Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0107303060 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TQT |
1.534.280.752 VND | 1.534.280.752 VND | 80 day |
1 |
Máy tính chủ |
Dell PowerEdge R740XD
|
1 |
Bộ |
Phạm vi, số lượng, đặc tính kỹ thuật và dịch vụ chi tiết được nêu trong mục 2 chương V |
Trung Quốc
|
290,691,500 |
|
2 |
Phần mềm Mircosoft Window Server Datacenter 2019 |
Windows Svr Datacenter 2019 x64 English 1pk Dsp OEI DVD, PN: 9ZU-00135 hoặc X21-20909
|
1 |
Lic |
Phạm vi, số lượng, đặc tính kỹ thuật và dịch vụ chi tiết được nêu trong mục 2 chương V |
USA
|
85,500,000 |
|
3 |
Phần mềm Mircosoft SQL Server 2019 |
Microsoft SQL Svr Std RUNTIME 2019 EMB ESD OLC 5Clt Std, PN: P6L-00075
|
1 |
Lic |
Phạm vi, số lượng, đặc tính kỹ thuật và dịch vụ chi tiết được nêu trong mục 2 chương V |
USA
|
24,650,000 |
|
4 |
Dịch vụ triển khai |
Dịch vụ triển khai trọn gói
|
1 |
Gói |
Phạm vi, số lượng, đặc tính kỹ thuật và dịch vụ chi tiết được nêu trong mục 2 chương V |
VN
|
99,000,000 |
|
5 |
Thiết bị sao lưu backup |
Thiết bị sao lưu backup, PN: SA3400 Synology
|
1 |
Bộ |
Phạm vi, số lượng, đặc tính kỹ thuật và dịch vụ chi tiết được nêu trong mục 2 chương V |
Taiwan
|
305,651,324 |
|
6 |
Thiết bị mở rộng tủ đĩa SAN |
3U16 bay dual controller SAS 12G JBOD JB3016R, PN: JB3016R0A0-0032
|
1 |
Bộ |
Phạm vi, số lượng, đặc tính kỹ thuật và dịch vụ chi tiết được nêu trong mục 2 chương V |
Taiwan
|
455,169,176 |
|
7 |
Bộ nhớ RAM cho máy chủ R930 |
Bộ nhớ DDR4 RAM Samsung PN: M393A2K43BB1-CRC
|
24 |
Thanh |
Phạm vi, số lượng, đặc tính kỹ thuật và dịch vụ chi tiết được nêu trong mục 2 chương V |
Trung Quốc
|
6,182,000 |
|
8 |
Bộ nhớ RAM cho máy chủ R940XA |
Bộ nhớ DDR4 RAM Samsung PN: M393A2K40CB2-CTD
|
12 |
Thanh |
Phạm vi, số lượng, đặc tính kỹ thuật và dịch vụ chi tiết được nêu trong mục 2 chương V |
Trung Quốc
|
6,770,896 |
|
9 |
Dịch vụ triển khai |
Dịch vụ triển khai trọn gói
|
1 |
Gói |
Phạm vi, số lượng, đặc tính kỹ thuật và dịch vụ chi tiết được nêu trong mục 2 chương V |
VN
|
44,000,000 |