Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3502317006 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DẦU KHÍ GLOCOM |
69.415.940 VND | 69.415.940 VND | 45 day |
1 |
Buloong SS316 , M6x30 mm + vòng đệm + đai ốc/ Болты с/г SS316, M6x 30 |
M6x30
|
200 |
set |
- Loại: M6x30 mm, đầu Hexa
- Dài: 30 mm
- Kèm với đai ốc, vòng đệm
- Vật liệu: SS-316
- Xuất xứ: Korea/ Taiwan/ Thailand/ Singapore
- Tham khảo Phụ lục 1. |
THE/ Thailand
|
4,950 |
|
2 |
Buloong SS316, M4x10 mm + đai ốc, loại đầu dù/ Болты с/г SS316, M 4x10 |
M4x10
|
2.000 |
set |
- Loại M4x10 mm, đầu dù
- Kèm với đai ốc
- Vật liệu: SS-316
- Xuất xứ: Korea/ Taiwan/ Thailand/ Singapore
- Tham khảo Phụ lục 1. |
Angudun/
China/Thailand
|
4,510 |
|
3 |
Buloong SS316, M5x40 mm + đai ốc, loại đầu dù/ Болты с/г SS316, M4x10 |
M5x40
|
400 |
set |
- Loại: M5x40 mm, đầu Hexa
- Dài: 40 mm
- Kèm với đai ốc, vòng đệm
- Vật liệu: SS-316
- Xuất xứ: Korea/ Taiwan/ Thailand/ Singapore
- Tham khảo Phụ lục 1. |
THE/ Thailand
|
6,050 |
|
4 |
Bộ mũi khoan Inox Bosch HSS-Co 8mm (10mũi)/Свёрла по металлу |
2608585894
|
5 |
Hộp |
- Mũi khoan kim loại HSS-Co, Tiêu chuẩn
- Đường kính (D) mm 8.0
- Chiều dài hoạt động (L1) [mm] 57
- Tổng chiều dài (L2) [mm] 93
- Chuôi, hình dạng Hình trụ
- Đóng gói: 10 pce/set, hộp nhựa
- Tham khảo mã 2608585894 |
Bosch/ China
|
854,700 |
Bosch hoặc tương đương |
5 |
Bộ mũi khoan Inox Bosch HSS-Co 6mm (10 mũi)/Свёрла по металлу |
2608585889
|
5 |
Hộp |
- Mũi khoan kim loại HSS-Co, Tiêu chuẩn
- Đường kính (D) mm 6.0
- Chiều dài hoạt động (L1) [mm] 57
- Tổng chiều dài (L2) [mm] 93
- Chuôi, hình dạng Hình trụ
- Đóng gói: 10 pce/set, hộp nhựa
- Tham khảo mã 2608585889 |
Bosch/ China
|
428,670 |
Bosch hoặc tương đương |
6 |
Bộ mũi khoan Inox Bosch HSS-Co 5mm (10 mũi)/Свёрла по металлу |
2608585885
|
5 |
Hộp |
- Mũi khoan kim loại HSS-Co, Tiêu chuẩn
- Đường kính (D) mm 5.5
- Chiều dài hoạt động (L1) [mm] 57
- Tổng chiều dài (L2) [mm] 93
- Chuôi, hình dạng Hình trụ
- Đóng gói: 10 pce/set, hộp nhựa
- Tham khảo mã 2608585885 |
Bosch/ China
|
296,670 |
Bosch hoặc tương đương |
7 |
Đĩa cắt Inox/ Отрезное колесо |
2608603744
|
30 |
pce |
- Sử dụng để cắt vật liệu inox
- Đường kính (mm): 105
- Đường kính trong (mm): 16,00
- Độ dầy (mm): 1.3
- Kiểu sản phẩm Đĩa cắt
- Hình dạng đĩa Thẳng
- Tham khảo mã 2608603744 |
Bosch/ China
|
30,690 |
Bosch hoặc tương đương |
8 |
Bộ lục giác hệ inch 12 cây/ дюймовы й шестиугольный набор, 12 деталей |
69-257
|
2 |
set |
- Vật liệu Thép siêu cứng.
- Bao gồm các cỡ: 1/16""; 5/64""; 3/32""; 7/64""; 1/8"";
9/64""; 5/32""; 3/16""; 7/32""; 1/4""; 5/16""; 3/8"".
- Tham khảo mã 69-257 |
Stanley/China
|
396,660 |
Stanley hoặc tương đương |
9 |
Bộ lục giác hệ mét 9 cây/ шестигран ный набор, 9 деталей |
69-256
|
2 |
set |
- Vật liệu Thép siêu cứng.
- Bao gồm các cỡ: 1.5; 2; 2.5; 3; 4; 5; 6; 8; 10mm
- Tham khảo mã 69-256 |
Stanley/China
|
294,690 |
Stanley hoặc tương đương |
10 |
Thước dây 5m/Pулетка 5m |
STHT36194
|
4 |
pce |
- Vật liệu thép dẻo phủ lớp polymer
- Chiều dài dải đo: 5m
- Hộp thước được làm bằng nhựa ABS bọc cao su chống sốc, chống va chạm mạnh,... có nút khoá phía trên
- Thang đo hệ mét và hệ inch.
- Tham khảo mã STHT36194 |
Stanley/China
|
119,130 |
Stanley hoặc tương đương |
11 |
Thước góc ke 600x400mm/ Угольник 600x400mm |
45-530
|
2 |
pce |
- Ê ke góc 60x40cm
- Vật liệu Thép dày 2mm.
- Thang đo hiển thị rõ ràng, được sơn phủ chống gỉ ăn
mòn.
- Tham khảo mã 45-530 |
Stanley/China
|
225,060 |
Stanley hoặc tương đương |
12 |
Bộ dũa 5 cái, L=200-250mm/ Рашпи ль 5 деталей L=200-250mm |
32038 - Tolsen
|
2 |
set |
- Bộ dũa 5 cây bao gồm: 1 giũa dẹp; 1 giũa bán nguyệt; 1 giũa vuông; 1 giũa tròn; 1 giũa tam giác
- Chiều dài : 200-250mm
- Tham khảo mã 1005GQ |
Tolsen/ China
|
334,290 |
Kingtony hoặc tương đương |
13 |
Dụng cụ Uốn ống 1/4"/Трубный бе ндер 1/4" |
MS-HTB-4T
|
1 |
pce |
- Dụng cụ uốn ống
- Bend Radius: 9/16 inch
- Tube OD: 1/4 inch
- Tham khảo mã MS-HTB-4T |
Swagelok/ EU/G7
|
9,557,130 |
Swagelok hoặc tương đương |
14 |
Dụng cụ Uốn ống 3/8"/ Трубный бе ндер 3/8" |
MS-HTB-6T
|
1 |
pce |
- Dụng cụ uốn ống
- Bend Radius: 15/16 inch
- Tube OD: 3/8 inch
- Tham khảo mã MS-HTB-6T |
Swagelok/ EU/G7
|
12,337,050 |
Swagelok hoặc tương đương |
15 |
Dụng cụ Uốn ống 1/2"/ Трубный бе ндер 1/2" |
MS-HTB-8
|
1 |
pce |
- Dụng cụ uốn ống
- Bend Radius: 1-1/2 inch
- Tube OD: 1/2 inch
- Tham khảo mã MS-HTB-8 |
Swagelok/ EU/G7
|
18,850,040 |
Swagelok hoặc tương đương |
16 |
Dụng cụ doa đầu ống SS-316/ Уда ление заусенцев с трубы |
MS-TDT-24
|
2 |
pce |
- Dụng cụ để doa bên trong và bên ngoài ống tube SS- 316.
- Tham khảo mã MS-TDT-24 |
Swagelok/ EU/G7
|
2,221,450 |
Swagelok hoặc tương đương |