Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0315894992 |
0315894992 |
342.414.000 |
342.769.000 |
1 |
||
2 |
vn6001513534 |
6001513534 |
355.532.940 |
368.725.404 |
2 |
||
3 |
vn0102277113 |
0102277113 |
1.188.595.440 |
1.188.631.520 |
1 |
||
4 |
vn0309068162 |
0309068162 |
1.613.879.400 |
1.726.692.840 |
1 |
||
Total: 4 contractors |
3.500.421.780 |
3.626.818.764 |
5 |
||||
1 |
Hóa chất chạy nội kiểm cho xét nghiệm đông máu mức 1 |
291070
|
18 |
Lọ |
Đức
|
239,820 |
||
2 |
Hóa chất chạy nội kiểm cho xét nghiệm đông máu mức 2 |
291071
|
18 |
Lọ |
Đức
|
239,820 |
||
3 |
Hóa chất xác định Calcium Chloride cho xét nghiệm đông máu |
ORHO37
|
4 |
Hộp |
Đức
|
3,749,970 |
||
4 |
Hóa chất pha loãng cho xét nghiệm định lượng Fibrinogen |
B423425
|
2 |
Hộp |
Đức
|
2,249,940 |
||
5 |
Cóng phản ứng cho máy xét nghiệm đông máu |
90407219
|
3.000 |
Cái |
Nhật Bản
|
4,200 |
||
6 |
Hóa chất xét nghiệm PSA |
292853
|
2 |
Hộp |
Nhật Bản
|
4,064,000 |
||
7 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PSA-N |
293195
|
1 |
Hộp |
Nhật Bản
|
5,333,000 |
||
8 |
Hoá chất xét nghiệm AFP |
292846
|
4 |
Hộp |
Nhật Bản
|
3,225,000 |
||
9 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP |
293188
|
1 |
Hộp |
Nhật Bản
|
4,525,000 |
||
10 |
Hóa chất xét nghiệm FT4 |
294680
|
35 |
Hộp |
Nhật Bản
|
2,249,000 |
||
11 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 |
294703
|
2 |
Hộp |
Nhật Bản
|
4,040,000 |
||
12 |
Hóa chất xét nghiệm FT3 |
297582
|
35 |
Hộp |
Nhật Bản
|
2,249,600 |
||
13 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 |
297605
|
2 |
Hộp |
Nhật Bản
|
4,040,000 |
||
14 |
Hóa chất xét nghiệm TSH |
294604
|
35 |
Hộp |
Nhật Bản
|
2,371,000 |
||
15 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH |
294628
|
2 |
Hộp |
Nhật Bản
|
4,040,160 |
||
16 |
Hóa chất xét nghiệm CA125 |
292631
|
4 |
Hộp |
Nhật Bản
|
5,698,000 |
||
17 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA125Ⅱ |
293003
|
2 |
Hộp |
Nhật Bản
|
5,333,000 |
||
18 |
Hóa chất xét nghiệm βHCG |
295151
|
10 |
Hộp |
Nhật Bản
|
3,255,000 |
||
19 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm βHCG |
295168
|
3 |
Hộp |
Nhật Bản
|
4,252,960 |
||
20 |
Hóa chất xét nghiệm Ferritin |
292969
|
10 |
Hộp |
Nhật Bản
|
2,815,040 |
||
21 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin |
293287
|
2 |
Hộp |
Nhật Bản
|
4,040,160 |
||
22 |
Hóa chất xét nghiệm PCT |
297902
|
12 |
Hộp |
Nhật Bản
|
15,491,840 |
||
23 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PCT |
297919
|
2 |
Hộp |
Nhật Bản
|
4,252,960 |
||
24 |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm PCT |
297971
|
4 |
Hộp |
Nhật Bản
|
4,350,240 |
||
25 |
Hóa chất xét nghiệm BNP |
296899
|
12 |
Hộp |
Nhật Bản
|
21,770,960 |
||
26 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BNP |
296905
|
2 |
Hộp |
Nhật Bản
|
4,252,960 |
||
27 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm BNP |
297445
|
4 |
Hộp |
Nhật Bản
|
4,350,240 |
||
28 |
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm |
302392
|
10 |
Hộp |
Nhật Bản
|
4,836,640 |
||
29 |
Dung dịch cơ chất dùng cho máy G600II |
292600
|
6 |
Hộp |
Nhật Bản
|
15,785,200 |
||
30 |
Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm 1 dùng cho máy G600II |
292617
|
6 |
Hộp |
Nhật Bản
|
2,658,480 |
||
31 |
Dung dịch rửa miễn dịch |
231173
|
16 |
Hộp |
Nhật Bản
|
2,801,360 |
||
32 |
Cóng (cu-vét) pha loãng |
230466
|
10 |
Hộp |
Nhật Bản
|
2,210,080 |
||
33 |
Lọc CO2 (Vôi soda) |
234440
|
4 |
Hộp |
Nhật Bản
|
3,175,280 |
||
34 |
Lyphochek Immunoassay Plus Level 1 |
371
|
24 |
Lọ |
Mỹ
|
842,000 |
||
35 |
Lyphochek Immunoassay Plus Level 2 |
372
|
24 |
Lọ |
Mỹ
|
842,000 |
||
36 |
Hoá chất xét nghiệm Acid Uric |
AU F250 CH
|
2 |
Hộp |
G7 (Ý)
|
1,401,750 |
||
37 |
Hóa chất định lượng Albumin |
BC 0400 CH
|
1 |
Hộp |
G7 (Ý)
|
1,002,750 |
||
38 |
Hoá chất xét nghiệm Amylase |
AM F245 CH
|
6 |
Hộp |
G7 (Ý)
|
6,757,800 |
||
39 |
Hoá chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
DT F125 CH
|
10 |
Hộp |
G7 (Ý)
|
1,000,650 |
||
40 |
Hoá chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
DD F125 CH
|
10 |
Hộp |
G7 (Ý)
|
1,000,650 |
||
41 |
Hóa chất định lượng Calci |
CA 0305 CH
|
2 |
Hộp |
G7 (Ý)
|
1,074,150 |
||
42 |
Hoá chất xét nghiệm Cholesterol toàn phần |
CT F400 CH
|
10 |
Hộp |
G7 (Ý)
|
1,730,400 |
||
43 |
Hoá chất xét nghiệm CK-NAC |
CK F120 CH
|
3 |
Hộp |
G7 (Ý)
|
2,701,650 |
||
44 |
Hoá chất xét nghiệm CK-MB |
MB F120 CH
|
12 |
Hộp |
G7 (Ý)
|
4,237,800 |
||
45 |
Hoá chất xét nghiệm Creatinine |
CR 0400 CH
|
30 |
Hộp |
G7 (Ý)
|
1,501,500 |
||
46 |
Hóa chất định lượng GGT |
GT F400 CH
|
6 |
Hộp |
G7 (Ý)
|
3,267,600 |
||
47 |
Hoá chất xét nghiệm Glucose |
GL F400 CH
|
30 |
Hộp |
G7 (Ý)
|
1,503,600 |
||
48 |
Hoá chất xét nghiệm AST(GOT) |
GO F400 CH
|
12 |
Hộp |
G7 (Ý)
|
1,701,000 |
||
49 |
Hoá chất xét nghiệm ALT(GPT) |
GP F400 CH
|
12 |
Hộp |
G7 (Ý)
|
1,701,000 |
||
50 |
Hoá chất xét nghiệm HDL-Cholesterol |
HD F080 CH
|
36 |
Hộp |
G7 (Ý)
|
3,911,250 |
||
51 |
Hóa chất định lượng Magnesium XL |
MX 0300 CH
|
3 |
Hộp |
G7 (Ý)
|
2,544,150 |
||
52 |
Hóa chất định lượng Protein Total |
TP 0500 CH
|
3 |
Hộp |
G7 (Ý)
|
1,002,750 |
||
53 |
Hoá chất xét nghiệm Triglycerid |
TR F400 CH
|
12 |
Hộp |
G7 (Ý)
|
3,456,600 |
||
54 |
Hóa chất định lượng Ure trong máu |
AZ F245 CH
|
8 |
Hộp |
G7 (Ý)
|
1,986,600 |
||
55 |
Hoá chất xét nghiệm Iron |
FE F245 CH
|
4 |
Hộp |
G7 (Ý)
|
3,154,200 |
||
56 |
Hóa chất Autocal H |
AT 0030 CH
|
40 |
Lọ |
G7 (Ý)
|
525,000 |
||
57 |
Hóa chất nội kiểm mức bất thường |
QP 0050 CH
|
40 |
Lọ |
G7 (Ý)
|
495,600 |
||
58 |
Hóa chất nội kiểm mức bình thường |
QN 0050 CH
|
40 |
Lọ |
G7 (Ý)
|
495,600 |
||
59 |
Xét nghiệm Định lượng HbA1C |
11H701A
|
20 |
Hộp |
G7 (Nhật)
|
17,955,000 |
||
60 |
Chất hiệu chuẩn HbA1c Calibrator |
21H601
|
2 |
Hộp |
G7 (Nhật)
|
5,000,100 |
||
61 |
Chất kiểm chuẩn HbA1c |
21H501
|
4 |
Hộp |
G7 (Nhật)
|
1,890,000 |
||
62 |
Xét nghiệm Định lượng C-reactive protein |
11C034A
|
26 |
Hộp |
G7 (Nhật)
|
7,250,250 |
||
63 |
Chất hiệu chuẩn CRP |
21C604
|
2 |
Hộp |
G7 (Nhật)
|
3,495,450 |
||
64 |
Chất kiểm chuẩn CRP |
21C504
|
4 |
Hộp |
G7 (Nhật)
|
2,440,200 |
||
65 |
Xét nghiệm Định lượng Lactate (Plasma) |
1728601
|
10 |
Hộp |
G7 (Ý)
|
5,033,700 |
||
66 |
Xét nghiệm Định lượng RF |
11506H
|
3 |
Hộp |
G7 (Ý)
|
8,400,000 |
||
67 |
Chất hiệu chuẩn RF |
11523D
|
1 |
Hộp |
G7 (Ý)
|
13,650,000 |
||
68 |
Xét nghiệm Định lượng ASO |
1150101
|
2 |
Hộp |
G7 (Ý)
|
12,375,300 |
||
69 |
Chất hiệu chuẩn ASO |
1152001
|
1 |
Hộp |
G7 (Ý)
|
8,765,400 |
||
70 |
Chất kiểm chuẩn Protein (Immuno control Set) |
1735001
|
4 |
Hộp |
G7 (Ý)
|
8,400,000 |
||
71 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ETHANOL (EtOH) |
DA4015
|
5 |
Hộp |
G7 (Anh)
|
12,852,000 |
||
72 |
Chất hiệu chuẩn/ vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ETHANOL (EtOH) |
DA2703
|
5 |
Hộp |
G7 (Anh)
|
4,956,000 |
||
73 |
Nước rửa Alkaline Washing Solution |
SP2208
|
40 |
Chai |
G7 (Nhật)
|
2,639,700 |
||
74 |
Nước rửa Acid Washing Solution |
SP2209
|
40 |
Chai |
G7 (Nhật)
|
2,639,700 |
||
75 |
Hóa chất đồng bộ chuẩn máy điện giải (Dung dịch chuẩn máy) |
1100-0916
|
5 |
Hộp |
Trung Quốc
|
1,680,000 |
||
76 |
Dung dịch bảo trì máy điện giải |
1100-1011
|
2 |
Lọ |
Trung Quốc
|
840,000 |
||
77 |
Dung dịch rửa máy điện giải |
1100-1029
|
6 |
Hộp |
Trung Quốc
|
1,188,000 |
||
78 |
Dung dịch bảo trì điện cực tham chiếu Reference (máy điện giải) |
1100-1013
|
2 |
Lọ |
Trung Quốc
|
840,000 |
||
79 |
Dung dịch thuốc thử Máy điện giải |
1100-1014
|
60 |
Chai |
Trung Quốc
|
3,990,000 |
||
80 |
Dung dịch thuốc thử Máy điện giải |
1100-1015
|
17 |
Chai |
Trung Quốc
|
3,570,000 |
||
81 |
Điện cực K+ |
1100-1004
|
1 |
Cái |
Trung Quốc
|
3,780,000 |
||
82 |
Điện cực Na+ |
1100-1005
|
1 |
Cái |
Trung Quốc
|
3,780,000 |
||
83 |
Điện cực Cl- |
1100-1006
|
1 |
Cái |
Trung Quốc
|
3,780,000 |
||
84 |
Điện cực Ca++ |
1100-1008
|
1 |
Cái |
Trung Quốc
|
3,780,000 |
||
85 |
Điện cực pH |
1100-1009
|
1 |
Cái |
Trung Quốc
|
3,780,000 |
||
86 |
Điện cực tham chiếu máy điện giải |
1100-1010
|
1 |
Cái |
Trung Quốc
|
4,536,000 |
||
87 |
Que nước tiểu |
BB087038
|
24 |
Hộp |
Nhật Bản
|
977,340 |
||
88 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số nước tiểu |
AU448468
|
1 |
Hộp |
Mỹ
|
6,889,890 |
||
89 |
Hóa chất đo thời gian Prothrombin (PT) cho máy đông máu |
B421240
|
24 |
Hộp |
Đức
|
4,971,960 |
||
90 |
Hóa chất xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần |
B42191
|
24 |
Hộp |
Đức
|
4,971,960 |
||
91 |
Hóa chất dùng định lượng fibrinogen máy đông máu |
B423325
|
1 |
Hộp |
Đức
|
4,799,970 |
||
92 |
Hóa chất rửa kim hút cho máy xét nghiệm đông máu |
96406313
|
20 |
Chai |
Nhật Bản
|
1,599,990 |
||
93 |
Hóa chất rửa kim hút cho máy xét nghiệm đông máu |
96406119
|
4 |
Chai |
Nhật Bản
|
2,249,940 |