Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4800163138 | 4800163138 |
TRAN DAT TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
538.116.303,2 VND | 538.116.303 VND | 8 day |
1 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công (56 lần/8 tháng) |
|
1784.4624 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
63,000 |
||
2 |
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng máy bơm nước; Động cơ xăng 3CV (56 lần/8 tháng) |
|
1520.0976 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
35,000 |
||
3 |
Bón phân cỏ (4 lần/ 8 tháng) |
|
236.04 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
113,000 |
||
4 |
Phát cỏ bằng máy (4 lần/8 tháng) |
|
236.04 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
5 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/8 tháng) |
|
236.04 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,000 |
||
6 |
Làm cỏ tạp (4 lần/8 tháng) |
|
236.04 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
133,500 |
||
7 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công (64 lần/8 tháng) |
|
117.76 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
63,000 |
||
8 |
Duy trì cây hàng rào; hàng rào cao <1m (2 lần/ 8 tháng) |
|
3.68 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,176,000 |
||
9 |
Duy trì bồn cảnh không hàng rào (2 lần/8 tháng) |
|
1.5 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
8,717,000 |
||
10 |
Duy trì cây cảnh tạo hình (2 lần/ 8 tháng) |
|
1.72 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
12,199,000 |
||
11 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa; Cây cảnh không tạo hình (2 lần/ 8 tháng) |
|
2.36 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
14,562,500 |
||
12 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
98 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
132,000 |
||
13 |
Quét vôi gốc cây; Cây loại 1 |
|
98 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
14,500 |
||
14 |
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công (64 lần/8 tháng) |
|
24.96 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
43,000 |
||
15 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu (2 lần/ 8 tháng) |
|
0.78 |
100chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
9,087,000 |
||
16 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng (01 lần) |
|
126 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
600,000 |
||
17 |
Quét vôi gốc cây; Cây loại 1 (01 lần) |
|
125 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
14,700 |
||
18 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 (01 lần) |
|
1 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
844,000 |
||
19 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa; Cây cảnh không tạo hình (2 lần) |
|
2.4 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
14,600,000 |
||
20 |
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng thủ công (64 lần/8 tháng) |
|
683.52 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
52,800 |
||
21 |
Phát cỏ bằng máy (4 lần/8 tháng) |
|
42.72 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
65,500 |
||
22 |
Bón phân cỏ (4 lần/8 tháng) |
|
42.72 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
113,000 |
||
23 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/8 tháng) |
|
42.72 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,000 |
||
24 |
Làm cỏ tạp (4 lần/8 tháng) |
|
42.72 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
133,500 |
||
25 |
Duy trì cây cảnh tạo hình (2 lần/8 tháng) |
|
0.68 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
12,199,000 |
||
26 |
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng thủ công (64 lần/8 tháng) |
|
76.8 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
53,000 |
||
27 |
Phát cỏ bằng máy (4 lần/8 tháng) |
|
4.8 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
28 |
Bón phân cỏ (4 lần/8 tháng) |
|
4.8 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
113,000 |
||
29 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/8 tháng) |
|
4.8 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,000 |
||
30 |
Làm cỏ tạp (4 lần/8 tháng) |
|
4.8 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
133,500 |
||
31 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu (2 lần/8 tháng) |
|
0.12 |
100chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
9,087,000 |
||
32 |
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công (64 lần/8 tháng) |
|
3.84 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
43,000 |