Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0201640507 | 0201640507 |
TIEN BO MANUFACTURING MECHANICAL COMPANY LIMITED |
750.840.000 VND | 750.840.000 VND | 750.840.000 VND | 20 day | 20 days |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạc đạn đầu sau motor 55 kW SKF 6314 BRG-MR |
1 | Bộ | Việt nam | 4,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bạc đạn dầu trục roto chính BRG-M1 |
1 | Bộ | Việt nam | 24,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bạc đạn dầu trục roto phụ BRG-F1 |
1 | Bộ | Việt nam | 19,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bạc đạn đầu trước motor 55 kW SKF 6315 BRG-MF |
1 | Bộ | Việt nam | 5,880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bạc đạn đuôi roto chính BRG-M2 |
1 | Bộ | Việt nam | 19,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bạc đạn đuôi roto phụ BRG-F2 |
1 | Bộ | Việt nam | 16,660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bánh răng đồng bộ KECTTIO |
1 | Cái | Hàn Quốc | 34,825,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bánh xe di chuyển |
16 | Cái | Việt nam | 477,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bình dầu |
1 | Cái | Hàn Quốc | 14,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bộ chặn dầu + Vòng chặn DIN 471 |
1 | Cái | Đức | 11,880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bu lông + Ecu M20 M18 |
20 | Bộ | Việt nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bu lông + Ecu M20 M20 |
20 | Bộ | Việt nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bulong M5x20 |
48 | Bộ | Việt nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bulong M8x40 |
48 | Bộ | Việt nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Cao su giảm chấn M20 |
4 | Cái | Việt nam | 728,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Đầu cốt các loại |
200 | Cái | Việt nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Dây đồng |
56 | Kg | Việt nam | 637,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dây đồng |
72 | Kg | Việt nam | 564,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Đường ống dẫn gió |
1 | Cụm | Việt nam | 11,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Đường ống dẫn khí ra |
1 | mét | Việt nam | 2,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đường ống hút khí bằng |
1 | mét | Việt nam | 2,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Giấy cách điện chịu nhiệt PIN18650 |
40 | m2 | Trung Quốc | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Gioăng mặt bích đầu nén |
1 | Bộ | Việt nam | 7,154,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Gioăng nắp bạc đạn |
2 | Cái | Việt nam | 7,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Két làm mát dầu và khí kết hợp AKG CPN 333 |
1 | Cái | Đức | 34,825,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Két nước mát OSP55 U1102263 |
1 | Cái | Nhật Bản | 44,775,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Khớp nối trục |
1 | Cái | Nhật Bản | 14,925,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Khớp nối |
1 | Cái | Hoa Kỳ | 5,473,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Khung vỏ cơ khí |
4 | Cái | Việt nam | 9,798,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Khung vỏ cơ khí |
3 | Cái | Việt nam | 11,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Lọc dầu Hitachi |
1 | Bộ | Nhật Bản | 3,465,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Lọc gió |
1 | Cái | Đài Loan | 2,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Lọc tách dầu Hitachi |
1 | Cái | Nhật Bản | 14,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Lõi két AKG CPN 333 |
1 | Cái | Đức | 19,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Ống dầu thủy lực SAE 100R2 DN-19 |
4 | mét | Hoa Kỳ | 1,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Phin lọc gas |
2 | Cái | Đan Mạch | 1,485,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Phíp |
12 | m2 | Trung Quốc | 199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Phớt trục roto |
2 | Cái | Thuỵ Điển | 24,875,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tản nhiệt phay |
13 | Cái | Việt nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tem nhãn mặt máy |
36 | Cái | Việt nam | 196,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Tem nhãn mặt máy |
46 | Cái | Việt nam | 129,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Trụ đấu dây đồng |
24 | Cái | Việt nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Trụ đồng |
60 | Cái | Việt nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Trục vít chính |
1 | Cụm | Việt nam | 54,725,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Trục vít phụ |
1 | Cụm | Việt nam | 44,775,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Van áp suất |
1 | Cái | Hàn Quốc | 17,910,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Van điều nhiệt |
1 | Cái | Nhật Bản | 11,940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Van hồi dầu |
1 | Cái | Nhật Bản | 995,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Van hút khí intake valve DN65 DN65 |
1 | Cái | Nhật Bản | 19,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Van một chiều inox AC PART AKB02B-02S |
1 | Cái | Hàn Quốc | 4,975,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Van tiết lưu |
1 | Cái | Đan Mạch | 2,985,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Van xả nước tự động |
1 | Cái | Nhật Bản | 4,975,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Vỏ tủ điện công nghiệp loại to |
1 | Cái | Việt nam | 1,274,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Vòng chêm căn chỉnh roto |
4 | Cái | Việt nam | 1,470,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |