Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0110148087 | 0110148087 |
Anh Khoi Construction Development Joint Stock Company |
822.933.308,567 VND | 822.933.308 VND | 822.933.309 VND | 30 day | 165 days |
1 |
PHẦN KHỐI LƯỢNG PHÁT SINH TĂNG DO BIẾN ĐỘNG GIÁ VẬT LIỆU, NHÂN CÔNG, CA MÁY |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
2 |
Dọn dẹp cây cối lấy mặt bằng thi công |
|
4 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
374,035 |
||
3 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
|
401.5 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
32,664 |
||
4 |
Phá dỡ nền láng vữa xi măng |
|
401.5 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
14,962 |
||
5 |
Phá dỡ nền bê tông không cốt thép |
|
31.5 |
m³ |
Theo quy định tại Chương V |
1,329,806 |
||
6 |
Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I |
|
31.5 |
m³ |
Theo quy định tại Chương V |
168,317 |
||
7 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
|
44.348 |
m³ |
Theo quy định tại Chương V |
100,990 |
||
8 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
44.348 |
m³ |
Theo quy định tại Chương V |
573,426 |
||
9 |
Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0T |
|
44.348 |
m³ |
Theo quy định tại Chương V |
286,714 |
||
10 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông |
|
86.89 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
41,144 |
||
11 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
|
73.1 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
71,066 |
||
12 |
Di chuyển đồ nội thất lấy mặt bằng thi công |
|
2 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
374,035 |
||
13 |
Tháo dỡ ván sàn gỗ |
|
21.197 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
24,542 |
||
14 |
CẢI TẠO |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
15 |
Lót bạt xác rắn chống mất nước bê tông |
|
315 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
16,843 |
||
16 |
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, PCB30 |
|
31.5 |
m³ |
Theo quy định tại Chương V |
2,737,637 |
||
17 |
Thi công khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su |
|
35.238 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
206,506 |
||
18 |
Thi công khe co giãn sân bê tông |
|
35.238 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
321,590 |
||
19 |
Quét dung dịch chống thấm gốc xi măng |
|
147.8 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
146,560 |
||
20 |
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 |
|
389.7 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
93,606 |
||
21 |
Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M100, PCB30 |
|
73.1 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
93,606 |
||
22 |
Ốp chân tường bằng gạch thẻ đỏ |
|
9.25 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
393,895 |
||
23 |
Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100, PCB30 |
|
4 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
190,313 |
||
24 |
Gia công hệ khung thép đỡ mái nhựa |
|
2.057 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
37,654,431 |
||
25 |
Bốc xếp sắt thép các loại |
|
2.057 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
284,117 |
||
26 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại |
|
2.057 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
41,743 |
||
27 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
105.07 |
1m² |
Theo quy định tại Chương V |
96,127 |
||
28 |
Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
86.89 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
89,849 |
||
29 |
Lợp mái bằng tấm nhựa polycarbonate rỗng dày 10mm |
|
1.275 |
100m² |
Theo quy định tại Chương V |
34,774,198 |
||
30 |
Bốc xếp tấm mái nhựa |
|
1.275 |
100m² |
Theo quy định tại Chương V |
267,942 |
||
31 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - mái nhựa |
|
1.275 |
100m² |
Theo quy định tại Chương V |
16,458 |
||
32 |
Cung cấp, lắp đặt Máng thu nước inox khổ 60cm dày 0,4mm |
|
19.662 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
750,841 |
||
33 |
Nhân công dọn dẹp, vận chuyển đồ nội thất |
|
2 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
374,035 |
||
34 |
Bạt dứa che chắn công trình cao 2,2m |
|
587.156 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
14,243 |
||
35 |
kê dọn lại ghế, chậu cây về vị trí cũ sau khi thi công xong |
|
2 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
374,035 |
||
36 |
Dọn dẹp vệ sinh công nghiệp |
|
3 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
374,035 |
||
37 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m |
|
1.275 |
100m² |
Theo quy định tại Chương V |
1,705,178 |
||
38 |
Nẹp sập 3 chi tiết |
|
19 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
808,310 |
||
39 |
Nẹp nhôm bọc đầu mở tấm rỗng |
|
18 |
thanh |
Theo quy định tại Chương V |
207,412 |
||
40 |
Bơm keo Silicone A500 |
|
20 |
tuyp |
Theo quy định tại Chương V |
128,526 |
||
41 |
PHẦN KHỐI LƯỢNG CÔNG VIỆC PHÁT SINH TĂNG DO THAY ĐỔI THIẾT KẾ THEO YÊU CẦU MỚI |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
42 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
|
54 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
32,664 |
||
43 |
Phá dỡ nền láng vữa xi măng |
|
54 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
14,962 |
||
44 |
Phá dỡ nền bê tông không cốt thép bằng thủ công |
|
0.5 |
m³ |
Theo quy định tại Chương V |
1,329,806 |
||
45 |
Đào xúc đất bằng thủ công để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I |
|
3.75 |
m³ |
Theo quy định tại Chương V |
168,317 |
||
46 |
Bốc xếp phế thải các loại |
|
6.333 |
m³ |
Theo quy định tại Chương V |
100,990 |
||
47 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 5 tấn |
|
6.333 |
m³ |
Theo quy định tại Chương V |
573,426 |
||
48 |
Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0T |
|
6.333 |
m³ |
Theo quy định tại Chương V |
286,714 |
||
49 |
Đắp cát đen tưới nước đầm kỹ |
|
5 |
100m³ |
Theo quy định tại Chương V |
54,975,503 |
||
50 |
Lót bạt xác rắn chống mất nước bê tông |
|
5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
16,843 |
||
51 |
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, PCB30 |
|
0.5 |
m³ |
Theo quy định tại Chương V |
2,281,364 |
||
52 |
Quét dung dịch chống thấm gốc xi măng |
|
49 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
152,133 |
||
53 |
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 |
|
49 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
93,606 |
||
54 |
Lát gạch ceramic KT 300x300 chống trơn, vữa XM M75, PCB30 |
|
49 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
41,734 |
||
55 |
Gia công lưới thủy tinh để gia cố sàn, tường (căng, trải lưới thủy tinh) |
|
66.764 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
156,138 |
||
56 |
Phá lớp vữa trát vén chân tường |
|
17.764 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
44,885 |
||
57 |
Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100, PCB30 |
|
17.764 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
158,594 |
||
58 |
Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
17.764 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
74,874 |
||
59 |
Đục vữa chèn lỗ thoát nước đã bị bong, tách tại ban công tầng 2,3 |
|
2 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
374,035 |
||
60 |
Lát gạch đỏ cotto KT 400x400 chống trơn, vữa XM M75, PCB30 |
|
394.7 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
374,803 |
||
61 |
Nạo vét hệ thống rãnh thoát nước ngầm và rãnh nổi bị đọng rác |
|
4.229 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,894,822 |
||
62 |
Công tháo tấm đan và lắp lại tấm đan sau khi nạo vét bùn rác (tấm đan thép) |
|
28 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
294,822 |
||
63 |
Bốc xếp bùn rác lên phương tiện vận chuyển |
|
4.229 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
100,990 |
||
64 |
Vận chuyển bùn rác trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 5 tấn |
|
4.229 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
573,426 |
||
65 |
Vận chuyển bùn rác tiếp 19000m, bằng ô tô 5 tấn |
|
4.229 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
286,714 |
||
66 |
Cung cấp và lắp đặt sàn gỗ bao gồm phụ kiện, sàn gỗ tự nhiên dày 15mm (gỗ Lim lào 90x900) |
|
21.197 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
1,355,536 |
||
67 |
Cung cấp và lắp đặt nẹp len chân tường sàn gỗ cao 90mm (gỗ lim lào) |
|
10.858 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
211,813 |
||
68 |
Công tác căn chỉnh phần sàn gỗ, nẹp len chân tường còn lại |
|
10 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
374,035 |
||
69 |
Tháo dỡ len chân tường: |
|
869 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
158,594 |
||
70 |
PHẦN KHỐI LƯỢNG PHÁT SINH TĂNG DO TÍNH THIẾU TRONG DỰ TOÁN CŨ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
71 |
Lợp mái bằng tấm nhựa polycarbonate rỗng dày 10mm |
|
0.56 |
100m² |
Theo quy định tại Chương V |
34,774,198 |
||
72 |
Bốc xếp tấm mái nhựa |
|
0.56 |
100m² |
Theo quy định tại Chương V |
267,942 |
||
73 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - mái nhựa |
|
0.56 |
100m² |
Theo quy định tại Chương V |
16,458 |
||
74 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m |
|
0.56 |
100m² |
Theo quy định tại Chương V |
1,705,178 |
||
75 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
|
35.9 |
m³ |
Theo quy định tại Chương V |
100,990 |
||
76 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
35.9 |
m³ |
Theo quy định tại Chương V |
573,426 |
||
77 |
Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0T |
|
35.9 |
m³ |
Theo quy định tại Chương V |
286,714 |
||
78 |
Đắp cát đen tưới nước đầm kỹ |
|
315 |
100m³ |
Theo quy định tại Chương V |
54,975,503 |
||
79 |
Gia công hệ khung thép đỡ mái nhựa |
|
8 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
37,654,431 |
||
80 |
Lắp dựng hệ khung thép |
|
8 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
284,117 |
||
81 |
Bốc xếp sắt thép các loại |
|
8 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
236,764 |
||
82 |
Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm |
|
8 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
34,786 |
||
83 |
Lắp dựng hệ khung thép |
|
2.057 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
7,321,550 |