Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đáp ứng đầy đủ những nội dung yêu cầu trong E-HSMT và có giá dự thầu thấp nhất
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0303152280 | 0303152280 | CÔNG TY TNHH TÂN NGUYÊN KHÔI |
146.520.000 VND | 146.520.000 VND | 60 day | 60 ngày |
1 |
Kệ lưu trữ hồ sơ, tài liệu |
VN_TNK_KS05T04
|
20 |
Cái |
Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp |
Việt Nam
|
1,398,000 |
|
2 |
Kệ lưu trữ hồ sơ, tài liệu |
VN_TNK_KS05T04
|
20 |
Cái |
Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp |
Việt Nam
|
1,398,000 |
|
3 |
Kệ lưu trữ hồ sơ, tài liệu |
VN_TNK_KS05T04
|
20 |
Cái |
Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp |
Việt Nam
|
1,398,000 |
|
4 |
Kệ lưu trữ hồ sơ, tài liệu |
VN_TNK_KS05T04
|
15 |
Cái |
Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp |
Việt Nam
|
1,398,000 |
|
5 |
Kệ lưu trữ hồ sơ, tài liệu |
VN_TNK_KS05T04
|
7 |
Cái |
Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp |
Việt Nam
|
1,398,000 |
|
6 |
Kệ lưu trữ bản đồ |
VN_TNK_KLT03S
|
3 |
Cái |
Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp |
Việt Nam
|
3,172,000 |
|
7 |
Kệ lưu trữ hồ sơ, tài liệu |
VN_TNK_KS05T04
|
10 |
Cái |
Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp |
Việt Nam
|
1,398,000 |
|
8 |
Kệ lưu trữ hồ sơ, tài liệu |
VN_TNK_KS05T04
|
6 |
Cái |
Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp |
Việt Nam
|
1,398,000 |