Test chemicals

        Watching
Tender ID
Views
3
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Test chemicals
Bidding method
Online bidding
Tender value
17.016.168.786 VND
Publication date
13:54 23/07/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
2245/QĐ-BVNN-KD
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Agricultural General Hospital
Approval date
23/07/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0107273786 HUONG DUONG SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED 16.992.130.926 17.016.168.786 6 See details
Total: 1 contractors 16.992.130.926 17.016.168.786 6
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Dung dịch rửa Cleaner
3.600
ml
Đức
21,542,400
2
Cuvette Rings
46.080
Cái
Đức
333,434,880
3
LAB Control Plasma 1
30
ml
Đức
18,018,000
4
LAB Control Plasma 2
30
ml
Đức
18,018,000
5
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm đông máu cơ bản
10
ml
Đức
6,006,000
6
Hóa chất cho xét nghiệm APTT
2.000
ml
Đức
359,520,000
7
Hóa chất cho xét nghiệm Calci
2.000
ml
Đức
178,080,000
8
Hóa chất cho xét nghiệm Fibrinogen
2.420
ml
Đức
161,607,600
9
Hóa chất cho xét nghiệm PT
2.400
ml
Đức
395,136,000
10
Dung dịch rửa
6.300
ml
Đức
377,055,000
11
Hóa chất xét nghiệm PT
960
ml
Trung Quốc
84,672,000
12
Hóa chất xét nghiệm APTT
480
ml
Trung Quốc
79,027,200
13
Hóa chất xét nghiệm FIB
120
ml
Trung Quốc
42,336,000
14
Hóa chất xét nghiệm D-Dimer
30
ml
Trung Quốc
17,393,670
15
Hóa chất kiểm tra D-Dimer mức 1
12
ml
Trung Quốc
6,629,616
16
Hóa chất kiểm tra D-Dimer mức 2
12
ml
Trung Quốc
6,629,616
17
Hóa chất kiểm tra cho máy đông máu mức 1
24
ml
Trung Quốc
13,259,232
18
Hóa chất kiểm tra cho máy đông máu mức 2
24
ml
Trung Quốc
13,259,232
19
Nước rửa máy đông máu
1.000
ml
Trung Quốc
4,284,000
20
Nước rửa kim máy đông máu
900
ml
Trung Quốc
16,934,400
21
Cuvette máy phân tích đông máu
12.000
Cái
Trung Quốc
83,916,000
22
Ống chống đông dùng cho máy đông máu
33.600
Ống
Việt Nam
33,868,800
23
Bộ hóa chất xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng cao áp
4.800
Test
Trung Quốc
279,897,600
24
Hóa chất dùng chuẩn HbA1c - 2 mức
2
Bộ
Trung Quốc
4,400,000
25
Hóa chất dùng kiểm chuẩn HbA1c - 2 mức
3
ml
Trung Quốc
14,400,000
26
D-10™ Hemoglobin A1c Program
4.800
Test
Mỹ
276,000,000
27
Vật liệu kiểm soát 2 mức nồng độ xét nghiệm định lượng Hemoglobin (Total Glycated), Hemoglobin (Total), Hemoglobin A1, Hemoglobin A1C, Hemoglobin F
12
ml
Mỹ
15,480,000
28
Ống pha loãng dùng cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động
300
Chiếc
Đức
1,470,000
29
Nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch mức 1
10
ml
Mỹ
1,783,330
30
Nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch mức 2
10
ml
Mỹ
1,783,330
31
Nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch mức 3
10
ml
Mỹ
1,783,330
32
Hóa chất xét nghiệm BNP
1.196
Test
Nhật Bản
466,724,648
33
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm BNP
6
ml
Nhật Bản
6,168,000
34
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm BNP
48
ml
Nhật Bản
12,336,000
35
Cóng (cuvette) pha loãng
42
Cartridges
Nhật Bản
1,692,894
36
Hóa chất xét nghiệm FT3
210
Test
Nhật Bản
9,179,940
37
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3
9
ml
Nhật Bản
6,167,997
38
Hóa chất xét nghiệm FT4
4.800
Test
Nhật Bản
209,827,200
39
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4
18
ml
Nhật Bản
12,335,994
40
Hóa chất xét nghiệm siêu nhạy Troponin I
5.400
Test
Nhật Bản
330,480,000
41
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm siêu nhạy Troponin I
15
ml
Nhật Bản
5,149,995
42
Hóa chất xét nghiệm Ferritin
210
Test
Nhật Bản
10,889,970
43
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
5
ml
Nhật Bản
5,033,335
44
Hóa chất xét nghiệm PCT
7.200
Test
Nhật Bản
1,971,424,800
45
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PCT
10
ml
Nhật Bản
15,420,000
46
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm PCT
60
ml
Nhật Bản
15,420,000
47
Hóa chất xét nghiệm PSA
840
Test
Nhật Bản
62,920,200
48
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA
5
ml
Nhật Bản
3,987,000
49
Dung dịch pha loãng bệnh phẩm 1
640
ml
Nhật Bản
4,112,000
50
Dung dịch cơ chất
15.000
ml
Nhật Bản
595,005,000
51
Hóa chất xét nghiệm TSH
4.800
Test
Nhật Bản
206,630,400
52
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
27
ml
Nhật Bản
18,119,997
53
Dung dịch rửa hệ thống
40.000
ml
Nhật Bản
88,920,000
54
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm PTH
24
ml
Nhật Bản
12,338,400
55
Hóa chất xét nghiệm βHCG
504
Test
Nhật Bản
29,339,856
56
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm βHCG
9
ml
Nhật Bản
9,252,000
57
Nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 1
20
ml
Mỹ
2,140,000
58
Nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 2
20
ml
Mỹ
2,140,000
59
Nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 3
20
ml
Mỹ
2,140,000
60
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm
57.600
Tips
Nhật Bản
269,568,000
61
Lọc CO2
12
Ống
Nhật Bản
2,502,600
62
Chất thử định lượng chuẩn đoán chỉ số HE4
84
Test
Nhật Bản
18,449,424
63
Chất thử dùng để hiệu chuẩn chỉ số HE4
3
ml
Nhật Bản
6,169,200
64
Chất thử định lượng chuẩn đoán chỉ số HBsAg
210
Test
Nhật Bản
8,375,850
65
Chất thử dùng để hiệu chuẩn chỉ số HBsAg
4
ml
Nhật Bản
3,084,600
66
Chất thử kiểm chuẩn định lượng chỉ số HBsAg
7
ml
Nhật Bản
1,439,480
67
Chất thử định lượng chuẩn đoán chỉ số HBsAb
126
Test
Nhật Bản
5,130,342
68
Chất thử dùng để hiệu chuẩn chỉ số HBsAb
3
ml
Nhật Bản
3,084,600
69
Chất thử định lượng chuẩn đoán chỉ số HBcrAg
42
Test
Nhật Bản
11,991,000
70
Chất thử dùng để hiệu chuẩn chỉ số HBsAg-Quant
6
ml
Nhật Bản
2,159,220
71
Chất thử định lượng chuẩn đoán chỉ số HBsAg-Quant
3
ml
Nhật Bản
7,711,500
72
Chất thử định lượng chuẩn đoán chỉ số LH
42
Test
Nhật Bản
2,445,366
73
Chất thử dùng để hiệu chuẩn chỉ số LH
3
ml
Nhật Bản
3,362,019
74
Chất thử định lượng chuẩn đoán chỉ số FSH
42
Test
Nhật Bản
2,337,720
75
Chất thử dùng để hiệu chuẩn chỉ số FSH
3
ml
Nhật Bản
4,441,629
76
Chất thử định lượng chuẩn đoán chỉ số Prolactin
42
Test
Nhật Bản
2,295,006
77
Chất thử dùng để hiệu chuẩn chỉ số Prolactin
3
ml
Nhật Bản
3,701,520
78
Hóa chất xét nghiệm Estradiol
42
Test
Nhật Bản
2,684,976
79
Chất thử dùng để hiệu chuẩn chỉ số E2
4
ml
Nhật Bản
2,741,788
80
Chất thử định lượng chuẩn đoán chỉ số Testosterone
84
Test
Nhật Bản
4,908,204
81
Chất thử dùng để hiệu chuẩn chỉ số Testosterone
18
ml
Nhật Bản
12,338,406
82
Chất thử định lượng chuẩn đoán chỉ số Progesterone
42
Test
Nhật Bản
2,269,806
83
Chất thử dùng để hiệu chuẩn chỉ số Progesterone
5
ml
Nhật Bản
4,215,190
84
Hóa chất xét nghiệm AFP
504
Test
Nhật Bản
32,399,640
85
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP
9
ml
Nhật Bản
7,052,805
86
Hóa chất xét nghiệm CA125
504
Test
Nhật Bản
52,920,000
87
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA125
6
ml
Nhật Bản
7,974,000
88
Hóa chất xét nghiệm CA15-3
504
Test
Nhật Bản
52,920,000
89
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA15-3
6
ml
Nhật Bản
6,643,998
90
Hóa chất xét nghiệm CA19-9
504
Test
Nhật Bản
52,920,000
91
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA19-9
9
ml
Nhật Bản
9,965,997
92
Hóa chất xét nghiệm CEA
504
Test
Nhật Bản
27,370,224
93
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
9
ml
Nhật Bản
7,210,980
94
Hóa chất xét nghiệm CYFRA
840
Test
Nhật Bản
63,599,760
95
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA
24
ml
Nhật Bản
9,062,400
96
Nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư mức 1
10
ml
Mỹ
5,350,000
97
Nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư mức 2
10
ml
Mỹ
5,350,000
98
Nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư mức 3
10
ml
Mỹ
5,350,000
99
Ống hút nhựa dùng cho máy G1200
23.040
Tips
Nhật Bản
41,448,960
100
Hóa chất phát quang dùng cho máy G1200
7.200
ml
Nhật Bản
288,050,400
101
Dung dịch đệm Tris dùng cho máy G1200
1.200
ml
Nhật Bản
7,785,600
102
Ca electrode
4
Cái
Đức
31,903,200
103
Ca Filling Solution
60
ml
Đức
8,699,040
104
Cl electrode
4
Cái
Đức
31,903,200
105
ISE Calibration
60
ml
Đức
2,433,060
106
ISE Control
90
ml
Đức
14,373,450
107
K electrode
4
Cái
Đức
31,903,200
108
K Filling Solution
60
ml
Đức
8,801,100
109
Na Conditionner
60
ml
Đức
8,843,940
110
Na electrode
4
Cái
Đức
31,903,200
111
Peristaltic Pump Tubing with fittings
4
Cái
Pháp
2,200,044
112
pH electrode
4
Cái
Đức
32,399,640
113
pH Na Cl Filling Solution
60
ml
Đức
8,801,100
114
Reagent Pack SFRI for ISE 5000
30
Bình
Đức
253,543,500
115
Ref Filling Solution
90
ml
Đức
13,201,650
116
Reference electrode
2
Cái
Đức
18,999,960
117
Weekly Cleaning solution
90
ml
Đức
3,738,420
118
ISE Buffer
48.000
ml
Đức
47,376,000
119
ISE MID Standard
80.000
ml
Đức
78,960,000
120
ISE Reference
20.000
ml
Đức
19,740,000
121
ISE Low standard
1.200
ml
Đức
12,780,000
122
ISE High standard
1.200
ml
Đức
12,780,000
123
Cleaning Solution (ISE)
450
ml
Đức
3,241,350
124
Hóa chất máy phân tích khí máu 9 thông số
10.800
Test
Mỹ
1,349,460,000
125
QC Khí Máu
90
Ống
Mỹ
16,386,300
126
Test COVID-19 Ag
5.000
Test
Hàn Quốc
275,000,000
127
Test thử thai
375
Test
Hàn Quốc
7,500,000
128
Test nhanh phát hiện RSV
1.800
Test
Hàn Quốc
234,000,000
129
Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan B
500
Test
Hàn Quốc
6,499,500
130
Test nhanh chuẩn đoán sốt xuất huyết Dengue kháng thể
3.000
Test
Hàn Quốc
190,500,000
131
Test nhanh định tính kháng thể Dengue IgG/IgM
3.000
Test
Ấn Độ
138,000,000
132
Test nhanh chuẩn đoán sốt xuất huyết Dengue kháng nguyên
18.000
Test
Hàn Quốc
963,000,000
133
Test nhanh định tính kháng nguyên Dengue NS1 Antigen Test
18.000
Test
Ấn Độ
828,000,000
134
Test nhanh chuẩn đoán viêm dạ dày do H.pylori
150
Test
Hàn Quốc
5,610,000
135
Test nhanh chuẩn đoán kháng nguyên viêm gan B
15.600
Test
Hàn Quốc
262,080,000
136
Test nhanh chuẩn đoán viêm gan C
6.000
Test
Hàn Quốc
104,580,000
137
Test nhanh chuẩn đoán HIV 1/2
12.000
Test
Hàn Quốc
297,600,000
138
Test nhanh chuẩn đoán cúm
18.000
Test
Hàn Quốc
1,170,000,000
139
Test nhanh định tính kháng nguyên cúm A+B
14.000
Test
JORDAN
1,050,000,000
140
Test nhanh chuẩn đoán viêm ruột do Rota virus
2.100
Test
Hàn Quốc
151,200,000
141
Test nhanh chuẩn đoán giang mai
360
Test
Hàn Quốc
7,128,000
142
Test nhanh định tính chất gây nghiện trong nước tiểu
9.600
Test
Đức
432,000,000
143
Que thử nước tiểu 11 thông số
12.000
Que
Đức
78,000,000
144
Uri-Screen Urine Control P/N
30
ml
Mỹ
2,889,990
145
Que thử nước tiểu 13 thông số
12.000
Que
Hàn Quốc
103,200,000
146
Nước rửa cho máy xét nghiệm nước tiểu tự động
500
ml
Hàn Quốc
2,840,000
147
Chất kiểm chuẩn cho máy nước tiểu tự động
30
ml
Hàn Quốc
3,200,010
148
Ống nghiệm nước tiểu
24.000
Ống
Việt Nam
150,000,000
149
Dụng cụ lấy mẫu máy khí máu
12.000
Cái
Đức
222,012,000
150
Anti A
1.400
ml
Ai Cập
9,800,000
151
Anti B
1.400
ml
Ai Cập
9,800,000
152
Anti AB
1.400
ml
Ai Cập
9,800,000
153
Anti D
200
ml
Ai Cập
2,640,000
154
Lam Kính 7102
14.400
Miếng
Trung Quốc
4,320,000
155
Lam Kính 7105
14.400
Miếng
Trung Quốc
4,320,000
156
Lamen
1.000
Miếng
Trung Quốc
200,000
157
Cup đựng mẫu bệnh phẩm
9.000
Chiếc
Trung Quốc
5,400,000
158
Đầu côn xanh
24.000
Chiếc
Trung Quốc
2,160,000
159
Đầu côn vàng
240.000
Chiếc
Trung Quốc
13,680,000
160
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm (mẫu giải phẫu bệnh, mẫu phân, đờm…)
2.400
Lọ
Việt Nam
8,256,000
161
Que tăm bông cán nhựa lấy dịch tỵ hầu
36.000
Chiếc
Trung Quốc
54,000,000
162
Ống nghiệm
26.000
Ống
Việt Nam
20,800,000
163
Ống nghiệm
12.000
Ống
Việt Nam
9,000,000
164
Ống nghiệm nhựa có nhãn
60.000
Ống
Việt Nam
25,200,000
165
Que lấy bệnh phẩm tăm bông có nắp đỏ
12.000
Chiếc
Trung Quốc
16,560,000
166
Bộ nhuộm Giemsa
2.000
ml
Tây Ban Nha
3,960,000
167
Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen (ZN)
750
ml
Tây Ban Nha
1,890,000
168
Bộ nhuộm xanh sáng
100
ml
Tây Ban Nha
1,290,000
169
Bộ nhuộm Gram
1.250
ml
Tây Ban Nha
2,410,000
170
Bộ nhuộm xanh methylen
500
ml
Tây Ban Nha
840,000
171
AHG
100
ml
Đức
2,475,000
172
Dầu soi kính
60
ml
Đức
288,000
173
Dung dịch KOH
100
ml
Trung Quốc
128,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second