Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302313545 | 0302313545 |
HAI HOA PHU TRADING - SERVICES - CONSTRUCTION - ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
519.697.000 VND | 519.697.000 VND | 519.697.000 VND | 20 day | 20 days |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chất sục rửa chai khí AT 5400SH |
65 | Can | Việt Nam | 837,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Áp kế lò xo (0 ÷ 50) kG/cm², Ф60 |
2 | Chiếc | Đài Loan | 1,215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ côn + ti SUS Φ27 (van đầu chai) |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,475,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ côn + ti SUS Φ49 (van chặn) |
12 | Bộ | Việt Nam | 3,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ côn + ti SUS Ф34 (van an toàn) |
4 | Bộ | Việt Nam | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ côn + ti SUS Ф34 (van nạp) |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ côn + ti SUS Ф34 (van xả) |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bộ côn + ti SUS Ф60 (van đầu bình) |
12 | Bộ | Việt Nam | 4,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bột rà van khí ABRO |
33 | Hộp | Mỹ | 455,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cao su chịu dầu - (1200x1000)mm/3mm |
23 | Tấm | Việt Nam | 675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cút nối M24 |
41 | Chiếc | Việt Nam | 189,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Cút nối M32 |
40 | Chiếc | Việt Nam | 216,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cút nối M34 |
12 | Chiếc | Việt Nam | 432,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Chai xịt chống rỉ RP7 300 ml |
78 | Chai | Thái Lan | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Chất tẩy sơn EXPO |
43 | Hộp | Việt Nam | 459,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Chổi đánh gỉ D100 |
121 | Chiếc | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Chổi lăn sơn 2DC01 |
121 | Chiếc | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dầu bảo quản total HLS4 |
114 | Lít | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dung dịch CO-500 |
40 | Lít | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Dung dịch dập cháy CCl4F114B2 |
220 | kg | Việt Nam | 485,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đệm Amiang - (1270x1300)mm/5mm |
23 | Tấm | Việt Nam | 725,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Đệm caprong Ф27 |
200 | Chiếc | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Đệm đồng Kiduco Φ27 |
200 | Chiếc | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Đệm đồng Kiduco Φ48 |
92 | Chiếc | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Đệm TEFLON |
92 | Chiếc | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Giấy nhám 3M-401Q |
605 | Tờ | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Giẻ lau công nghiệp GL-1 |
143 | kg | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Keo kín khí AN301-65 |
61 | Hộp | Hàn Quốc | 459,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Sơn chống rỉ HP |
206 | kg | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Sơn đen HP |
82 | kg | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Sơn đỏ HP |
124 | kg | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |