Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Dap ung yeu cau cua HSMT va co gia thap nhat
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0401689852 | Công ty Cổ Phần Như Dương |
426.954.650 VND | 426.954.650 VND | 40 day |
1 |
Súng vặn ốc bằng hơi 3/4 inch |
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Nhật Bản
|
14,790,000 |
|
2 |
Thiết bị tách mặt bích bằng tay |
|
2 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
UK
|
15,700,000 |
|
3 |
Bình khí argon loại 14 lít |
|
1 |
Bình |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Việt Nam
|
2,175,000 |
|
4 |
Bộ đục gioăng F2 đến F50 mm |
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Pháp
|
14,463,750 |
|
5 |
Cáp thép F8 mm |
|
4 |
Dây |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Hàn Quốc
|
674,250 |
|
6 |
Cáp thép F10 mm |
|
4 |
Dây |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Hàn Quốc
|
841,000 |
|
7 |
Cuộn dây hơi tự rút |
|
3 |
Cuộn |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Đài Loan
|
2,030,000 |
|
8 |
Dây hơi xoắn |
|
6 |
Cuộn |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Đài Loan
|
261,000 |
|
9 |
Mỏ lết |
|
7 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
456,750 |
|
10 |
Mũi ta rô |
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Nhật Bản
|
935,250 |
|
11 |
Ni vô |
|
1 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Đức
|
2,392,500 |
|
12 |
Súng vặn ốc bằng hơi 1/2 inch |
|
2 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Nhật Bản
|
5,655,000 |
|
13 |
Tuốc nơ vít dẹp |
|
5 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
95,700 |
|
14 |
Tuốc nơ vít 4 chấu |
|
5 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Đài Loan
|
95,700 |
|
15 |
Vòng ép xéc măng 90-175mm |
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Đức
|
1,667,500 |
|
16 |
Vòng ép xéc măng 40-75mm |
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Đức
|
870,000 |
|
17 |
Kệ gỗ |
|
2 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Việt Nam
|
15,225,000 |
|
18 |
Kệ sắt |
|
2 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Việt Nam
|
13,427,000 |
|
19 |
Tủ sắt |
|
2 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Việt Nam
|
3,407,500 |
|
20 |
Bộ tuýp 1/2" |
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Đài Loan
|
1,152,750 |
|
21 |
Bộ lục giác |
|
2 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Đức
|
1,203,500 |
|
22 |
Máy khoan bê tông |
|
1 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
1,667,500 |
|
23 |
Găng tay hàn |
|
2 |
Đôi |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Ấn Độ
|
224,750 |
|
24 |
Máy hàn điện xách tay TIG và hàn que Forton TIG-200A |
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
6,380,000 |
|
25 |
Bộ đầu khẩu 3/8 inch |
|
2 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Nhật Bản
|
1,957,500 |
|
26 |
Cân đồng hồ |
|
1 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Việt Nam
|
797,500 |
|
27 |
Đèn khò hàn gaz |
|
3 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
188,500 |
|
28 |
Ampe kìm hiển thị số |
|
4 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
5,365,000 |
|
29 |
Đồng hồ vạn năng hiển thị số |
|
4 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Mỹ
|
13,340,000 |
|
30 |
Thước đo Pamme đo ngoài điện tử |
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Nhật Bản
|
19,212,500 |
|
31 |
Đèn pin sạc điện cầm tay |
|
3 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Đài Loan
|
1,073,000 |
|
32 |
Bộ tua vít |
|
8 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
305,950 |
|
33 |
Đèn pin C8 |
|
4 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
652,500 |
|
34 |
Hộp đựng dụng cụ 16 inch |
|
4 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Đài Loan
|
861,300 |
|
35 |
Hộp đựng dụng cụ 21 inch |
|
4 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Đài Loan
|
1,239,750 |
|
36 |
Kìm bằng 180mm |
|
3 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Đức
|
543,750 |
|
37 |
Kìm cắt 4,5" |
|
3 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Nhật Bản
|
739,500 |
|
38 |
Phích cắm 2 chấu |
|
5 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Úc
|
94,250 |
|
39 |
Ru lô điện chuyên dụng 15A |
|
3 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Việt Nam
|
1,073,000 |
|
40 |
Thùng đựng thiết bị thí nghiệm 02 ngăn, cao 55cm |
|
2 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Việt Nam
|
3,552,500 |
|
41 |
Thùng đựng thiết bị thí nghiệm 02 ngăn, cao 60cm |
|
2 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Việt Nam
|
3,552,500 |
|
42 |
Thùng đựng thiết bị thí nghiệm 01 ngăn, cao 50cm |
|
1 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Việt Nam
|
3,552,500 |
|
43 |
Thùng đựng thiết bị thí nghiệm 01 ngăn, cao 42cm |
|
1 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Việt Nam
|
3,153,750 |
|
44 |
Thùng đựng thiết bị thí nghiệm 01 ngăn, cao 25cm |
|
1 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Việt Nam
|
1,667,500 |
|
45 |
Thùng đựng thiết bị thí nghiệm 01 ngăn, cao 35cm |
|
1 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Việt Nam
|
1,667,500 |
|
46 |
Bộ đàm |
|
8 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Nhật Bản
|
6,525,000 |
|
47 |
Bộ sạc pin tiểu |
|
2 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
935,250 |
|
48 |
Đèn pin X6 |
|
5 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
1,711,000 |
|
49 |
Súng bắn nhiệt độ có tia laze |
|
2 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
15,500,000 |
|
50 |
Bộ 7 cây vít cách điện |
|
2 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
855,500 |
|
51 |
Kìm điện |
|
3 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
359,600 |
|
52 |
Dụng cụ tuốt vỏ cáp điện |
|
2 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
3,472,750 |
|
53 |
Kìm bấm đầu cốt |
|
2 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
111,650 |
|
54 |
Túi đựng đồ nghề |
|
2 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
768,500 |