Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đáp ứng yêu cầu của HSMT, giá dự thầu thấp nhất và thấp hơn giá gói thầu được phê duyệt
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0303224270 | 0303224270 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TRUYỀN THÔNG DTS |
6.238.688.000 VND | 6.238.688.000 VND | 120 day | 120 ngày |
1 |
Thiết bị quản lý truy cập không dây tập trung |
AIR-CT5520-K9. Mô tả chi tiết trong tài liệu Bảng giá dự thầu hàng hóa
|
2 |
Thiết bị |
Tham chiếu yêu cầu nêu tại Mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật của Chương V |
G7/Mexico/EU/Asia
|
291,170,000 |
|
2 |
Thiết bị truy cập không dây (AP) |
MR33-HW. Mô tả chi tiết trong tài liệu Bảng giá dự thầu hàng hóa
|
20 |
Thiết bị |
Tham chiếu yêu cầu nêu tại Mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật của Chương V |
G7/Mexico/EU/Asia
|
17,766,100 |
|
3 |
Line card 10Gbps cho Router ASR9010 |
A9K-24P-160G-TR-B=. Mô tả chi tiết trong tài liệu Bảng giá dự thầu hàng hóa
|
2 |
Thiết bị |
Tham chiếu yêu cầu nêu tại Mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật của Chương V |
G7/Mexico/EU/Asia
|
690,234,600 |
|
4 |
Line card 10Gbps cho Switch Nexus 7009 |
N7K-F348XP-25=. Mô tả chi tiết trong tài liệu Bảng giá dự thầu hàng hóa
|
4 |
Thiết bị |
Tham chiếu yêu cầu nêu tại Mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật của Chương V |
G7/Mexico/EU/Asia
|
886,844,200 |
|
5 |
License quản lý tập trung 50 Access Point |
LIC-CT5520-1A. Mô tả chi tiết trong tài liệu Bảng giá dự thầu hàng hóa
|
50 |
License |
Tham chiếu yêu cầu nêu tại Mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật của Chương V |
G7/Mexico/EU/Asia
|
2,511,840 |