Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0313388214 |
EQUIPMENT INSPECTION AND METROLOGY INSTITUTE |
200.000.000 VND | 200.000.000 VND | 150 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0109589270 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH Y TẾ MDC VIỆT NAM | Ranking 3 | |
| 2 | vn0110108736 | UNITY QUALITY MEASUREMENT JOINT STOCK COMPANY | Rank 5 | |
| 3 | vn0309416518 | SOUTHERN MEARSUREMENT AND TESTING CENTER | Rank 4 | |
| 4 | vn6001174634 | TRUNG TÂM KỸ THUẬT TIÊU CHUẨN ĐO LƯỜNG CHẤT LƯỢNG | Ranking 2 |
1 |
Máy X-Quang di động |
|
4 |
Máy |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,532,032.0564 |
||
2 |
Máy X-Quang thường quy |
|
2 |
Máy |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,532,032.0564 |
||
3 |
Máy X-Quang kỹ thuật số treo trần |
|
1 |
Máy |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,532,032.0564 |
||
4 |
Máy CT- Scanner 32 lát cắt |
|
2 |
Máy |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,935,198.3871 |
||
5 |
Máy CT- Scanner 64 lát cắt |
|
1 |
Máy |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,935,198.3871 |
||
6 |
Máy X-Quang có cánh tay chữ C |
|
2 |
Máy |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,935,198.3871 |
||
7 |
Máy chụp mạch DSA |
|
1 |
Máy |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,935,198.3871 |
||
8 |
Kiểm xạ phòng có sử dụng tia X |
|
12 |
Phòng |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
714,948.293 |
||
9 |
Lồng ấp trẻ sơ sinh |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,021,354.7043 |
||
10 |
Máy phá rung tim |
|
16 |
Máy |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
510,677.3521 |
||
11 |
Máy thận nhân tạo |
|
26 |
Máy |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
714,948.293 |
||
12 |
Máy thở |
|
116 |
Máy |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
430,044.086 |
||
13 |
Dao mổ điện cao tần |
|
18 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
537,555.1075 |
||
14 |
Máy gây mê kèm thở |
|
15 |
Máy |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
537,555.1075 |
||
15 |
Áp kế |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
102,135.4704 |
||
16 |
Bể ổn nhiệt |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
714,948.293 |
||
17 |
Cân kỹ thuật |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
408,541.8817 |
||
18 |
Máy đo độ PH |
|
1 |
Máy |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
714,948.293 |
||
19 |
Máy khuấy từ gia nhiệt |
|
1 |
Máy |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
714,948.293 |
||
20 |
Máy ly tâm |
|
8 |
Máy |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
612,812.8226 |
||
21 |
Micropipette |
|
25 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
255,338.6761 |
||
22 |
Nhiệt ẩm kế |
|
7 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
102,135.4704 |
||
23 |
Nhiệt kế lưỡng kim |
|
30 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
102,135.4704 |
||
24 |
Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng |
|
27 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
45,173.0595 |
||
25 |
Nồi cách thủy |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
714,948.293 |
||
26 |
Nồi hấp tiệt trùng |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
714,948.293 |
||
27 |
Tủ ấm |
|
4 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
583,631.2596 |
||
28 |
Tủ ấm CO2 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
583,631.2596 |
||
29 |
Tủ ấm sâu |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
632,267.1979 |
||
30 |
Tủ an toàn sinh học cấp II |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
2,431,796.915 |
||
31 |
Tủ đông |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
583,631.2596 |
||
32 |
Tủ lạnh |
|
43 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
583,631.2596 |
||
33 |
Tủ thao tác PCR |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
2,431,796.915 |
||
34 |
Máy trộn Vortex |
|
1 |
Máy |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
583,631.2596 |