Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107273786 | HUONG DUONG SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | 16.992.130.926 | 17.016.168.786 | 6 | See details |
| Total: 1 contractors | 16.992.130.926 | 17.016.168.786 | 6 | |||
1 |
Dung dịch rửa Cleaner |
|
3.600 |
ml |
Đức
|
21,542,400 |
||
2 |
Cuvette Rings |
|
46.080 |
Cái |
Đức
|
333,434,880 |
||
3 |
LAB Control Plasma 1 |
|
30 |
ml |
Đức
|
18,018,000 |
||
4 |
LAB Control Plasma 2 |
|
30 |
ml |
Đức
|
18,018,000 |
||
5 |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm đông máu cơ bản |
|
10 |
ml |
Đức
|
6,006,000 |
||
6 |
Hóa chất cho xét nghiệm APTT |
|
2.000 |
ml |
Đức
|
359,520,000 |
||
7 |
Hóa chất cho xét nghiệm Calci |
|
2.000 |
ml |
Đức
|
178,080,000 |
||
8 |
Hóa chất cho xét nghiệm Fibrinogen |
|
2.420 |
ml |
Đức
|
161,607,600 |
||
9 |
Hóa chất cho xét nghiệm PT |
|
2.400 |
ml |
Đức
|
395,136,000 |
||
10 |
Dung dịch rửa |
|
6.300 |
ml |
Đức
|
377,055,000 |
||
11 |
Hóa chất xét nghiệm PT |
|
960 |
ml |
Trung Quốc
|
84,672,000 |
||
12 |
Hóa chất xét nghiệm APTT |
|
480 |
ml |
Trung Quốc
|
79,027,200 |
||
13 |
Hóa chất xét nghiệm FIB |
|
120 |
ml |
Trung Quốc
|
42,336,000 |
||
14 |
Hóa chất xét nghiệm D-Dimer |
|
30 |
ml |
Trung Quốc
|
17,393,670 |
||
15 |
Hóa chất kiểm tra D-Dimer mức 1 |
|
12 |
ml |
Trung Quốc
|
6,629,616 |
||
16 |
Hóa chất kiểm tra D-Dimer mức 2 |
|
12 |
ml |
Trung Quốc
|
6,629,616 |
||
17 |
Hóa chất kiểm tra cho máy đông máu mức 1 |
|
24 |
ml |
Trung Quốc
|
13,259,232 |
||
18 |
Hóa chất kiểm tra cho máy đông máu mức 2 |
|
24 |
ml |
Trung Quốc
|
13,259,232 |
||
19 |
Nước rửa máy đông máu |
|
1.000 |
ml |
Trung Quốc
|
4,284,000 |
||
20 |
Nước rửa kim máy đông máu |
|
900 |
ml |
Trung Quốc
|
16,934,400 |
||
21 |
Cuvette máy phân tích đông máu |
|
12.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
83,916,000 |
||
22 |
Ống chống đông dùng cho máy đông máu |
|
33.600 |
Ống |
Việt Nam
|
33,868,800 |
||
23 |
Bộ hóa chất xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng cao áp |
|
4.800 |
Test |
Trung Quốc
|
279,897,600 |
||
24 |
Hóa chất dùng chuẩn HbA1c - 2 mức |
|
2 |
Bộ |
Trung Quốc
|
4,400,000 |
||
25 |
Hóa chất dùng kiểm chuẩn HbA1c - 2 mức |
|
3 |
ml |
Trung Quốc
|
14,400,000 |
||
26 |
D-10™ Hemoglobin A1c Program |
|
4.800 |
Test |
Mỹ
|
276,000,000 |
||
27 |
Vật liệu kiểm soát 2 mức nồng độ xét nghiệm định lượng Hemoglobin (Total Glycated), Hemoglobin (Total), Hemoglobin A1, Hemoglobin A1C, Hemoglobin F |
|
12 |
ml |
Mỹ
|
15,480,000 |
||
28 |
Ống pha loãng dùng cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động |
|
300 |
Chiếc |
Đức
|
1,470,000 |
||
29 |
Nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch mức 1 |
|
10 |
ml |
Mỹ
|
1,783,330 |
||
30 |
Nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch mức 2 |
|
10 |
ml |
Mỹ
|
1,783,330 |
||
31 |
Nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch mức 3 |
|
10 |
ml |
Mỹ
|
1,783,330 |
||
32 |
Hóa chất xét nghiệm BNP |
|
1.196 |
Test |
Nhật Bản
|
466,724,648 |
||
33 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm BNP |
|
6 |
ml |
Nhật Bản
|
6,168,000 |
||
34 |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm BNP |
|
48 |
ml |
Nhật Bản
|
12,336,000 |
||
35 |
Cóng (cuvette) pha loãng |
|
42 |
Cartridges |
Nhật Bản
|
1,692,894 |
||
36 |
Hóa chất xét nghiệm FT3 |
|
210 |
Test |
Nhật Bản
|
9,179,940 |
||
37 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 |
|
9 |
ml |
Nhật Bản
|
6,167,997 |
||
38 |
Hóa chất xét nghiệm FT4 |
|
4.800 |
Test |
Nhật Bản
|
209,827,200 |
||
39 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 |
|
18 |
ml |
Nhật Bản
|
12,335,994 |
||
40 |
Hóa chất xét nghiệm siêu nhạy Troponin I |
|
5.400 |
Test |
Nhật Bản
|
330,480,000 |
||
41 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm siêu nhạy Troponin I |
|
15 |
ml |
Nhật Bản
|
5,149,995 |
||
42 |
Hóa chất xét nghiệm Ferritin |
|
210 |
Test |
Nhật Bản
|
10,889,970 |
||
43 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
5 |
ml |
Nhật Bản
|
5,033,335 |
||
44 |
Hóa chất xét nghiệm PCT |
|
7.200 |
Test |
Nhật Bản
|
1,971,424,800 |
||
45 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PCT |
|
10 |
ml |
Nhật Bản
|
15,420,000 |
||
46 |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm PCT |
|
60 |
ml |
Nhật Bản
|
15,420,000 |
||
47 |
Hóa chất xét nghiệm PSA |
|
840 |
Test |
Nhật Bản
|
62,920,200 |
||
48 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA |
|
5 |
ml |
Nhật Bản
|
3,987,000 |
||
49 |
Dung dịch pha loãng bệnh phẩm 1 |
|
640 |
ml |
Nhật Bản
|
4,112,000 |
||
50 |
Dung dịch cơ chất |
|
15.000 |
ml |
Nhật Bản
|
595,005,000 |
||
51 |
Hóa chất xét nghiệm TSH |
|
4.800 |
Test |
Nhật Bản
|
206,630,400 |
||
52 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH |
|
27 |
ml |
Nhật Bản
|
18,119,997 |
||
53 |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
40.000 |
ml |
Nhật Bản
|
88,920,000 |
||
54 |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm PTH |
|
24 |
ml |
Nhật Bản
|
12,338,400 |
||
55 |
Hóa chất xét nghiệm βHCG |
|
504 |
Test |
Nhật Bản
|
29,339,856 |
||
56 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm βHCG |
|
9 |
ml |
Nhật Bản
|
9,252,000 |
||
57 |
Nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 1 |
|
20 |
ml |
Mỹ
|
2,140,000 |
||
58 |
Nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 2 |
|
20 |
ml |
Mỹ
|
2,140,000 |
||
59 |
Nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 3 |
|
20 |
ml |
Mỹ
|
2,140,000 |
||
60 |
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm |
|
57.600 |
Tips |
Nhật Bản
|
269,568,000 |
||
61 |
Lọc CO2 |
|
12 |
Ống |
Nhật Bản
|
2,502,600 |
||
62 |
Chất thử định lượng chuẩn đoán chỉ số HE4 |
|
84 |
Test |
Nhật Bản
|
18,449,424 |
||
63 |
Chất thử dùng để hiệu chuẩn chỉ số HE4 |
|
3 |
ml |
Nhật Bản
|
6,169,200 |
||
64 |
Chất thử định lượng chuẩn đoán chỉ số HBsAg |
|
210 |
Test |
Nhật Bản
|
8,375,850 |
||
65 |
Chất thử dùng để hiệu chuẩn chỉ số HBsAg |
|
4 |
ml |
Nhật Bản
|
3,084,600 |
||
66 |
Chất thử kiểm chuẩn định lượng chỉ số HBsAg |
|
7 |
ml |
Nhật Bản
|
1,439,480 |
||
67 |
Chất thử định lượng chuẩn đoán chỉ số HBsAb |
|
126 |
Test |
Nhật Bản
|
5,130,342 |
||
68 |
Chất thử dùng để hiệu chuẩn chỉ số HBsAb |
|
3 |
ml |
Nhật Bản
|
3,084,600 |
||
69 |
Chất thử định lượng chuẩn đoán chỉ số HBcrAg |
|
42 |
Test |
Nhật Bản
|
11,991,000 |
||
70 |
Chất thử dùng để hiệu chuẩn chỉ số HBsAg-Quant |
|
6 |
ml |
Nhật Bản
|
2,159,220 |
||
71 |
Chất thử định lượng chuẩn đoán chỉ số HBsAg-Quant |
|
3 |
ml |
Nhật Bản
|
7,711,500 |
||
72 |
Chất thử định lượng chuẩn đoán chỉ số LH |
|
42 |
Test |
Nhật Bản
|
2,445,366 |
||
73 |
Chất thử dùng để hiệu chuẩn chỉ số LH |
|
3 |
ml |
Nhật Bản
|
3,362,019 |
||
74 |
Chất thử định lượng chuẩn đoán chỉ số FSH |
|
42 |
Test |
Nhật Bản
|
2,337,720 |
||
75 |
Chất thử dùng để hiệu chuẩn chỉ số FSH |
|
3 |
ml |
Nhật Bản
|
4,441,629 |
||
76 |
Chất thử định lượng chuẩn đoán chỉ số Prolactin |
|
42 |
Test |
Nhật Bản
|
2,295,006 |
||
77 |
Chất thử dùng để hiệu chuẩn chỉ số Prolactin |
|
3 |
ml |
Nhật Bản
|
3,701,520 |
||
78 |
Hóa chất xét nghiệm Estradiol |
|
42 |
Test |
Nhật Bản
|
2,684,976 |
||
79 |
Chất thử dùng để hiệu chuẩn chỉ số E2 |
|
4 |
ml |
Nhật Bản
|
2,741,788 |
||
80 |
Chất thử định lượng chuẩn đoán chỉ số Testosterone |
|
84 |
Test |
Nhật Bản
|
4,908,204 |
||
81 |
Chất thử dùng để hiệu chuẩn chỉ số Testosterone |
|
18 |
ml |
Nhật Bản
|
12,338,406 |
||
82 |
Chất thử định lượng chuẩn đoán chỉ số Progesterone |
|
42 |
Test |
Nhật Bản
|
2,269,806 |
||
83 |
Chất thử dùng để hiệu chuẩn chỉ số Progesterone |
|
5 |
ml |
Nhật Bản
|
4,215,190 |
||
84 |
Hóa chất xét nghiệm AFP |
|
504 |
Test |
Nhật Bản
|
32,399,640 |
||
85 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP |
|
9 |
ml |
Nhật Bản
|
7,052,805 |
||
86 |
Hóa chất xét nghiệm CA125 |
|
504 |
Test |
Nhật Bản
|
52,920,000 |
||
87 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA125 |
|
6 |
ml |
Nhật Bản
|
7,974,000 |
||
88 |
Hóa chất xét nghiệm CA15-3 |
|
504 |
Test |
Nhật Bản
|
52,920,000 |
||
89 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA15-3 |
|
6 |
ml |
Nhật Bản
|
6,643,998 |
||
90 |
Hóa chất xét nghiệm CA19-9 |
|
504 |
Test |
Nhật Bản
|
52,920,000 |
||
91 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA19-9 |
|
9 |
ml |
Nhật Bản
|
9,965,997 |
||
92 |
Hóa chất xét nghiệm CEA |
|
504 |
Test |
Nhật Bản
|
27,370,224 |
||
93 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA |
|
9 |
ml |
Nhật Bản
|
7,210,980 |
||
94 |
Hóa chất xét nghiệm CYFRA |
|
840 |
Test |
Nhật Bản
|
63,599,760 |
||
95 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA |
|
24 |
ml |
Nhật Bản
|
9,062,400 |
||
96 |
Nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư mức 1 |
|
10 |
ml |
Mỹ
|
5,350,000 |
||
97 |
Nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư mức 2 |
|
10 |
ml |
Mỹ
|
5,350,000 |
||
98 |
Nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư mức 3 |
|
10 |
ml |
Mỹ
|
5,350,000 |
||
99 |
Ống hút nhựa dùng cho máy G1200 |
|
23.040 |
Tips |
Nhật Bản
|
41,448,960 |
||
100 |
Hóa chất phát quang dùng cho máy G1200 |
|
7.200 |
ml |
Nhật Bản
|
288,050,400 |
||
101 |
Dung dịch đệm Tris dùng cho máy G1200 |
|
1.200 |
ml |
Nhật Bản
|
7,785,600 |
||
102 |
Ca electrode |
|
4 |
Cái |
Đức
|
31,903,200 |
||
103 |
Ca Filling Solution |
|
60 |
ml |
Đức
|
8,699,040 |
||
104 |
Cl electrode |
|
4 |
Cái |
Đức
|
31,903,200 |
||
105 |
ISE Calibration |
|
60 |
ml |
Đức
|
2,433,060 |
||
106 |
ISE Control |
|
90 |
ml |
Đức
|
14,373,450 |
||
107 |
K electrode |
|
4 |
Cái |
Đức
|
31,903,200 |
||
108 |
K Filling Solution |
|
60 |
ml |
Đức
|
8,801,100 |
||
109 |
Na Conditionner |
|
60 |
ml |
Đức
|
8,843,940 |
||
110 |
Na electrode |
|
4 |
Cái |
Đức
|
31,903,200 |
||
111 |
Peristaltic Pump Tubing with fittings |
|
4 |
Cái |
Pháp
|
2,200,044 |
||
112 |
pH electrode |
|
4 |
Cái |
Đức
|
32,399,640 |
||
113 |
pH Na Cl Filling Solution |
|
60 |
ml |
Đức
|
8,801,100 |
||
114 |
Reagent Pack SFRI for ISE 5000 |
|
30 |
Bình |
Đức
|
253,543,500 |
||
115 |
Ref Filling Solution |
|
90 |
ml |
Đức
|
13,201,650 |
||
116 |
Reference electrode |
|
2 |
Cái |
Đức
|
18,999,960 |
||
117 |
Weekly Cleaning solution |
|
90 |
ml |
Đức
|
3,738,420 |
||
118 |
ISE Buffer |
|
48.000 |
ml |
Đức
|
47,376,000 |
||
119 |
ISE MID Standard |
|
80.000 |
ml |
Đức
|
78,960,000 |
||
120 |
ISE Reference |
|
20.000 |
ml |
Đức
|
19,740,000 |
||
121 |
ISE Low standard |
|
1.200 |
ml |
Đức
|
12,780,000 |
||
122 |
ISE High standard |
|
1.200 |
ml |
Đức
|
12,780,000 |
||
123 |
Cleaning Solution (ISE) |
|
450 |
ml |
Đức
|
3,241,350 |
||
124 |
Hóa chất máy phân tích khí máu 9 thông số |
|
10.800 |
Test |
Mỹ
|
1,349,460,000 |
||
125 |
QC Khí Máu |
|
90 |
Ống |
Mỹ
|
16,386,300 |
||
126 |
Test COVID-19 Ag |
|
5.000 |
Test |
Hàn Quốc
|
275,000,000 |
||
127 |
Test thử thai |
|
375 |
Test |
Hàn Quốc
|
7,500,000 |
||
128 |
Test nhanh phát hiện RSV |
|
1.800 |
Test |
Hàn Quốc
|
234,000,000 |
||
129 |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan B |
|
500 |
Test |
Hàn Quốc
|
6,499,500 |
||
130 |
Test nhanh chuẩn đoán sốt xuất huyết Dengue kháng thể |
|
3.000 |
Test |
Hàn Quốc
|
190,500,000 |
||
131 |
Test nhanh định tính kháng thể Dengue IgG/IgM |
|
3.000 |
Test |
Ấn Độ
|
138,000,000 |
||
132 |
Test nhanh chuẩn đoán sốt xuất huyết Dengue kháng nguyên |
|
18.000 |
Test |
Hàn Quốc
|
963,000,000 |
||
133 |
Test nhanh định tính kháng nguyên Dengue NS1 Antigen Test |
|
18.000 |
Test |
Ấn Độ
|
828,000,000 |
||
134 |
Test nhanh chuẩn đoán viêm dạ dày do H.pylori |
|
150 |
Test |
Hàn Quốc
|
5,610,000 |
||
135 |
Test nhanh chuẩn đoán kháng nguyên viêm gan B |
|
15.600 |
Test |
Hàn Quốc
|
262,080,000 |
||
136 |
Test nhanh chuẩn đoán viêm gan C |
|
6.000 |
Test |
Hàn Quốc
|
104,580,000 |
||
137 |
Test nhanh chuẩn đoán HIV 1/2 |
|
12.000 |
Test |
Hàn Quốc
|
297,600,000 |
||
138 |
Test nhanh chuẩn đoán cúm |
|
18.000 |
Test |
Hàn Quốc
|
1,170,000,000 |
||
139 |
Test nhanh định tính kháng nguyên cúm A+B |
|
14.000 |
Test |
JORDAN
|
1,050,000,000 |
||
140 |
Test nhanh chuẩn đoán viêm ruột do Rota virus |
|
2.100 |
Test |
Hàn Quốc
|
151,200,000 |
||
141 |
Test nhanh chuẩn đoán giang mai |
|
360 |
Test |
Hàn Quốc
|
7,128,000 |
||
142 |
Test nhanh định tính chất gây nghiện trong nước tiểu |
|
9.600 |
Test |
Đức
|
432,000,000 |
||
143 |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
12.000 |
Que |
Đức
|
78,000,000 |
||
144 |
Uri-Screen Urine Control P/N |
|
30 |
ml |
Mỹ
|
2,889,990 |
||
145 |
Que thử nước tiểu 13 thông số |
|
12.000 |
Que |
Hàn Quốc
|
103,200,000 |
||
146 |
Nước rửa cho máy xét nghiệm nước tiểu tự động |
|
500 |
ml |
Hàn Quốc
|
2,840,000 |
||
147 |
Chất kiểm chuẩn cho máy nước tiểu tự động |
|
30 |
ml |
Hàn Quốc
|
3,200,010 |
||
148 |
Ống nghiệm nước tiểu |
|
24.000 |
Ống |
Việt Nam
|
150,000,000 |
||
149 |
Dụng cụ lấy mẫu máy khí máu |
|
12.000 |
Cái |
Đức
|
222,012,000 |
||
150 |
Anti A |
|
1.400 |
ml |
Ai Cập
|
9,800,000 |
||
151 |
Anti B |
|
1.400 |
ml |
Ai Cập
|
9,800,000 |
||
152 |
Anti AB |
|
1.400 |
ml |
Ai Cập
|
9,800,000 |
||
153 |
Anti D |
|
200 |
ml |
Ai Cập
|
2,640,000 |
||
154 |
Lam Kính 7102 |
|
14.400 |
Miếng |
Trung Quốc
|
4,320,000 |
||
155 |
Lam Kính 7105 |
|
14.400 |
Miếng |
Trung Quốc
|
4,320,000 |
||
156 |
Lamen |
|
1.000 |
Miếng |
Trung Quốc
|
200,000 |
||
157 |
Cup đựng mẫu bệnh phẩm |
|
9.000 |
Chiếc |
Trung Quốc
|
5,400,000 |
||
158 |
Đầu côn xanh |
|
24.000 |
Chiếc |
Trung Quốc
|
2,160,000 |
||
159 |
Đầu côn vàng |
|
240.000 |
Chiếc |
Trung Quốc
|
13,680,000 |
||
160 |
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm (mẫu giải phẫu bệnh, mẫu phân, đờm…) |
|
2.400 |
Lọ |
Việt Nam
|
8,256,000 |
||
161 |
Que tăm bông cán nhựa lấy dịch tỵ hầu |
|
36.000 |
Chiếc |
Trung Quốc
|
54,000,000 |
||
162 |
Ống nghiệm |
|
26.000 |
Ống |
Việt Nam
|
20,800,000 |
||
163 |
Ống nghiệm |
|
12.000 |
Ống |
Việt Nam
|
9,000,000 |
||
164 |
Ống nghiệm nhựa có nhãn |
|
60.000 |
Ống |
Việt Nam
|
25,200,000 |
||
165 |
Que lấy bệnh phẩm tăm bông có nắp đỏ |
|
12.000 |
Chiếc |
Trung Quốc
|
16,560,000 |
||
166 |
Bộ nhuộm Giemsa |
|
2.000 |
ml |
Tây Ban Nha
|
3,960,000 |
||
167 |
Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen (ZN) |
|
750 |
ml |
Tây Ban Nha
|
1,890,000 |
||
168 |
Bộ nhuộm xanh sáng |
|
100 |
ml |
Tây Ban Nha
|
1,290,000 |
||
169 |
Bộ nhuộm Gram |
|
1.250 |
ml |
Tây Ban Nha
|
2,410,000 |
||
170 |
Bộ nhuộm xanh methylen |
|
500 |
ml |
Tây Ban Nha
|
840,000 |
||
171 |
AHG |
|
100 |
ml |
Đức
|
2,475,000 |
||
172 |
Dầu soi kính |
|
60 |
ml |
Đức
|
288,000 |
||
173 |
Dung dịch KOH |
|
100 |
ml |
Trung Quốc
|
128,000 |