Tree care subscription work in 2024

        Watching
Tender ID
Views
10
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Tree care subscription work in 2024
Bidding method
Online bidding
Tender value
8.907.666.421 VND
Publication date
08:31 12/01/2024
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
50/QĐ-QLĐT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Urban Management Office of Cai Rang district
Approval date
11/01/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn2001152249 Liên danh công ty TNHH Xây dựng Tổng hợp Lộc Thịnh Phát - Công ty TNHH đầu tư xây dựng Thương mại Hồng Phúc - Công ty TNHH Thiết kế Xây dựng Cảnh quan An Gia Phát

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TỔNG HỢP LỘC THỊNH PHÁT

5.166.445.438,1706 VND 5.166.445.438 VND 12 day 15/01/2024
2 vn2001241900 Liên danh công ty TNHH Xây dựng Tổng hợp Lộc Thịnh Phát - Công ty TNHH đầu tư xây dựng Thương mại Hồng Phúc - Công ty TNHH Thiết kế Xây dựng Cảnh quan An Gia Phát

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI HỒNG PHÚC

5.166.445.438,1706 VND 5.166.445.438 VND 12 day 15/01/2024
3 vn1900655804 Liên danh công ty TNHH Xây dựng Tổng hợp Lộc Thịnh Phát - Công ty TNHH đầu tư xây dựng Thương mại Hồng Phúc - Công ty TNHH Thiết kế Xây dựng Cảnh quan An Gia Phát

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG CẢNH QUAN AN GIA PHÁT

5.166.445.438,1706 VND 5.166.445.438 VND 12 day 15/01/2024
The system analyzed and found the following joint venture contractors:
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn1801126038 CAN THO BRIDGE JOINT STOCK COMPANY House rated 3
2 vn0307551712 NAM THIEN SERVICES JOINT STOCK COMPANY 4 rating house
3 vn1800271113 CANTHO URBAN JOINT STOCK COMPANY 5 . rating house
4 vn2001031212 Liên danh Công ty TNHH MTV Xây dựng Đăng Cường Thịnh và Công ty TNHH Xây dựng Tổng hợp Miền Tây CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG ĐĂNG CƯỜNG THỊNH does not meet the eligibility requirements
5 vn0312784448 Liên danh cảnh quan Cần Thơ THAO NGUYEN XANH CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED The house is ranked 6th
6 vn0304599836 GREEN ENVIRONMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED The house is rated 2
7 vn1801525226 WESTERN CAPITAL GREEN ENVIRONMENT CONSTRUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY does not meet the eligibility requirements
8 vn2001172037 Liên danh Công ty TNHH MTV Xây dựng Đăng Cường Thịnh và Công ty TNHH Xây dựng Tổng hợp Miền Tây CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TỔNG HỢP MIỀN TÂY does not meet the eligibility requirements
9 vn0313505841 Liên danh cảnh quan Cần Thơ GREEN SPACE CONSTRUCTION CONSULTANT SOLUTION JOINT STOCK COMPANY The house is ranked 6th
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm xăng (155 lần/năm)
17913.35
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
54,670
2
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện (155 lần/năm)
5.363
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
64,885
3
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m³ (155 lần/năm)
19478.85
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
71,665
4
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (12 lần/12 tháng)
3119.28
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
62,425
5
Làm cỏ tạp (12 lần/12 tháng)
3310.08
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
102,352
6
Trồng dặm cỏ lá tre - Dự kiến 2%
268.22
m2/lần
Theo quy định tại Chương V
260,606
7
Trồng dặm cỏ nhung - Dự kiến 2%
132.26
m2/lần
Theo quy định tại Chương V
74,541
8
Trồng dặm cỏ lông heo - Dự kiến 2%
119.4
m2/lần
Theo quy định tại Chương V
74,541
9
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (Mỗi năm phòng trừ 2 đợt, mỗi đợt phun 3 lần, mỗi lần cách nhau 5 đến 7 ngày)
1655.04
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
30,716
10
Bón phân thảm cỏ
551.68
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
60,846
11
Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào
74.37
100m2/năm
Theo quy định tại Chương V
16,490,891
12
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m
42.75
100m2/năm
Theo quy định tại Chương V
4,468,378
13
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền - Dự kiến 2%
85.5
m2
Theo quy định tại Chương V
45,947
14
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây tạo hình bằng máy bơm xăng (155 lần/năm)
578.15
100cây/lần
Theo quy định tại Chương V
54,670
15
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây tạo hình bằng máy bơm điện (155 lần/năm)
167.4
100cây/lần
Theo quy định tại Chương V
64,885
16
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây tạo hình bằng xe bồn 8m3 (155 lần/năm)
1033.85
100cây/lần
Theo quy định tại Chương V
419,370
17
Duy trì cây cảnh trổ hoa
5.24
100cây/năm
Theo quy định tại Chương V
17,269,212
18
Duy trì cây cảnh tạo hình
6.41
100cây/năm
Theo quy định tại Chương V
14,408,359
19
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm điện (155 lần/năm)
88.35
100chậu/lần
Theo quy định tại Chương V
43,826
20
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng xe bồn 8m3 (155 lần/năm)
49.6
100chậu/lần
Theo quy định tại Chương V
48,364
21
Duy trì cây cảnh trồng chậu (12 lần/12 tháng)
10.68
100chậu/lần
Theo quy định tại Chương V
10,752,398
22
Duy trì cây bóng mát – cây mới trồng. Dùng cây chống D60
600
cây/năm
Theo quy định tại Chương V
571,768
23
Duy trì cây bóng mát loại 1. Dùng cây chống D60
13.690
cây/năm
Theo quy định tại Chương V
144,532
24
Duy trì cây bóng mát loại 2. Dùng cây chống D60
724
cây/năm
Theo quy định tại Chương V
980,540
25
Vận chuyển rác cây xanh, cây loại 1 (Vận chuyển rác lấy cành khô, cành gẫy do dông bão, cắt mé tạo tán)
13.690
cây
Theo quy định tại Chương V
2,395
26
Vận chuyển rác cây xanh, cây loại 2 (Vận chuyển rác lấy cành khô, cành gẫy do dông bão, cắt mé tạo tán)
724
cây
Theo quy định tại Chương V
20,742
27
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
13.690
cây
Theo quy định tại Chương V
11,200
28
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
724
cây
Theo quy định tại Chương V
21,951
29
Quét rác trong công viên, đường nhựa (Khuôn viên Khu hành chính quận) (144 lần/năm)
338.256
1000m2/lần
Theo quy định tại Chương V
44,072
30
Quét rác trong công viên, thảm cỏ (lá tre, cỏ nhung) (Khuôn viên Khu hành chính quận) (144 lần/năm)
131.904
1000m2/lần
Theo quy định tại Chương V
97,937
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second