Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2801178888 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TVN |
272.801.584,1408 VND | 272.801.000 VND | 2 month | 29/09/2023 |
1 |
Tháo dỡ tấm đan bể nước |
|
45 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
78,810 |
||
2 |
Đắp Base B nhồi đầy lòng bể bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
|
0.4094 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
25,863,832 |
||
3 |
Lắp đặt lại tấm đan bể nước |
|
45 |
1 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
37,406 |
||
4 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 |
|
3.0463 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,480,877 |
||
5 |
Ván khuôn gỗ nền |
|
0.0195 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
11,700,149 |
||
6 |
Lắp đặt bể nước Inox 5m3 (gồm cả chân bồn + phụ kiện lắp dựng hoàn thiện) |
|
4 |
bể |
Theo quy định tại Chương V |
24,383,597 |
||
7 |
Gia công cột bằng thép hình |
|
0.0755 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
29,081,022 |
||
8 |
Lắp cột thép các loại |
|
0.0755 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
5,487,066 |
||
9 |
Gia công vì kèo thép |
|
0.0951 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
39,255,041 |
||
10 |
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
|
0.0951 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
3,798,250 |
||
11 |
Gia công xà gồ thép |
|
0.1162 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
26,457,697 |
||
12 |
Lắp dựng xà gồ thép |
|
0.1162 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
2,955,895 |
||
13 |
LĐ bu long vít nở fi 12 |
|
40 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
31,590 |
||
14 |
Khoan cắm bu long vào bê tông |
|
40 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
25,272 |
||
15 |
Lợp mái che bằng tôn múi dày 0,4mm |
|
0.4416 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
21,438,060 |
||
16 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
23.6256 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
55,822 |
||
17 |
Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm |
|
0.2 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
17,571,582 |
||
18 |
Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính D27mm |
|
0.01 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
2,016,321 |
||
19 |
Lắp đặt cút PPR - Đường kính 40mm |
|
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
44,143 |
||
20 |
Lắp đặt cút ren trong PPR - Đường kính 32mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
167,003 |
||
21 |
Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
22,962 |
||
22 |
Lắp đặt tê nhựa PPR - Đường kính 40mm |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
79,035 |
||
23 |
Lắp đặt thu nhựa PPR D40x32 |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
43,955 |
||
24 |
Lắp đặt van khóa - Đường kính 40mm |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
680,214 |
||
25 |
Lắp đặt van khóa PVC D27mm |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
102,373 |
||
26 |
Rắc co PPR D40 |
|
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
308,570 |
||
27 |
Chếch PPR D40 |
|
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
41,699 |
||
28 |
Lắp đặt van phao cơ Inox- Đường kính 32mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
758,647 |
||
29 |
Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại |
|
1.581 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
37,369 |
||
30 |
Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại |
|
43.5446 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
64,061 |
||
31 |
Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm |
|
1.581 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
20,019 |
||
32 |
Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo |
|
1.581 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,135 |
||
33 |
Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm |
|
43.5446 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
20,019 |
||
34 |
Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo |
|
43.5446 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,403 |
||
35 |
Nhân công di chuyển đồ đạc nội thất, dọn dẹp vệ sinh hoàn trả công trình |
|
3 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
254,215 |
||
36 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
410.7296 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
16,015 |
||
37 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
410.7296 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
60,318 |
||
38 |
Tháo dỡ tấm xốp dán chân tường cũ |
|
1 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
266,926 |
||
39 |
Cắt lớp vữa trát tường để ngăn việc bong rộp lớp vữa bên trên khi đục phá vữa trát để ốp gạch chân tường |
|
40.48 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
26,766 |
||
40 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
|
41.0048 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
32,031 |
||
41 |
Trát tường trong - Chiều dày 1cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
41.0048 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
67,389 |
||
42 |
Ốp chân tường trong nhà bằng gạch men Prime KT 500x860mm , vữa XM M75 |
|
41.0048 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
372,845 |
||
43 |
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ |
|
8.096 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
64,250 |
||
44 |
Phá dỡ nền gạch |
|
40.6084 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
21,354 |
||
45 |
Đầm chặt nền bằng máy đầm cầm tay |
|
40.6084 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
18,954 |
||
46 |
Cắt lớp vữa trát tường để ngăn việc bong rộp lớp vữa bên trên khi đục phá vữa trát để ốp gạch chân tường |
|
20.02 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
26,766 |
||
47 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
|
20.3132 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
32,031 |
||
48 |
Trát tường trong - Chiều dày 1cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
20.3132 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
67,389 |
||
49 |
Ốp chân tường trong nhà bằng gạch men Prime KT 500x860mm , vữa XM M75 |
|
20.3132 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
372,845 |
||
50 |
Vữa xi măng bù lún, gia cố nền dày 3cm, mác M75# |
|
40.3444 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
76,473 |
||
51 |
Lát nền gạch men Ceramic KT 500x500mm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
40.7624 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
290,286 |
||
52 |
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ |
|
4.004 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
64,250 |
||
53 |
Phá dỡ nền gạch |
|
90.1644 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
21,354 |
||
54 |
Đầm chặt nền bằng máy đầm cầm tay |
|
90.1644 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
18,954 |
||
55 |
Vữa xi măng bù lún, gia cố nền dày 3cm, mác M75# |
|
89.1084 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
76,473 |
||
56 |
Lát nền gạch men Ceramic KT 500x500mm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
90.1644 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
290,286 |
||
57 |
Vận chuyển phế thải đi đổ bỏ |
|
5.1496 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
315,899 |