Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101268476 | 0101268476 |
MITALAB COMPANY LIMITED |
1.884.404.340 VND | 1.884.404.340 VND | 120 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Prothombin (PT) |
90 | Hộp | Ký mã hiệu: 0020002950_Nước sản xuất: Mỹ | 5,446,350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Dung dịch rửa (Rinse) |
100 | Hộp | Ký mã hiệu: 0020302400_Nước sản xuất: Mỹ | 3,782,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thrombin Time (TT) |
70 | Hộp | Ký mã hiệu: 0009758515_Nước sản xuất: Mỹ | 2,249,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Hóa chất nội kiểm (QC) (Mức nồng độ cao) |
410 | ml | Ký mã hiệu: 0020003310_Nước sản xuất: Mỹ | 290,010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Hóa chất nội kiểm (QC) (Mức nồng độ bình thường) |
410 | ml | Ký mã hiệu: 0020003110_Nước sản xuất: Mỹ | 245,826 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hóa chất nội kiểm (QC) (Mức nồng độ thấp) |
410 | ml | Ký mã hiệu: 0020003210_Nước sản xuất: Mỹ | 303,828 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cuvette |
45 | Hộp | Ký mã hiệu: 0029400100_Nước sản xuất: Tây Ban Nha | 9,579,150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Hóa chất tẩy rửa (Cleaning Agent) |
10 | Hộp | Ký mã hiệu: 0009832700_Nước sản xuất: Mỹ | 709,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Hóa chất APTT |
15 | Hộp | Ký mã hiệu: 0020006300_Nước sản xuất: Mỹ | 4,698,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Hóa chất pha loãng (diluent) |
3 | Hộp | Ký mã hiệu: 0009757600_Nước sản xuất: Mỹ | 725,550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Calibration plasma |
10 | ml | Ký mã hiệu: 0020003700_Nước sản xuất: Mỹ | 350,595 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |