Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000023755 | 0301460138-002 | Liên danh TRUNG TÂM QUAN TRẮC MÔI TRƯỜNG VÀ BỆNH THỦY SẢN NAM BỘ - ĐÀI KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN KHU VỰC NAM BỘ - CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ VÀ PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG PHƯƠNG NAM |
Southern Research Center for Aquatic Environment and Diseases |
152.334.450 VND | 152.334.450 VND | 7 day | 7 months | |||
| 2 | vn0301617212 | 0301617212 | Liên danh TRUNG TÂM QUAN TRẮC MÔI TRƯỜNG VÀ BỆNH THỦY SẢN NAM BỘ - ĐÀI KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN KHU VỰC NAM BỘ - CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ VÀ PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG PHƯƠNG NAM |
Đài Khí tượng Thủy văn khu vực Nam Bộ |
152.334.450 VND | 152.334.450 VND | 7 day | 7 months | |||
| 3 | vn0312146036 | 0312146036 | Liên danh TRUNG TÂM QUAN TRẮC MÔI TRƯỜNG VÀ BỆNH THỦY SẢN NAM BỘ - ĐÀI KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN KHU VỰC NAM BỘ - CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ VÀ PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG PHƯƠNG NAM |
PHUONG NAM SCIENCE TECHNOLOGY AND ENVIRONMENTAL ANALYSIS COMPANY LIMITED |
152.334.450 VND | 152.334.450 VND | 7 day | 7 months |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | Southern Research Center for Aquatic Environment and Diseases | main consortium |
| 2 | Đài Khí tượng Thủy văn khu vực Nam Bộ | sub-partnership |
| 3 | PHUONG NAM SCIENCE TECHNOLOGY AND ENVIRONMENTAL ANALYSIS COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000011924 | 4200743271 | Research institute for aquaculture No.3 | Price |
1 |
Chỉ tiêu pH |
|
78 |
Chỉ tiêu/3 đợt |
Theo quy định tại Chương V |
26,775 |
||
2 |
Chỉ tiêu kH |
|
48 |
Chỉ tiêu/3 đợt |
Theo quy định tại Chương V |
71,400 |
||
3 |
Chỉ tiêu DO |
|
78 |
Chỉ tiêu/3 đợt |
Theo quy định tại Chương V |
26,775 |
||
4 |
Chỉ tiêu N-NH4+ |
|
78 |
Chỉ tiêu/3 đợt |
Theo quy định tại Chương V |
89,250 |
||
5 |
Chỉ tiêu N-NO2- |
|
78 |
Chỉ tiêu/3 đợt |
Theo quy định tại Chương V |
89,250 |
||
6 |
Chỉ tiêu N-NO3- |
|
78 |
Chỉ tiêu/3 đợt |
Theo quy định tại Chương V |
89,250 |
||
7 |
Chỉ tiêu P-PO43- |
|
78 |
Chỉ tiêu/3 đợt |
Theo quy định tại Chương V |
89,250 |
||
8 |
Chỉ tiêu H2S |
|
78 |
Chỉ tiêu/3 đợt |
Theo quy định tại Chương V |
89,250 |
||
9 |
COD (nhu cầu ô xy
hoá học) |
|
78 |
Chỉ tiêu/3 đợt |
Theo quy định tại Chương V |
89,250 |
||
10 |
TSS (tổng chất rắn
lơ lửng) |
|
78 |
Chỉ tiêu/3 đợt |
Theo quy định tại Chương V |
71,400 |
||
11 |
OSS (chất rắn hữu
cơ lơ lửng) |
|
48 |
Chỉ tiêu/3 đợt |
Theo quy định tại Chương V |
71,400 |
||
12 |
Chỉ tiêu Cd (kim
loại nặng) |
|
30 |
Chỉ tiêu/3 đợt |
Theo quy định tại Chương V |
205,275 |
||
13 |
Chỉ tiêu Hg (kim
loại nặng) |
|
30 |
Chỉ tiêu/3 đợt |
Theo quy định tại Chương V |
205,275 |
||
14 |
Chỉ tiêu Pb (kim
loại nặng) |
|
30 |
Chỉ tiêu/3 đợt |
Theo quy định tại Chương V |
205,275 |
||
15 |
Aeromonas tổng số |
|
30 |
Chỉ tiêu/3 đợt |
Theo quy định tại Chương V |
107,100 |
||
16 |
Streptococcus sp |
|
78 |
Chỉ tiêu/3 đợt |
Theo quy định tại Chương V |
160,650 |
||
17 |
Hóa chất bảo vệ
thực vật nhóm
phosphor hữu cơ |
|
30 |
Chỉ tiêu/3 đợt |
Theo quy định tại Chương V |
510,000 |
||
18 |
Mật độ và thành
phần tảo độc |
|
60 |
Chỉ tiêu/3 đợt |
Theo quy định tại Chương V |
339,150 |
||
19 |
Coliform |
|
30 |
Chỉ tiêu/3 đợt |
Theo quy định tại Chương V |
142,800 |
||
20 |
Thực vật nổi |
|
30 |
Chỉ tiêu/3 đợt |
Theo quy định tại Chương V |
339,150 |
||
21 |
TiLV |
|
30 |
Chỉ tiêu/3 đợt |
Theo quy định tại Chương V |
321,300 |