Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0300516772 | 0300516772 | 28 CORPORATION ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
293.997.214 VND | 90 day |
| 1 | Áo sơ mi DTSQ nam K08 |
AOSQK08
|
500 | Cái | Theo biên bản thương thảo giữa 2 bên | Việt Nam | 424,503 |
|
| 2 | QP NV biểu diễn nhạc trưởng hè nam K14 |
QPNTNK14
|
1 | Bộ | Theo biên bản thương thảo giữa 2 bên | Việt Nam | 1,238,580 |
|
| 3 | QP NV biểu diễn nhạc công hè nam K14 |
QPNCNK14
|
5 | Bộ | Theo biên bản thương thảo giữa 2 bên | Việt Nam | 1,159,940 |
|
| 4 | Áo sơ mi trắng dài tay nam |
ASMTN
|
8 | Cái | Theo biên bản thương thảo giữa 2 bên | Việt Nam | 186,713 |
|
| 5 | Áo sơ mi trắng dài tay nữ |
ASMTNU
|
4 | Cái | Theo biên bản thương thảo giữa 2 bên | Việt Nam | 181,110 |
|
| 6 | QP nghiệp vụ diễn viên hát hè nam K14 LQ |
QPHNK14LQ
|
4 | Bộ | Theo biên bản thương thảo giữa 2 bên | Việt Nam | 673,430 |
|
| 7 | QP nghiệp vụ diễn viên hát hè nam K14 PKKQ |
QPHNK14PKKQ
|
2 | Bộ | Theo biên bản thương thảo giữa 2 bên | Việt Nam | 665,950 |
|
| 8 | QP nghiệp vụ diễn viên hát hè nam K14 HQ |
QPHNK14HQ
|
2 | Bộ | Theo biên bản thương thảo giữa 2 bên | Việt Nam | 669,240 |
|
| 9 | QP nghiệp vụ diễn viên hát hè nam K14 CSB |
QPHNK14CSB
|
2 | Bộ | Theo biên bản thương thảo giữa 2 bên | Việt Nam | 669,240 |
|
| 10 | QP nghiệp vụ diễn viên hát hè nữ K14 LQ |
QPHNUK14LQ
|
4 | Bộ | Theo biên bản thương thảo giữa 2 bên | Việt Nam | 624,490 |
|
| 11 | QP nghiệp vụ diễn viên hát hè nữ K14 PKKQ |
QPHNUK14PKKQ
|
2 | Bộ | Theo biên bản thương thảo giữa 2 bên | Việt Nam | 617,070 |
|
| 12 | QP nghiệp vụ diễn viên hát hè nữ K14 HQ |
QPHNUK14HQ
|
2 | Bộ | Theo biên bản thương thảo giữa 2 bên | Việt Nam | 620,310 |
|
| 13 | QP nghiệp vụ diễn viên hát hè nữ K14 CSB |
QPHNUK14CSB
|
2 | Bộ | Theo biên bản thương thảo giữa 2 bên | Việt Nam | 620,310 |
|
| 14 | QP nghiệp vụ diễn viên múa nam K14LQ |
QPMNK14LQ
|
18 | Bộ | Theo biên bản thương thảo giữa 2 bên | Việt Nam | 673,430 |
|
| 15 | QP nghiệp vụ diễn viên múa nữ K14 LQ |
QPMNUK14LQ
|
8 | Bộ | Theo biên bản thương thảo giữa 2 bên | Việt Nam | 673,430 |
|
| 16 | QP NV biểu diễn đối ngoại nam K14LQ |
QPBDĐNK14
|
2 | Bộ | Theo biên bản thương thảo giữa 2 bên | Việt Nam | 1,514,180 |
|
| 17 | QP chiến sĩ Điện Biên nam |
QPCSĐBN
|
5 | Bộ | Theo biên bản thương thảo giữa 2 bên | Việt Nam | 642,463 |
|
| 18 | QP chiến sĩ Điện Biên nữ |
QPCSDĐBNU
|
5 | Bộ | Theo biên bản thương thảo giữa 2 bên | Việt Nam | 642,463 |
|
| 19 | QP chiến sĩ giải phóng quân nam |
QPCSGPQN
|
5 | Bộ | Theo biên bản thương thảo giữa 2 bên | Việt Nam | 642,463 |
|
| 20 | QP chiến sĩ giải phóng quân nữ |
QPCSGPQNU
|
5 | Bộ | Theo biên bản thương thảo giữa 2 bên | Việt Nam | 642,463 |
|
| 21 | QP đông cổ cài kín (kiểu tôn trung sơn) |
QPTTS
|
10 | Bộ | Theo biên bản thương thảo giữa 2 bên | Việt Nam | 1,376,487 |
|
| 22 | QP chiến sĩ nam |
QPCSN
|
5 | Bộ | Theo biên bản thương thảo giữa 2 bên | Việt Nam | 444,440 |
|
| 23 | QP chiến sĩ nữ |
QPCSNU
|
5 | Bộ | Theo biên bản thương thảo giữa 2 bên | Việt Nam | 444,440 |
|
| 24 | Quần áo bà ba |
QABB
|
10 | Bộ | Theo biên bản thương thảo giữa 2 bên | Việt Nam | 398,480 |
|
| 25 | Áo trấn thủ |
AOTT
|
10 | Cái | Theo biên bản thương thảo giữa 2 bên | Việt Nam | 399,250 |
|