cảm ứng từ |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,634,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Thiết bị cảm ứng điện từ |
2 | Bộ | Việt Nam | 815,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Thiết bị khảo sát dòng quang điện |
2 | Bộ | Việt Nam | 3,170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Thiết bị khảo sát đoạn mạch điện xoay chiều |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Đèn cồn |
10 | Cái | Việt Nam | 69,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Ống hút nhỏ giọt |
10 | Cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Chổi rửa ống nghiệm |
10 | Cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Ống nghiệm |
50 | Cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Giấy lọc |
3 | Hộp | Trung Quốc | 79,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bộ điện phân dung dịch |
4 | Bộ | Việt Nam | 1,212,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Phenolphtalein |
15 | Lọ | Việt Nam | 118,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Iron sulfate heptahydrate (FeSO4.7H2O) |
1 | Lọ | Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Copper (II) sulfate (CuSO4) |
1 | Lọ | Việt Nam | 147,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Aluminum potassium sulfate dodecahydrate (KAl(SO4)2.12H2O) |
3 | Lọ | Việt Nam | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Barium chloride (BaCl2) |
1 | Lọ | Việt Nam | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tủ đựng hóa chất |
1 | Cái | Việt Nam | 11,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Cảm biến đo độ pH |
4 | Cái | Việt Nam | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bộ thí nghiệm tách chiết DNA |
4 | Bộ | Việt Nam | 362,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bộ thiết bị thí nghiệm làm tiêu bản quan sát đột biến trên tiêu bản cố định và tạm thời |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,451,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bộ thiết bị khảo sát đặc trưng cơ bản của quần thể, quần xã |
4 | Bộ | Việt Nam | 1,413,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bộ thiết bị đo chỉ tiêu môi trường trong hệ sinh thái |
4 | Bộ | Việt Nam | 5,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bộ hóa chất tách chiết DNA |
1 | Bộ | Việt Nam | 94,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Ethanol 96% |
1 | Lọ | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Video Thí nghiệm của Mendel |
1 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Video Thí nghiệm Morgan |
1 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Video Kĩ thuật làm tiêu bản NST tạm thời ở châu chấu |
1 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Video Các giai đoạn phát sinh loài người |
1 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Video Quá trình phát triển sinh vật qua các đại địa chất |
1 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Video Diễn thế sinh thái |
1 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Video Sự ấm lên toàn cầu |
1 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Video Hướng dẫn thiết lập Hệ sinh thái |
1 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Sơ đồ quy trình công nghệ gene ở thực vật và động vật. |
1 | Tờ | Việt Nam | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Video về nguyên lí của phương pháp tách chiết ADN từ tế bào và nguyên tắc ứng dụng sinh học phân tử trong thực tiễn. |
1 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Video về quá trình ứng dụng công nghệ gene và triển vọng trong tương lai |
1 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Video về cơ sở, vai trò của một số biện pháp kiểm soát sinh học |
1 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Video về giá trị của sinh thái nhân văn trong việc phát triển bền vững ở một số lĩnh vực (nông nghiệp, phát triển đô thị, bảo tồn và phát triển, thích ứng với biến đổi khí hậu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bộ vật liệu cơ khí |
3 | Bộ | Việt Nam | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bộ vật liệu điện |
4 | Bộ | Việt Nam | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bộ công cụ phát triển ứng dụng dựa trên vi điều khiển |
4 | Bộ | Việt Nam | 5,643,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Biến áp nguồn |
4 | Bộ | Việt Nam | 1,570,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Hình chiếu phối cảnh |
1 | Tờ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bản vẽ chi tiết |
1 | Tờ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bản vẽ lắp |
1 | Tờ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bản vẽ xây dựng |
1 | Tờ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Động cơ xăng 4 kỳ và động cơ xăng 2 kỳ |
1 | Tờ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Hệ thống bôi trơn và hệ thống làm mát |
1 | Tờ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Cấu tạo của ô tô |
1 | Tờ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Sơ đồ mạch xử lý tín hiệu điện tử tương tự |
1 | Tờ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Sơ đồ mạch xử lý tín hiệu điện tử số |
1 | Tờ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bộ thực hành lắp mạch điện gia đình |
5 | Bộ | Việt Nam | 733,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bộ thực hành lắp ráp mạch điện tử |
5 | Bộ | Việt Nam | 770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bộ dụng cụ vẽ kỹ thuật |
1 | Bộ | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Các giai đoạn phát triển phôi cá |
1 | Tờ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Các giai đoạn phát triển của tôm |
1 | Tờ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Một số loại bệnh phổ biến trên cá |
1 | Tờ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Một số loại bệnh phổ biến trên tôm |
1 | Tờ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Video Các hoạt động lâm nghiệp cơ bản |
1 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Video: Nuôi cá công nghệ cao |
1 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Video: Nuôi tôm công nghệ cao |
1 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Cajon |
1 | Cái | Indonesia | 2,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Ukulele |
1 | Cây | Trung Quốc | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Guitar |
1 | Cây | Trung Quốc | 3,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Tủ đựng thiết bị |
3 | Cái | Việt Nam | 9,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Tượng chân dung |
1 | Bộ | Việt Nam | 727,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Màu goát (Gouache colour) |
20 | Hộp | Hàn Quốc | 1,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bảng pha màu |
41 | Cái | Việt Nam | 91,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bút lông |
41 | Bộ | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
4 | Bộ | Việt Nam | 8,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bảng nhóm |
8 | Chiếc | Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Nam châm |
30 | Chiếc | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Video/clip /phim tư liệu về Hồ Chí Minh và tác phẩm Tuyên ngôn Độc lập của Hồ Chí Minh |
4 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Cờ lệnh thể thao |
12 | Chiếc | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Biển lật số |
3 | Bộ | Việt Nam | 728,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Nấm thể thao |
60 | Chiếc | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Xà nhảy cao |
3 | Chiếc | Việt Nam | 874,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Quả bóng chuyền |
60 | Quả | Việt Nam | 193,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Quả cầu lông |
6 | Hộp | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Lược đồ các quốc gia cổ đại phương Đông và phương Tây |
3 | Tờ | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Lược đồ các quốc gia Đông Nam Á cổ và phong kiến |
3 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Lược đồ di sản văn hóa Việt Nam |
3 | Tờ | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Lược đồ thế giới thế kỉ XVI - thế kỉ XVIII |
2 | Bộ | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Lược đồ Đông Nam Á cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX |
2 | Bộ | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Lược đồ Chiến thắng Bạch Đằng (năm 938) |
2 | Tờ | Việt Nam | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Lược đồ Kháng chiến chống Tống thời Lý (1075-1077) |
2 | Tờ | Việt Nam | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Lược đồ Kháng chiến chống xâm lược Mông - Nguyên |
2 | Bộ | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Lược đồ Khởi nghĩa Lam Sơn (1418-1427) |
2 | Bộ | Việt Nam | 133,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Lược đồ Phong trào Tây Sơn |
2 | Bộ | Việt Nam | 133,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Lược đồ khởi nghĩa Hai Bà Trưng (40-43) |
2 | Tờ | Việt Nam | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Lược đồ Quá trình Pháp xâm lược Việt Nam (1858-1884) |
2 | Tờ | Việt Nam | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Lược đồ cuộc kháng chiến chống Pháp xâm lược của nhân dân Bắc Kì (1858 - 1884) |
2 | Tờ | Việt Nam | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Lược đồ tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 |
3 | Tờ | Việt Nam | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Lược đồ chiến dịch Điện Biên Phủ 1954 |
3 | Tờ | Việt Nam | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Lược đồ Tổng tiến công và nổi dậy xuân 1975 |
3 | Tờ | Việt Nam | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Phim tài liệu: Một số hiện vật tiêu biểu của nền văn minh sông Hồng và văn minh Đại Việt |
1 | Bộ | Việt Nam | 164,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Phim tài liệu thành tựu tiêu biểu của một số nền văn minh phương Đông |
1 | Bộ | Việt Nam | 164,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Phim tài liệu thành tựu tiêu biểu của một số nền văn minh phương Tây |
1 | Bộ | Việt Nam | 152,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Phim tài liệu: thành tựu của CMCN lần thứ nhất |
1 | Bộ | Việt Nam | 152,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Phim tài liệu: thành tựu của CMCN lần thứ hai |
1 | Bộ | Việt Nam | 152,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Phim tài liệu: thành tựu của CMCN lần thứ ba |
1 | Bộ | Việt Nam | 152,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Phim tài liệu: thành tựu của CMCN lần thứ tư |
1 | Bộ | Việt Nam | 152,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Phim tài liệu:Thành tựu của văn minh Đông Nam Á |
1 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Phim mô phỏng: Thành tựu của các nền văn minh trên đất nước Việt Nam trước năm 1858 |
1 | Bộ | Việt Nam | 177,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Phim tư liệu về đời sống vật chất và tinh thần của cộng đồng các dân tộc Việt Nam |
3 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Video: Di sản văn hóa ở Việt Nam |
3 | Bộ | Việt Nam | 177,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Phim mô phỏng: Một số cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc và chiến tranh giải phóng dân tộc trong lịch sử Việt Nam |
2 | Bộ | Việt Nam | 164,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Phím tư liệu: Chủ quyền biển đảo của Việt Nam |
2 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Video về sự ra đời và phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) |
3 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Video cách mạng tháng Tám năm 1945 |
3 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Video tổng tiến công xuân 1975 |
3 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Video thành tựu tiêu biểu trong công cuộc xây dựng CNXH ở miền Bắc thời kì 1954-1973 |
3 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Video thành tựu của Việt Nam trong thời kì đổi mới đất nước |
3 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Phim tư liệu: Hồ Chí Minh-anh hùng giải phóng dân tộc. |
3 | Bộ | Việt Nam | 189,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Phim tư liệu: Dấu ấn Hồ Chí Minh trong lòng nhân dân thế giới và Việt Nam |
3 | Bộ | Việt Nam | 152,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bản đồ địa lí tự nhiên khu vực Mỹ Latinh |
2 | Tờ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Bản đồ Liên minh châu Âu |
2 | Tờ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bản đồ địa lí tự nhiên khu vực Đông Nam Á |
2 | Tờ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bản đồ địa lí tự nhiên khu vực Tây Nam Á |
2 | Tờ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Bản đồ địa lí tự nhiên Hoa Kì |
2 | Tờ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Bản đồ địa lí tự nhiên Liên bang Nga |
2 | Tờ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Bản đồ địa lí tự nhiên Nhật Bản |
2 | Tờ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bản đồ địa lí tự nhiên Trung Quốc |
2 | Tờ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Bản đồ địa lí tự nhiên Nam Phi |
2 | Tờ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
3 | Tờ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Bản đồ địa lí tự nhiên Việt Nam |
3 | Tờ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Bản đồ khí hậu Việt Nam |
3 | Tờ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |