Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105221736 |
THIEN THAO ANH TRADING JOINT STOCK COMPANY |
3.335.358.000 VND | 3.335.358.000 VND | 25 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Biến trở 10 kΩ |
20 | Cái | Mỹ | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Điện trở |
17 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | IC |
6 | Cái | Mỹ | 7,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Biến trở 2,2 kΩ |
2 | Cái | Mỹ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Điện trở |
9 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | IC |
12 | Cái | Mỹ | 1,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Biến trở 2,2 kΩ |
2 | Cái | Mỹ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Điện trở |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | IC |
5 | Cái | Mỹ | 6,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Biến trở 3,3 kΩ |
14 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Biến trở 3,3 kΩ |
2 | Cái | Mỹ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Biến trở 33 kΩ |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Điện trở |
13 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 1,430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Biến trở 330 Ω |
4 | Cái | Mỹ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Điện trở |
11 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | IC |
15 | Cái | Mỹ | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Biến trở 4,7 kΩ |
8 | Cái | Mỹ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | IC |
99 | Cái | Mỹ | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Biến trở 4,7 kΩ |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Điện trở |
11 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | IC |
6 | Cái | Mỹ | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Biến trở 47 kΩ |
2 | Cái | Mỹ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Điện trở |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | IC |
6 | Cái | Mỹ | 1,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Biến trở 47 Ω |
22 | Cái | Mỹ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | IC |
2 | Cái | Mỹ | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Biến trở 470 kΩ |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Điện trở |
14 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Biến trở 5,1 kΩ |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | IC |
5 | Cái | Mỹ | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Biến trở 68 kΩ |
4 | Cái | Nga | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Điện trở |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Biến trở 68 Ω |
4 | Cái | Nga | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Điện trở |
15 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Biến trở 10 kΩ |
3 | Cái | Mỹ | 255,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Điện trở |
24 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 309,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Biến trở 10 kΩ |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Điện trở |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Biến trở 22 kΩ |
4 | Cái | Mỹ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | IC |
24 | Cái | Mỹ | 940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Biến trở tinh 1 kΩ |
4 | Cái | Mỹ | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | IC |
2 | Cái | Mỹ | 285,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Biến trở |
4 | Cái | Nga | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 1,508,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Biến trở 680 Ω |
20 | Cái | Nga | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Điện trở |
10 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Cầu chì 2А |
4 | Cái | Nga | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Điện trở |
9 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 1,338,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Chổi lông |
91 | Cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Điện trở |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 825,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Chuyển mạch |
2 | Cái | Nga | 325,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Điện trở |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 725,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Cồn công nghiệp |
91 | Lít | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Điện trở |
10 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | IC |
5 | Cái | Mỹ | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Công tắc bập bênh |
2 | Cái | Mỹ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Điện trở |
12 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | IC |
2 | Cái | Mỹ | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Công tắc |
3 | Cái | Nga | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Điện trở |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | IC |
5 | Cái | Mỹ | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Connector 7x2 |
3 | Cái | Mỹ | 735,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Điện trở |
233 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 1,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Connector |
9 | Cái | Mỹ | 3,690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | IC |
6 | Cái | Mỹ | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Cuộn cảm |
18 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Điện trở |
13 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 6,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Cuộn cảm |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Cuộn cảm |
9 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Điện trở |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 3,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Cuộn cảm |
9 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Điện trở |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Cuộn cảm |
15 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Điện trở |
5 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 1,360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Cuộn cảm |
9 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 1,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Cuộn cảm |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Điện trở |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 2,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Cuộn cảm |
12 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Điện trở |
13 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | IC |
2 | Cái | Mỹ | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Cuộn cảm |
2 | Cái | Đức | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Điện trở |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | IC |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Cuộn cảm |
94 | Cái | Đức | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Điện trở |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | IC |
6 | Cái | Mỹ | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Cuộn cảm |
9 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Điện trở |
53 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | IC |
27 | Cái | Mỹ | 580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Cuộn cảm |
48 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Điện trở |
105 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 687,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Cuộn cảm |
4 | Cái | Đức | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Điện trở |
12 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | IC |
15 | Cái | Mỹ | 845,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Cuộn cảm |
16 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Điện trở |
15 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 3,560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Cuộn cảm |
16 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Điện trở |
102 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Cuộn cảm |
24 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Điện trở |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 2,922,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Cuộn chặn |
2 | Cái | Nga | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | IC |
2 | Cái | Nga | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Cuộn chặn |
2 | Cái | Nga | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Điện trở |
26 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Cuộn dây |
2 | Cái | Nga | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Điện trở |
24 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | IC |
2 | Cái | Nga | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Cuộn dây |
4 | Cái | Nga | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Điện trở |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | IC |
6 | Cái | Nga | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Cuộn dây |
2 | Cái | Nga | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Điện trở |
5 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Jack HDR2X3 |
6 | Cái | Mỹ | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Cuộn dây |
8 | Cái | Nga | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Điện trở |
5 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Jack HDR2X5 |
3 | Cái | Mỹ | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Cuộn dây |
2 | Cái | Nga | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Điện trở |
18 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Jum cắm XP3, XP4 |
6 | Cái | Đức | 255,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Cuộn dây |
8 | Cái | Nga | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Khung mặt máy |
2 | Cái | Nga | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Cuộn dây |
2 | Cái | Nga | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Điện trở |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Khung mặt máy |
2 | Cái | Nga | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Cuộn dây |
8 | Cái | Nga | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Điện trở |
5 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Led 3mm đỏ |
8 | Cái | Mỹ | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Cuộn dây |
2 | Cái | Nga | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Điện trở |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Led 7 thanh |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Cuộn dây |
2 | Cái | Nga | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Điện trở |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Led SMD 0603 đỏ |
3 | Cái | Mỹ | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Cuộn dây |
2 | Cái | Nga | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Điện trở |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Led SMD 1206 xanh |
6 | Cái | Mỹ | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Cuộn dây |
2 | Cái | Nga | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Led SMD 6 |
9 | Cái | Mỹ | 116,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Cuộn dây |
2 | Cái | Nga | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Điện trở |
5 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Led |
24 | Cái | Mỹ | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Cuộn dây |
4 | Cái | Nga | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Lỗ Г |
156 | Cái | Mỹ | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Cuộn dây |
2 | Cái | Nga | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Điện trở |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Lỗ Г |
12 | Cái | Nga | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Cuộn dây |
4 | Cái | Nga | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Màn hình |
2 | Cái | Nga | 29,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Cuộn dây |
4 | Cái | Nga | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Điện trở |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Màn hình |
2 | Cái | Nga | 39,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Cuộn dây |
4 | Cái | Nga | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Điện trở |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Mặt khối |
12 | Cái | Đức | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Cuộn lọc |
3 | Cái | Trung Quốc | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Điện trở |
8 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Mặt mô đun |
22 | Cái | Đức | 2,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Cuộn lọc |
2 | Cái | Nga | 1,680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Điện trở |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Mỡ hàn |
91 | Hộp | Mỹ | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Đầu BNC-J |
7 | Cái | Mỹ | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Điện trở |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Mosfet |
12 | Cái | Mỹ | 875,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Đầu DIN HDR 64POS |
3 | Cái | Mỹ | 1,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Điện trở |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Nhôm nguyên khối |
12 | dm3 | Trung Quốc | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Đầu Harting 32x3 |
3 | Cái | Đức | 545,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Điện trở |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Nút ấn 6 x 6 x 4 mm |
2 | Cái | Mỹ | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Đầu phi Coaxial |
48 | Cái | Mỹ | 1,920,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Điện trở |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Nút ấn 7 x 7 x 6 mm |
12 | Cái | Mỹ | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Đầu sa ngang 12 chân |
3 | Cái | Mỹ | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Điện trở |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Nút ấn SB1 |
3 | Cái | Mỹ | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Đầu sa nguồn 10 chân |
2 | Cái | Mỹ | 1,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Điện trở |
18 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Rơ le |
4 | Cái | Nga | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Đầu sa nguồn 4 chân |
4 | Cái | Nga | 2,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Sơn xịt bóng |
91 | Hộp | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Đầu sa |
9 | Cái | Nga | 1,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Điện trở |
15 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Tấm làm mạch in |
100 | dm2 | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Đầu sa |
3 | Cái | Nga | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Tấm làm mạch in 4 lớp |
9 | dm2 | Việt Nam | 6,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Đầu sa |
3 | Cái | Nga | 2,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Điện trở |
8 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Tấm làm mạch in cao tần |
19 | dm2 | Việt Nam | 6,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Đầu sa |
6 | Cái | Nga | 1,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Điện trở |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Testpoint |
12 | Cái | Mỹ | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Đầu sa |
2 | Cái | Nga | 1,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Điện trở |
5 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Thạch anh 16 MHz |
8 | Cái | Mỹ | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Đầu sa |
34 | Cái | Nga | 1,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Điện trở |
9 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Thạch anh |
2 | Cái | Nga | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Đầu sa |
4 | Cái | Nga | 2,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Điện trở |
24 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Thạch anh |
2 | Cái | Nga | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Đầu sa |
8 | Cái | Nga | 2,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Điện trở |
8 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Thạch anh 40 MHz |
6 | Cái | Mỹ | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Đầu sa |
2 | Cái | Nga | 1,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Điện trở |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Thạch anh Gen-100 MHz |
3 | Cái | Mỹ | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Đầu sa |
4 | Cái | Nga | 1,870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Điện trở |
38 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Thiếc hàn |
9.1 | Kg | Trung Quốc | 920,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Đầu sa |
12 | Cái | Nga | 1,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Điện trở |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Tiếp điểm hành trình |
8 | Cái | Nga | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Đầu sa |
2 | Cái | Nga | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Điện trở |
9 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Tụ điện băng |
8 | Cái | Nga | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Đầu TJ6-6P6C |
6 | Cái | Mỹ | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Điện trở |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Tụ điện băng |
4 | Cái | Nga | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Đầu VGA |
2 | Cái | Mỹ | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Tụ điện |
8 | Cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Đầu Wago 736 |
3 | Cái | Mỹ | 2,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Điện trở |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Tụ điện |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Đầu WAGO16 |
9 | Cái | Mỹ | 1,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Điện trở |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Tụ điện |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Đầu Ф SMA 50 Ω |
20 | Cái | Mỹ | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Điện trở |
8 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Tụ điện |
9 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Dây điện đơn F0,2 |
182 | m | Mỹ | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Tụ điện |
8 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Dây điện đơn F0,35 |
182 | m | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Điện trở |
15 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Tụ điện |
9 | Cái | Đức | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Đèn LED |
2 | Cái | Nga | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Điện trở |
12 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Tụ điện |
6 | Cái | Đức | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Đi ốt |
2 | Cái | Mỹ | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Điện trở |
9 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Tụ điện |
9 | Cái | Đức | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Đi ốt |
12 | Cái | Mỹ | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Điện trở |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Tụ điện |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Đi ốt |
6 | Cái | Mỹ | 465,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Điện trở |
14 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Tụ điện |
2 | Cái | Đức | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Đi ốt |
2 | Cái | Nga | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Tụ điện |
8 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Đi ốt |
2 | Cái | Nga | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Điện trở |
17 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Tụ điện |
12 | Cái | Đức | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Đi ốt |
6 | Cái | Nga | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Tụ điện |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Đi ốt |
4 | Cái | Nga | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Điện trở |
8 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Tụ điện |
16 | Cái | Đức | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Đi ốt |
8 | Cái | Nga | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Điện trở |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Tụ điện |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Đi ốt |
16 | Cái | Nga | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Điện trở |
8 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Tụ điện |
54 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Đi ốt |
8 | Cái | Nga | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Điện trở |
10 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Tụ điện |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Đi ốt |
4 | Cái | Nga | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Tụ điện |
206 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Đi ốt |
12 | Cái | Nga | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Điện trở |
61 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Tụ điện |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Đi ốt |
110 | Cái | Nga | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Điện trở |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Tụ điện |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Đi ốt |
6 | Cái | Nga | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Điện trở |
10 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Tụ điện |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Đi ốt |
2 | Cái | Nga | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Điện trở |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Tụ điện |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Đi ốt |
28 | Cái | Nga | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Điện trở |
32 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Tụ điện |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Đi ốt |
2 | Cái | Nga | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Điện trở |
28 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Tụ điện |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Đi ốt |
2 | Cái | Nga | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Điện trở |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Tụ điện |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Đi ốt |
9 | Cái | Mỹ | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Tụ điện |
10 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Đi ốt |
6 | Cái | Mỹ | 138,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Điện trở |
9 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Tụ điện |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Đi ốt |
6 | Cái | Mỹ | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Điện trở |
13 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Tụ điện |
10 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Đi ốt |
3 | Cái | Mỹ | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Tụ điện |
30 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Đi ốt |
6 | Cái | Mỹ | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Điện trở |
39 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Tụ điện |
18 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Đi ốt |
102 | Cái | Mỹ | 216,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | Điện trở |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | Tụ điện |
123 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Đi ốt |
9 | Cái | Mỹ | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | Tụ điện |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Đi ốt |
27 | Cái | Mỹ | 685,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Điện trở |
8 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | Tụ điện |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | Đi ốt |
12 | Cái | Mỹ | 295,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | Tụ điện |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | Đi ốt |
6 | Cái | Mỹ | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 366 | Tụ điện |
169 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | Đi ốt |
3 | Cái | Mỹ | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 368 | Điện trở |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 369 | Tụ điện |
24 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 370 | Đi ốt |
6 | Cái | Mỹ | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 371 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 372 | Tụ điện |
30 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 373 | Đi ốt |
3 | Cái | Mỹ | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 374 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 375 | Tụ điện |
57 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 376 | Đi ốt |
4 | Cái | Mỹ | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 377 | Điện trở |
15 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 378 | Tụ điện |
120 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 379 | Đi ốt |
4 | Cái | Mỹ | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 380 | Điện trở |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 381 | Tụ điện |
24 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 382 | Đi ốt |
3 | Cái | Mỹ | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 383 | Điện trở |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 384 | Tụ điện |
49 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 385 | Đi ốt |
4 | Cái | Nga | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 386 | Điện trở |
16 | Cái | Nga | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 387 | Tụ điện |
9 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 388 | Đi ốt |
12 | Cái | Nga | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 389 | Điện trở |
8 | Cái | Nga | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 390 | Tụ điện |
32 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 391 | Đi ốt |
4 | Cái | Nga | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 392 | Điện trở |
8 | Cái | Nga | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 393 | Tụ điện |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 394 | Đi ốt |
140 | Cái | Nga | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 395 | Điện trở |
8 | Cái | Nga | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 396 | Tụ điện |
24 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 397 | Điện trở |
4 | Cái | Nga | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 398 | Điện trở |
4 | Cái | Nga | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 399 | Tụ điện |
108 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 400 | Điện trở |
14 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 401 | Điện trở |
12 | Cái | Nga | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 402 | Tụ điện |
36 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 403 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 404 | Điện trở |
8 | Cái | Nga | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 405 | Tụ điện |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 406 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 407 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 408 | Tụ điện |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 409 | Điện trở |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 410 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 411 | Tụ điện |
9 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 412 | Điện trở |
4 | Cái | Nga | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 413 | Dip 16 |
3 | Cái | Mỹ | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 414 | Tụ điện |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 415 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 416 | Động cơ bước |
4 | Cái | Nga | 4,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 417 | Tụ điện |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 418 | Điện trở |
13 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 419 | Động cơ bước |
2 | Cái | Nga | 7,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 420 | Tụ điện |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 421 | Điện trở |
4 | Cái | Nga | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 422 | Header 10 SCM10 |
6 | Cái | Mỹ | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 423 | Tụ điện |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 424 | Điện trở |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 425 | Header 3x1 |
3 | Cái | Mỹ | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 426 | Tụ điện |
18 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 427 | Điện trở |
6 | Cái | Nga | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 428 | Header 4x1 |
3 | Cái | Mỹ | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 429 | Tụ điện |
14 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 430 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 431 | Header 6x1 |
12 | Cái | Mỹ | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 432 | Tụ điện |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 433 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 434 | Header 9x1 |
3 | Cái | Mỹ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 435 | Tụ điện |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 436 | Điện trở |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 437 | Hòm gỗ |
91 | Cái | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 438 | Tụ điện |
9 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 439 | Điện trở |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 440 | Hộp inox 45x45x15 |
2 | Cái | Trung Quốc | 1,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 441 | Tụ điện |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 442 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 443 | Hộp Inox phay nguyên khối |
3 | dm3 | Trung Quốc | 5,872,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 444 | Tụ điện |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 445 | Điện trở |
11 | Cái | Nga | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 446 | Hộp xịt Na nô |
91 | Hộp | Đài Loan | 1,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 447 | Tụ điện |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 448 | Điện trở |
5 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 449 | IC |
2 | Cái | Mỹ | 860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 450 | Tụ điện |
26 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 451 | Điện trở |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 452 | IC |
10 | Cái | Nga | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 453 | Tụ điện |
9 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 454 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 455 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 1,990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 456 | Tụ điện |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 457 | Điện trở |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 458 | IC |
2 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 459 | Tụ điện |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 460 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 461 | IC |
1 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 462 | Tụ điện |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 463 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 464 | IC |
4 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 465 | Tụ điện |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 466 | Điện trở |
8 | Cái | Nga | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 467 | IC |
1 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 468 | Tụ điện |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 469 | Điện trở |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 470 | IC |
6 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 471 | Tụ điện |
15 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 472 | Điện trở |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 473 | IC |
9 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 474 | Tụ điện |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 475 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 476 | IC |
8 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 477 | Tụ điện |
20 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 478 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 479 | IC |
1 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 480 | Tụ điện |
35 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 481 | Điện trở |
4 | Cái | Nga | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 482 | IC |
2 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 483 | Tụ điện |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 484 | Điện trở |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 485 | IC |
66 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 486 | Tụ điện |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 487 | Điện trở |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 488 | IC |
8 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 489 | Tụ điện |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 490 | Điện trở |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 491 | IC |
13 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 492 | Tụ điện |
20 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 493 | Điện trở |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 494 | IC |
2 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 495 | Tụ điện |
21 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 496 | Điện trở |
9 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 497 | IC |
2 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 498 | Tụ điện |
78 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 499 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 500 | IC |
10 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 501 | Tụ điện |
262 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 502 | Điện trở |
8 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 503 | IC |
2 | Cái | Nga | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 504 | Tụ điện |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 505 | Điện trở |
6 | Cái | Nga | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 506 | IC |
18 | Cái | Nga | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 507 | Tụ điện |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 508 | Điện trở |
4 | Cái | Nga | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 509 | IC |
12 | Cái | Nga | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 510 | Tụ điện |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 511 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 512 | IC |
2 | Cái | Nga | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 513 | Tụ điện |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 514 | Điện trở |
4 | Cái | Mỹ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 515 | IC |
4 | Cái | Nga | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 516 | Tụ điện |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 517 | Điện trở |
16 | Cái | Mỹ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 518 | IC |
8 | Cái | Nga | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 519 | Tụ điện |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 520 | Điện trở |
12 | Cái | Mỹ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 521 | IC |
2 | Cái | Nga | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 522 | Tụ điện |
10 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 523 | Điện trở |
4 | Cái | Mỹ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 524 | IC |
4 | Cái | Nga | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 525 | Tụ điện |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 526 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 527 | IC |
2 | Cái | Nga | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 528 | Tụ điện |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 529 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 530 | IC |
14 | Cái | Nga | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 531 | Tụ điện |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 532 | Điện trở |
6 | Cái | Mỹ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 533 | IC |
8 | Cái | Nga | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 534 | Tụ điện |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 535 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 536 | IC |
16 | Cái | Nga | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 537 | Tụ điện |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 538 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 539 | IC |
2 | Cái | Nga | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 540 | Tụ điện |
69 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 541 | Điện trở |
16 | Cái | Mỹ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 542 | IC |
8 | Cái | Nga | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 543 | Tụ điện |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 544 | Điện trở |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 545 | IC |
12 | Cái | Nga | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 546 | Tụ điện |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 547 | Điện trở |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 548 | IC |
2 | Cái | Nga | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 549 | Tụ điện |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 550 | Điện trở |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 551 | IC |
2 | Cái | Nga | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 552 | Tụ điện |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 553 | Điện trở |
27 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 554 | IC |
4 | Cái | Nga | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 555 | Tụ điện |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 556 | Điện trở |
9 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 557 | IC |
4 | Cái | Nga | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 558 | Tụ điện |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 559 | Điện trở |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 560 | IC |
2 | Cái | Nga | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 561 | Tụ điện |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 562 | Điện trở |
5 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 563 | IC |
2 | Cái | Nga | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 564 | Tụ điện |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 565 | Điện trở |
105 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 566 | IC |
2 | Cái | Nga | 1,470,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 567 | Tụ điện |
18 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 568 | Điện trở |
8 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 569 | IC |
2 | Cái | Nga | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 570 | Tụ điện |
8 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 571 | Điện trở |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 572 | IC |
1 | Cái | Nga | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 573 | Tụ điện |
8 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 574 | Điện trở |
14 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 575 | IC |
6 | Cái | Nga | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 576 | Tụ điện |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 577 | Điện trở |
10 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 578 | IC |
18 | Cái | Nga | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 579 | Tụ điện |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 580 | Điện trở |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 581 | IC |
16 | Cái | Nga | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 582 | Tụ điện |
9 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 583 | Điện trở |
14 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 584 | IC |
16 | Cái | Nga | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 585 | Tụ điện |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 586 | Điện trở |
97 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 587 | IC |
2 | Cái | Nga | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 588 | Tụ điện |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 589 | Điện trở |
76 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 590 | IC |
4 | Cái | Nga | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 591 | Tụ điện |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 592 | Điện trở |
25 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 593 | IC |
6 | Cái | Nga | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 594 | Tụ điện |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 595 | Điện trở |
127 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 596 | IC |
50 | Cái | Nga | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 597 | Tụ điện |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 598 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 599 | IC |
2 | Cái | Nga | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 600 | Tụ điện |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 601 | Điện trở |
9 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 602 | IC |
4 | Cái | Nga | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 603 | Tụ điện |
9 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 604 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 605 | IC |
9 | Cái | Nga | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 606 | Tụ điện |
8 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 607 | Điện trở |
23 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 608 | IC |
2 | Cái | Nga | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 609 | Tụ điện |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 610 | Điện trở |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 611 | IC |
2 | Cái | Nga | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 612 | Tụ điện |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 613 | Điện trở |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 614 | IC |
34 | Cái | Nga | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 615 | Tụ điện |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 616 | Điện trở |
9 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 617 | IC |
5 | Cái | Nga | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 618 | Tụ điện |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 619 | Điện trở |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 620 | IC |
9 | Cái | Nga | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 621 | Tụ điện |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 622 | Điện trở |
5 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 623 | IC |
6 | Cái | Nga | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 624 | Tụ điện |
34 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 625 | Điện trở |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 626 | IC |
4 | Cái | Nga | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 627 | Tụ điện |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 628 | Điện trở |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 629 | IC |
2 | Cái | Nga | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 630 | Tụ điện |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 631 | Điện trở |
5 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 632 | IC |
12 | Cái | Nga | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 633 | Tụ điện |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 634 | Điện trở |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 635 | IC |
4 | Cái | Nga | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 636 | Tụ điện |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 637 | Điện trở |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 638 | IC |
10 | Cái | Nga | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 639 | Tụ điện |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 640 | Điện trở |
30 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 641 | IC |
10 | Cái | Nga | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 642 | Tụ điện |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 643 | Điện trở |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 644 | IC |
11 | Cái | Nga | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 645 | Tụ điện |
9 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 646 | Điện trở |
38 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 647 | IC |
30 | Cái | Nga | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 648 | Tụ điện |
12 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 649 | Điện trở |
21 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 650 | IC |
6 | Cái | Nga | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 651 | Tụ điện |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 652 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 653 | IC |
16 | Cái | Nga | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 654 | Tụ điện |
12 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 655 | Điện trở |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 656 | IC |
4 | Cái | Nga | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 657 | Tụ điện |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 658 | Điện trở |
63 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 659 | IC |
2 | Cái | Nga | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 660 | Tụ điện |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 661 | Điện trở |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 662 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 663 | Tụ điện |
12 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 664 | Điện trở |
38 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 665 | IC |
9 | Cái | Mỹ | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 666 | Tụ điện |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 667 | Điện trở |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 668 | IC |
9 | Cái | Mỹ | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 669 | Tụ điện |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 670 | Điện trở |
5 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 671 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 672 | Tụ điện |
9 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 673 | Điện trở |
15 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 674 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 675 | Tụ điện xoay 10 nF |
18 | Cái | Mỹ | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 676 | Điện trở |
9 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 677 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 678 | Tụ điện xoay 11 nF |
15 | Cái | Mỹ | 1,037,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 679 | Bán dẫn |
2 | Cái | Mỹ | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 680 | Điện trở |
18 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 681 | IC |
9 | Cái | Mỹ | 1,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 682 | Tụ điện |
8 | Cái | Nga | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 683 | Bán dẫn |
18 | Cái | Nga | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 684 | Điện trở |
16 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 685 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 686 | Tụ điện |
8 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 687 | Bán dẫn |
6 | Cái | Nga | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 688 | Điện trở |
21 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 689 | IC |
15 | Cái | Mỹ | 1,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 690 | Tụ điện |
4 | Cái | Nga | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 691 | Bán dẫn |
5 | Cái | Nga | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 692 | Điện trở |
26 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 693 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 694 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 695 | Bán dẫn |
2 | Cái | Nga | 195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 696 | Điện trở |
17 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 697 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 698 | Tụ điện |
8 | Cái | Nga | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 699 | Bán dẫn |
4 | Cái | Nga | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 700 | Điện trở |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 701 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 702 | Tụ điện |
12 | Cái | Nga | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 703 | Bán dẫn |
2 | Cái | Nga | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 704 | Điện trở |
18 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 705 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 1,355,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 706 | Túi bọc mô đun |
91 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 707 | Bán dẫn |
2 | Cái | Nga | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 708 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 709 | IC |
21 | Cái | Mỹ | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 710 | Vải phin |
182 | m | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 711 | Bán dẫn |
8 | Cái | Nga | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 712 | Điện trở |
15 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 713 | IC |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 714 | Bán dẫn |
2 | Cái | Nga | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 715 | Điện trở |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 716 | IC |
6 | Cái | Mỹ | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 717 | Bán dẫn |
8 | Cái | Nga | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 718 | Điện trở |
46 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 719 | IC |
6 | Cái | Mỹ | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 720 | Bán dẫn |
2 | Cái | Nga | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 721 | Điện trở |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 722 | IC |
6 | Cái | Mỹ | 5,230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 723 | Bán dẫn |
4 | Cái | Nga | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 724 | Điện trở |
10 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 725 | IC |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 726 | Bán dẫn |
12 | Cái | Mỹ | 255,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 727 | Điện trở |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 728 | IC |
14 | Cái | Mỹ | 2,040,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 729 | Bán dẫn |
30 | Cái | Mỹ | 355,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 730 | Điện trở |
11 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 731 | IC |
12 | Cái | Mỹ | 810,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 732 | Bán dẫn |
54 | Cái | Đức | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 733 | Điện trở |
14 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 734 | IC |
9 | Cái | Mỹ | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 735 | Bán dẫn |
6 | Cái | Đức | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 736 | Điện trở |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 737 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 1,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 738 | Bán dẫn |
18 | Cái | Mỹ | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 739 | Điện trở |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 740 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 2,815,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 741 | Bán dẫn |
2 | Cái | Mỹ | 355,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 742 | Điện trở |
21 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 743 | IC |
27 | Cái | Mỹ | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 744 | Bán dẫn |
6 | Cái | Mỹ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 745 | Điện trở |
4 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 746 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 747 | Băng keo giấy |
91 | Cuộn | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 748 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 749 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 750 | Biến áp |
6 | Cái | Mỹ | 3,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 751 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 752 | IC |
4 | Cái | Mỹ | 530,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 753 | Biến áp |
6 | Cái | Nga | 1,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 754 | Điện trở |
142 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 755 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 756 | Biến áp xung |
6 | Cái | Mỹ | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 757 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 758 | IC |
2 | Cái | Nga | 6,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 759 | Biến áp |
4 | Cái | Nga | 1,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 760 | Điện trở |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 761 | IC |
2 | Cái | Nga | 4,670,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 762 | Biến thế xung |
6 | Cái | Mỹ | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 763 | Điện trở |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 764 | IC |
2 | Cái | Nga | 4,670,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 765 | Biến trở 1 kΩ |
4 | Cái | Mỹ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 766 | Điện trở |
2 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 767 | IC |
2 | Cái | Nga | 6,680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 768 | Biến trở 1 kΩ |
7 | Cái | Mỹ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 769 | Điện trở |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 770 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 1,098,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 771 | Biến trở 10 kΩ |
3 | Cái | Mỹ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 772 | Điện trở |
6 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 773 | IC |
24 | Cái | Mỹ | 1,990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 774 | Biến trở 10 kΩ |
4 | Cái | Mỹ | 760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 775 | Điện trở |
3 | Cái | Mỹ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 776 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |