Tools and consumables WHCP CTC2 (CD-05-21-CT)

        Watching
Tender ID
Views
47
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Tools and consumables WHCP CTC2 (CD-05-21-CT)
Bidding method
Online bidding
Tender value
78.004.348 VND
Estimated price
78.004.348 VND
Completion date
15:57 23/08/2022
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
45 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 3502317006

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DẦU KHÍ GLOCOM

69.415.940 VND 69.415.940 VND 45 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Buloong SS316 , M6x30 mm + vòng đệm + đai ốc/ Болты с/г SS316, M6x 30
M6x30
200
set
- Loại: M6x30 mm, đầu Hexa - Dài: 30 mm - Kèm với đai ốc, vòng đệm - Vật liệu: SS-316 - Xuất xứ: Korea/ Taiwan/ Thailand/ Singapore - Tham khảo Phụ lục 1.
THE/ Thailand
4,950
2
Buloong SS316, M4x10 mm + đai ốc, loại đầu dù/ Болты с/г SS316, M 4x10
M4x10
2.000
set
- Loại M4x10 mm, đầu dù - Kèm với đai ốc - Vật liệu: SS-316 - Xuất xứ: Korea/ Taiwan/ Thailand/ Singapore - Tham khảo Phụ lục 1.
Angudun/ China/Thailand
4,510
3
Buloong SS316, M5x40 mm + đai ốc, loại đầu dù/ Болты с/г SS316, M4x10
M5x40
400
set
- Loại: M5x40 mm, đầu Hexa - Dài: 40 mm - Kèm với đai ốc, vòng đệm - Vật liệu: SS-316 - Xuất xứ: Korea/ Taiwan/ Thailand/ Singapore - Tham khảo Phụ lục 1.
THE/ Thailand
6,050
4
Bộ mũi khoan Inox Bosch HSS-Co 8mm (10mũi)/Свёрла по металлу
2608585894
5
Hộp
- Mũi khoan kim loại HSS-Co, Tiêu chuẩn - Đường kính (D) mm 8.0 - Chiều dài hoạt động (L1) [mm] 57 - Tổng chiều dài (L2) [mm] 93 - Chuôi, hình dạng Hình trụ - Đóng gói: 10 pce/set, hộp nhựa - Tham khảo mã 2608585894
Bosch/ China
854,700
Bosch hoặc tương đương
5
Bộ mũi khoan Inox Bosch HSS-Co 6mm (10 mũi)/Свёрла по металлу
2608585889
5
Hộp
- Mũi khoan kim loại HSS-Co, Tiêu chuẩn - Đường kính (D) mm 6.0 - Chiều dài hoạt động (L1) [mm] 57 - Tổng chiều dài (L2) [mm] 93 - Chuôi, hình dạng Hình trụ - Đóng gói: 10 pce/set, hộp nhựa - Tham khảo mã 2608585889
Bosch/ China
428,670
Bosch hoặc tương đương
6
Bộ mũi khoan Inox Bosch HSS-Co 5mm (10 mũi)/Свёрла по металлу
2608585885
5
Hộp
- Mũi khoan kim loại HSS-Co, Tiêu chuẩn - Đường kính (D) mm 5.5 - Chiều dài hoạt động (L1) [mm] 57 - Tổng chiều dài (L2) [mm] 93 - Chuôi, hình dạng Hình trụ - Đóng gói: 10 pce/set, hộp nhựa - Tham khảo mã 2608585885
Bosch/ China
296,670
Bosch hoặc tương đương
7
Đĩa cắt Inox/ Отрезное колесо
2608603744
30
pce
- Sử dụng để cắt vật liệu inox - Đường kính (mm): 105 - Đường kính trong (mm): 16,00 - Độ dầy (mm): 1.3 - Kiểu sản phẩm Đĩa cắt - Hình dạng đĩa Thẳng - Tham khảo mã 2608603744
Bosch/ China
30,690
Bosch hoặc tương đương
8
Bộ lục giác hệ inch 12 cây/ дюймовы й шестиугольный набор, 12 деталей
69-257
2
set
- Vật liệu Thép siêu cứng. - Bao gồm các cỡ: 1/16""; 5/64""; 3/32""; 7/64""; 1/8""; 9/64""; 5/32""; 3/16""; 7/32""; 1/4""; 5/16""; 3/8"". - Tham khảo mã 69-257
Stanley/China
396,660
Stanley hoặc tương đương
9
Bộ lục giác hệ mét 9 cây/ шестигран ный набор, 9 деталей
69-256
2
set
- Vật liệu Thép siêu cứng. - Bao gồm các cỡ: 1.5; 2; 2.5; 3; 4; 5; 6; 8; 10mm - Tham khảo mã 69-256
Stanley/China
294,690
Stanley hoặc tương đương
10
Thước dây 5m/Pулетка 5m
STHT36194
4
pce
- Vật liệu thép dẻo phủ lớp polymer - Chiều dài dải đo: 5m - Hộp thước được làm bằng nhựa ABS bọc cao su chống sốc, chống va chạm mạnh,... có nút khoá phía trên - Thang đo hệ mét và hệ inch. - Tham khảo mã STHT36194
Stanley/China
119,130
Stanley hoặc tương đương
11
Thước góc ke 600x400mm/ Угольник 600x400mm
45-530
2
pce
- Ê ke góc 60x40cm - Vật liệu Thép dày 2mm. - Thang đo hiển thị rõ ràng, được sơn phủ chống gỉ ăn mòn. - Tham khảo mã 45-530
Stanley/China
225,060
Stanley hoặc tương đương
12
Bộ dũa 5 cái, L=200-250mm/ Рашпи ль 5 деталей L=200-250mm
32038 - Tolsen
2
set
- Bộ dũa 5 cây bao gồm: 1 giũa dẹp; 1 giũa bán nguyệt; 1 giũa vuông; 1 giũa tròn; 1 giũa tam giác - Chiều dài : 200-250mm - Tham khảo mã 1005GQ
Tolsen/ China
334,290
Kingtony hoặc tương đương
13
Dụng cụ Uốn ống 1/4"/Трубный бе ндер 1/4"
MS-HTB-4T
1
pce
- Dụng cụ uốn ống - Bend Radius: 9/16 inch - Tube OD: 1/4 inch - Tham khảo mã MS-HTB-4T
Swagelok/ EU/G7
9,557,130
Swagelok hoặc tương đương
14
Dụng cụ Uốn ống 3/8"/ Трубный бе ндер 3/8"
MS-HTB-6T
1
pce
- Dụng cụ uốn ống - Bend Radius: 15/16 inch - Tube OD: 3/8 inch - Tham khảo mã MS-HTB-6T
Swagelok/ EU/G7
12,337,050
Swagelok hoặc tương đương
15
Dụng cụ Uốn ống 1/2"/ Трубный бе ндер 1/2"
MS-HTB-8
1
pce
- Dụng cụ uốn ống - Bend Radius: 1-1/2 inch - Tube OD: 1/2 inch - Tham khảo mã MS-HTB-8
Swagelok/ EU/G7
18,850,040
Swagelok hoặc tương đương
16
Dụng cụ doa đầu ống SS-316/ Уда ление заусенцев с трубы
MS-TDT-24
2
pce
- Dụng cụ để doa bên trong và bên ngoài ống tube SS- 316. - Tham khảo mã MS-TDT-24
Swagelok/ EU/G7
2,221,450
Swagelok hoặc tương đương
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second