Test chemicals

        Watching
Tender ID
Views
10
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Test chemicals
Bidding method
Online bidding
Tender value
3.626.818.764 VND
Publication date
15:31 11/06/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
226/QĐ-BVNH
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Ninh Hoa Regional General Hospital
Approval date
11/06/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0315894992
0315894992
342.414.000
342.769.000
1
See details
2
vn6001513534
6001513534
355.532.940
368.725.404
2
See details
3
vn0102277113
0102277113
1.188.595.440
1.188.631.520
1
See details
4
vn0309068162
0309068162
1.613.879.400
1.726.692.840
1
See details
Total: 4 contractors
3.500.421.780
3.626.818.764
5
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Hóa chất chạy nội kiểm cho xét nghiệm đông máu mức 1
291070
18
Lọ
Đức
239,820
2
Hóa chất chạy nội kiểm cho xét nghiệm đông máu mức 2
291071
18
Lọ
Đức
239,820
3
Hóa chất xác định Calcium Chloride cho xét nghiệm đông máu
ORHO37
4
Hộp
Đức
3,749,970
4
Hóa chất pha loãng cho xét nghiệm định lượng Fibrinogen
B423425
2
Hộp
Đức
2,249,940
5
Cóng phản ứng cho máy xét nghiệm đông máu
90407219
3.000
Cái
Nhật Bản
4,200
6
Hóa chất xét nghiệm PSA
292853
2
Hộp
Nhật Bản
4,064,000
7
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PSA-N
293195
1
Hộp
Nhật Bản
5,333,000
8
Hoá chất xét nghiệm AFP
292846
4
Hộp
Nhật Bản
3,225,000
9
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP
293188
1
Hộp
Nhật Bản
4,525,000
10
Hóa chất xét nghiệm FT4
294680
35
Hộp
Nhật Bản
2,249,000
11
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4
294703
2
Hộp
Nhật Bản
4,040,000
12
Hóa chất xét nghiệm FT3
297582
35
Hộp
Nhật Bản
2,249,600
13
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3
297605
2
Hộp
Nhật Bản
4,040,000
14
Hóa chất xét nghiệm TSH
294604
35
Hộp
Nhật Bản
2,371,000
15
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
294628
2
Hộp
Nhật Bản
4,040,160
16
Hóa chất xét nghiệm CA125
292631
4
Hộp
Nhật Bản
5,698,000
17
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA125Ⅱ
293003
2
Hộp
Nhật Bản
5,333,000
18
Hóa chất xét nghiệm βHCG
295151
10
Hộp
Nhật Bản
3,255,000
19
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm βHCG
295168
3
Hộp
Nhật Bản
4,252,960
20
Hóa chất xét nghiệm Ferritin
292969
10
Hộp
Nhật Bản
2,815,040
21
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
293287
2
Hộp
Nhật Bản
4,040,160
22
Hóa chất xét nghiệm PCT
297902
12
Hộp
Nhật Bản
15,491,840
23
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PCT
297919
2
Hộp
Nhật Bản
4,252,960
24
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm PCT
297971
4
Hộp
Nhật Bản
4,350,240
25
Hóa chất xét nghiệm BNP
296899
12
Hộp
Nhật Bản
21,770,960
26
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BNP
296905
2
Hộp
Nhật Bản
4,252,960
27
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm BNP
297445
4
Hộp
Nhật Bản
4,350,240
28
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm
302392
10
Hộp
Nhật Bản
4,836,640
29
Dung dịch cơ chất dùng cho máy G600II
292600
6
Hộp
Nhật Bản
15,785,200
30
Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm 1 dùng cho máy G600II
292617
6
Hộp
Nhật Bản
2,658,480
31
Dung dịch rửa miễn dịch
231173
16
Hộp
Nhật Bản
2,801,360
32
Cóng (cu-vét) pha loãng
230466
10
Hộp
Nhật Bản
2,210,080
33
Lọc CO2 (Vôi soda)
234440
4
Hộp
Nhật Bản
3,175,280
34
Lyphochek Immunoassay Plus Level 1
371
24
Lọ
Mỹ
842,000
35
Lyphochek Immunoassay Plus Level 2
372
24
Lọ
Mỹ
842,000
36
Hoá chất xét nghiệm Acid Uric
AU F250 CH
2
Hộp
G7 (Ý)
1,401,750
37
Hóa chất định lượng Albumin
BC 0400 CH
1
Hộp
G7 (Ý)
1,002,750
38
Hoá chất xét nghiệm Amylase
AM F245 CH
6
Hộp
G7 (Ý)
6,757,800
39
Hoá chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần
DT F125 CH
10
Hộp
G7 (Ý)
1,000,650
40
Hoá chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
DD F125 CH
10
Hộp
G7 (Ý)
1,000,650
41
Hóa chất định lượng Calci
CA 0305 CH
2
Hộp
G7 (Ý)
1,074,150
42
Hoá chất xét nghiệm Cholesterol toàn phần
CT F400 CH
10
Hộp
G7 (Ý)
1,730,400
43
Hoá chất xét nghiệm CK-NAC
CK F120 CH
3
Hộp
G7 (Ý)
2,701,650
44
Hoá chất xét nghiệm CK-MB
MB F120 CH
12
Hộp
G7 (Ý)
4,237,800
45
Hoá chất xét nghiệm Creatinine
CR 0400 CH
30
Hộp
G7 (Ý)
1,501,500
46
Hóa chất định lượng GGT
GT F400 CH
6
Hộp
G7 (Ý)
3,267,600
47
Hoá chất xét nghiệm Glucose
GL F400 CH
30
Hộp
G7 (Ý)
1,503,600
48
Hoá chất xét nghiệm AST(GOT)
GO F400 CH
12
Hộp
G7 (Ý)
1,701,000
49
Hoá chất xét nghiệm ALT(GPT)
GP F400 CH
12
Hộp
G7 (Ý)
1,701,000
50
Hoá chất xét nghiệm HDL-Cholesterol
HD F080 CH
36
Hộp
G7 (Ý)
3,911,250
51
Hóa chất định lượng Magnesium XL
MX 0300 CH
3
Hộp
G7 (Ý)
2,544,150
52
Hóa chất định lượng Protein Total
TP 0500 CH
3
Hộp
G7 (Ý)
1,002,750
53
Hoá chất xét nghiệm Triglycerid
TR F400 CH
12
Hộp
G7 (Ý)
3,456,600
54
Hóa chất định lượng Ure trong máu
AZ F245 CH
8
Hộp
G7 (Ý)
1,986,600
55
Hoá chất xét nghiệm Iron
FE F245 CH
4
Hộp
G7 (Ý)
3,154,200
56
Hóa chất Autocal H
AT 0030 CH
40
Lọ
G7 (Ý)
525,000
57
Hóa chất nội kiểm mức bất thường
QP 0050 CH
40
Lọ
G7 (Ý)
495,600
58
Hóa chất nội kiểm mức bình thường
QN 0050 CH
40
Lọ
G7 (Ý)
495,600
59
Xét nghiệm Định lượng HbA1C
11H701A
20
Hộp
G7 (Nhật)
17,955,000
60
Chất hiệu chuẩn HbA1c Calibrator
21H601
2
Hộp
G7 (Nhật)
5,000,100
61
Chất kiểm chuẩn HbA1c
21H501
4
Hộp
G7 (Nhật)
1,890,000
62
Xét nghiệm Định lượng C-reactive protein
11C034A
26
Hộp
G7 (Nhật)
7,250,250
63
Chất hiệu chuẩn CRP
21C604
2
Hộp
G7 (Nhật)
3,495,450
64
Chất kiểm chuẩn CRP
21C504
4
Hộp
G7 (Nhật)
2,440,200
65
Xét nghiệm Định lượng Lactate (Plasma)
1728601
10
Hộp
G7 (Ý)
5,033,700
66
Xét nghiệm Định lượng RF
11506H
3
Hộp
G7 (Ý)
8,400,000
67
Chất hiệu chuẩn RF
11523D
1
Hộp
G7 (Ý)
13,650,000
68
Xét nghiệm Định lượng ASO
1150101
2
Hộp
G7 (Ý)
12,375,300
69
Chất hiệu chuẩn ASO
1152001
1
Hộp
G7 (Ý)
8,765,400
70
Chất kiểm chuẩn Protein (Immuno control Set)
1735001
4
Hộp
G7 (Ý)
8,400,000
71
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ETHANOL (EtOH)
DA4015
5
Hộp
G7 (Anh)
12,852,000
72
Chất hiệu chuẩn/ vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ETHANOL (EtOH)
DA2703
5
Hộp
G7 (Anh)
4,956,000
73
Nước rửa Alkaline Washing Solution
SP2208
40
Chai
G7 (Nhật)
2,639,700
74
Nước rửa Acid Washing Solution
SP2209
40
Chai
G7 (Nhật)
2,639,700
75
Hóa chất đồng bộ chuẩn máy điện giải (Dung dịch chuẩn máy)
1100-0916
5
Hộp
Trung Quốc
1,680,000
76
Dung dịch bảo trì máy điện giải
1100-1011
2
Lọ
Trung Quốc
840,000
77
Dung dịch rửa máy điện giải
1100-1029
6
Hộp
Trung Quốc
1,188,000
78
Dung dịch bảo trì điện cực tham chiếu Reference (máy điện giải)
1100-1013
2
Lọ
Trung Quốc
840,000
79
Dung dịch thuốc thử Máy điện giải
1100-1014
60
Chai
Trung Quốc
3,990,000
80
Dung dịch thuốc thử Máy điện giải
1100-1015
17
Chai
Trung Quốc
3,570,000
81
Điện cực K+
1100-1004
1
Cái
Trung Quốc
3,780,000
82
Điện cực Na+
1100-1005
1
Cái
Trung Quốc
3,780,000
83
Điện cực Cl-
1100-1006
1
Cái
Trung Quốc
3,780,000
84
Điện cực Ca++
1100-1008
1
Cái
Trung Quốc
3,780,000
85
Điện cực pH
1100-1009
1
Cái
Trung Quốc
3,780,000
86
Điện cực tham chiếu máy điện giải
1100-1010
1
Cái
Trung Quốc
4,536,000
87
Que nước tiểu
BB087038
24
Hộp
Nhật Bản
977,340
88
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số nước tiểu
AU448468
1
Hộp
Mỹ
6,889,890
89
Hóa chất đo thời gian Prothrombin (PT) cho máy đông máu
B421240
24
Hộp
Đức
4,971,960
90
Hóa chất xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần
B42191
24
Hộp
Đức
4,971,960
91
Hóa chất dùng định lượng fibrinogen máy đông máu
B423325
1
Hộp
Đức
4,799,970
92
Hóa chất rửa kim hút cho máy xét nghiệm đông máu
96406313
20
Chai
Nhật Bản
1,599,990
93
Hóa chất rửa kim hút cho máy xét nghiệm đông máu
96406119
4
Chai
Nhật Bản
2,249,940
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second