Tree care and maintenance services

        Watching
Tender ID
Views
6
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Tree care and maintenance services
Bidding method
Online bidding
Tender value
540.990.000 VND
Publication date
09:31 27/05/2026
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
109/QĐ-VPQLCK
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Tra Linh border gate management office
Approval date
27/05/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn4800163138 4800163138

TRAN DAT TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED

538.116.303,2 VND 538.116.303 VND 8 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công (56 lần/8 tháng)
1784.4624
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
63,000
2
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng máy bơm nước; Động cơ xăng 3CV (56 lần/8 tháng)
1520.0976
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
35,000
3
Bón phân cỏ (4 lần/ 8 tháng)
236.04
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
113,000
4
Phát cỏ bằng máy (4 lần/8 tháng)
236.04
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
65,000
5
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/8 tháng)
236.04
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
39,000
6
Làm cỏ tạp (4 lần/8 tháng)
236.04
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
133,500
7
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công (64 lần/8 tháng)
117.76
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
63,000
8
Duy trì cây hàng rào; hàng rào cao <1m (2 lần/ 8 tháng)
3.68
100m2/năm
Theo quy định tại Chương V
3,176,000
9
Duy trì bồn cảnh không hàng rào (2 lần/8 tháng)
1.5
100m2/năm
Theo quy định tại Chương V
8,717,000
10
Duy trì cây cảnh tạo hình (2 lần/ 8 tháng)
1.72
100cây/năm
Theo quy định tại Chương V
12,199,000
11
Duy trì cây cảnh trổ hoa; Cây cảnh không tạo hình (2 lần/ 8 tháng)
2.36
100 cây/năm
Theo quy định tại Chương V
14,562,500
12
Duy trì cây bóng mát loại 1
98
1 cây/năm
Theo quy định tại Chương V
132,000
13
Quét vôi gốc cây; Cây loại 1
98
1 cây
Theo quy định tại Chương V
14,500
14
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công (64 lần/8 tháng)
24.96
100chậu/lần
Theo quy định tại Chương V
43,000
15
Duy trì cây cảnh trồng chậu (2 lần/ 8 tháng)
0.78
100chậu/năm
Theo quy định tại Chương V
9,087,000
16
Duy trì cây bóng mát mới trồng (01 lần)
126
1 cây/năm
Theo quy định tại Chương V
600,000
17
Quét vôi gốc cây; Cây loại 1 (01 lần)
125
1 cây
Theo quy định tại Chương V
14,700
18
Duy trì cây bóng mát loại 2 (01 lần)
1
1 cây/năm
Theo quy định tại Chương V
844,000
19
Duy trì cây cảnh trổ hoa; Cây cảnh không tạo hình (2 lần)
2.4
100 cây/năm
Theo quy định tại Chương V
14,600,000
20
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng thủ công (64 lần/8 tháng)
683.52
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
52,800
21
Phát cỏ bằng máy (4 lần/8 tháng)
42.72
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
65,500
22
Bón phân cỏ (4 lần/8 tháng)
42.72
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
113,000
23
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/8 tháng)
42.72
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
39,000
24
Làm cỏ tạp (4 lần/8 tháng)
42.72
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
133,500
25
Duy trì cây cảnh tạo hình (2 lần/8 tháng)
0.68
100cây/năm
Theo quy định tại Chương V
12,199,000
26
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng thủ công (64 lần/8 tháng)
76.8
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
53,000
27
Phát cỏ bằng máy (4 lần/8 tháng)
4.8
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
65,000
28
Bón phân cỏ (4 lần/8 tháng)
4.8
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
113,000
29
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/8 tháng)
4.8
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
39,000
30
Làm cỏ tạp (4 lần/8 tháng)
4.8
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
133,500
31
Duy trì cây cảnh trồng chậu (2 lần/8 tháng)
0.12
100chậu/năm
Theo quy định tại Chương V
9,087,000
32
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công (64 lần/8 tháng)
3.84
100chậu/lần
Theo quy định tại Chương V
43,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second