XL-01 construction

        Watching
Tender ID
Views
1
Contractor selection plan ID
Bidding package name
XL-01 construction
Bidding method
Online bidding
Tender value
823.250.043 VND
Publication date
16:51 24/08/2026
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
2108/QĐ-CPVNGĐ
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Department of Diplomatic Service
Approval date
24/08/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0110148087 0110148087

Anh Khoi Construction Development Joint Stock Company

822.933.308,567 VND 822.933.308 VND 822.933.309 VND 30 day 165 days
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
PHẦN KHỐI LƯỢNG PHÁT SINH TĂNG DO BIẾN ĐỘNG GIÁ VẬT LIỆU, NHÂN CÔNG, CA MÁY
0
Theo quy định tại Chương V
0
2
Dọn dẹp cây cối lấy mặt bằng thi công
4
công
Theo quy định tại Chương V
374,035
3
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại
401.5
Theo quy định tại Chương V
32,664
4
Phá dỡ nền láng vữa xi măng
401.5
Theo quy định tại Chương V
14,962
5
Phá dỡ nền bê tông không cốt thép
31.5
Theo quy định tại Chương V
1,329,806
6
Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I
31.5
Theo quy định tại Chương V
168,317
7
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại
44.348
Theo quy định tại Chương V
100,990
8
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T
44.348
Theo quy định tại Chương V
573,426
9
Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0T
44.348
Theo quy định tại Chương V
286,714
10
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông
86.89
Theo quy định tại Chương V
41,144
11
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần
73.1
Theo quy định tại Chương V
71,066
12
Di chuyển đồ nội thất lấy mặt bằng thi công
2
công
Theo quy định tại Chương V
374,035
13
Tháo dỡ ván sàn gỗ
21.197
Theo quy định tại Chương V
24,542
14
CẢI TẠO
0
Theo quy định tại Chương V
0
15
Lót bạt xác rắn chống mất nước bê tông
315
m2
Theo quy định tại Chương V
16,843
16
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, PCB30
31.5
Theo quy định tại Chương V
2,737,637
17
Thi công khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su
35.238
m
Theo quy định tại Chương V
206,506
18
Thi công khe co giãn sân bê tông
35.238
m
Theo quy định tại Chương V
321,590
19
Quét dung dịch chống thấm gốc xi măng
147.8
Theo quy định tại Chương V
146,560
20
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M100, PCB30
389.7
Theo quy định tại Chương V
93,606
21
Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M100, PCB30
73.1
Theo quy định tại Chương V
93,606
22
Ốp chân tường bằng gạch thẻ đỏ
9.25
Theo quy định tại Chương V
393,895
23
Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100, PCB30
4
Theo quy định tại Chương V
190,313
24
Gia công hệ khung thép đỡ mái nhựa
2.057
tấn
Theo quy định tại Chương V
37,654,431
25
Bốc xếp sắt thép các loại
2.057
tấn
Theo quy định tại Chương V
284,117
26
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại
2.057
tấn
Theo quy định tại Chương V
41,743
27
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
105.07
1m²
Theo quy định tại Chương V
96,127
28
Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
86.89
Theo quy định tại Chương V
89,849
29
Lợp mái bằng tấm nhựa polycarbonate rỗng dày 10mm
1.275
100m²
Theo quy định tại Chương V
34,774,198
30
Bốc xếp tấm mái nhựa
1.275
100m²
Theo quy định tại Chương V
267,942
31
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - mái nhựa
1.275
100m²
Theo quy định tại Chương V
16,458
32
Cung cấp, lắp đặt Máng thu nước inox khổ 60cm dày 0,4mm
19.662
md
Theo quy định tại Chương V
750,841
33
Nhân công dọn dẹp, vận chuyển đồ nội thất
2
công
Theo quy định tại Chương V
374,035
34
Bạt dứa che chắn công trình cao 2,2m
587.156
m2
Theo quy định tại Chương V
14,243
35
kê dọn lại ghế, chậu cây về vị trí cũ sau khi thi công xong
2
công
Theo quy định tại Chương V
374,035
36
Dọn dẹp vệ sinh công nghiệp
3
công
Theo quy định tại Chương V
374,035
37
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m
1.275
100m²
Theo quy định tại Chương V
1,705,178
38
Nẹp sập 3 chi tiết
19
bộ
Theo quy định tại Chương V
808,310
39
Nẹp nhôm bọc đầu mở tấm rỗng
18
thanh
Theo quy định tại Chương V
207,412
40
Bơm keo Silicone A500
20
tuyp
Theo quy định tại Chương V
128,526
41
PHẦN KHỐI LƯỢNG CÔNG VIỆC PHÁT SINH TĂNG DO THAY ĐỔI THIẾT KẾ THEO YÊU CẦU MỚI
0
Theo quy định tại Chương V
0
42
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại
54
Theo quy định tại Chương V
32,664
43
Phá dỡ nền láng vữa xi măng
54
Theo quy định tại Chương V
14,962
44
Phá dỡ nền bê tông không cốt thép bằng thủ công
0.5
Theo quy định tại Chương V
1,329,806
45
Đào xúc đất bằng thủ công để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I
3.75
Theo quy định tại Chương V
168,317
46
Bốc xếp phế thải các loại
6.333
Theo quy định tại Chương V
100,990
47
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 5 tấn
6.333
Theo quy định tại Chương V
573,426
48
Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0T
6.333
Theo quy định tại Chương V
286,714
49
Đắp cát đen tưới nước đầm kỹ
5
100m³
Theo quy định tại Chương V
54,975,503
50
Lót bạt xác rắn chống mất nước bê tông
5
m2
Theo quy định tại Chương V
16,843
51
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, PCB30
0.5
Theo quy định tại Chương V
2,281,364
52
Quét dung dịch chống thấm gốc xi măng
49
Theo quy định tại Chương V
152,133
53
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M100, PCB30
49
Theo quy định tại Chương V
93,606
54
Lát gạch ceramic KT 300x300 chống trơn, vữa XM M75, PCB30
49
Theo quy định tại Chương V
41,734
55
Gia công lưới thủy tinh để gia cố sàn, tường (căng, trải lưới thủy tinh)
66.764
m2
Theo quy định tại Chương V
156,138
56
Phá lớp vữa trát vén chân tường
17.764
Theo quy định tại Chương V
44,885
57
Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100, PCB30
17.764
Theo quy định tại Chương V
158,594
58
Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
17.764
Theo quy định tại Chương V
74,874
59
Đục vữa chèn lỗ thoát nước đã bị bong, tách tại ban công tầng 2,3
2
công
Theo quy định tại Chương V
374,035
60
Lát gạch đỏ cotto KT 400x400 chống trơn, vữa XM M75, PCB30
394.7
Theo quy định tại Chương V
374,803
61
Nạo vét hệ thống rãnh thoát nước ngầm và rãnh nổi bị đọng rác
4.229
m3
Theo quy định tại Chương V
1,894,822
62
Công tháo tấm đan và lắp lại tấm đan sau khi nạo vét bùn rác (tấm đan thép)
28
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
294,822
63
Bốc xếp bùn rác lên phương tiện vận chuyển
4.229
m3
Theo quy định tại Chương V
100,990
64
Vận chuyển bùn rác trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 5 tấn
4.229
m3
Theo quy định tại Chương V
573,426
65
Vận chuyển bùn rác tiếp 19000m, bằng ô tô 5 tấn
4.229
m3
Theo quy định tại Chương V
286,714
66
Cung cấp và lắp đặt sàn gỗ bao gồm phụ kiện, sàn gỗ tự nhiên dày 15mm (gỗ Lim lào 90x900)
21.197
Theo quy định tại Chương V
1,355,536
67
Cung cấp và lắp đặt nẹp len chân tường sàn gỗ cao 90mm (gỗ lim lào)
10.858
md
Theo quy định tại Chương V
211,813
68
Công tác căn chỉnh phần sàn gỗ, nẹp len chân tường còn lại
10
công
Theo quy định tại Chương V
374,035
69
Tháo dỡ len chân tường:
869
m2
Theo quy định tại Chương V
158,594
70
PHẦN KHỐI LƯỢNG PHÁT SINH TĂNG DO TÍNH THIẾU TRONG DỰ TOÁN CŨ
0
Theo quy định tại Chương V
0
71
Lợp mái bằng tấm nhựa polycarbonate rỗng dày 10mm
0.56
100m²
Theo quy định tại Chương V
34,774,198
72
Bốc xếp tấm mái nhựa
0.56
100m²
Theo quy định tại Chương V
267,942
73
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - mái nhựa
0.56
100m²
Theo quy định tại Chương V
16,458
74
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m
0.56
100m²
Theo quy định tại Chương V
1,705,178
75
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại
35.9
Theo quy định tại Chương V
100,990
76
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T
35.9
Theo quy định tại Chương V
573,426
77
Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0T
35.9
Theo quy định tại Chương V
286,714
78
Đắp cát đen tưới nước đầm kỹ
315
100m³
Theo quy định tại Chương V
54,975,503
79
Gia công hệ khung thép đỡ mái nhựa
8
tấn
Theo quy định tại Chương V
37,654,431
80
Lắp dựng hệ khung thép
8
tấn
Theo quy định tại Chương V
284,117
81
Bốc xếp sắt thép các loại
8
tấn
Theo quy định tại Chương V
236,764
82
Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm
8
tấn
Theo quy định tại Chương V
34,786
83
Lắp dựng hệ khung thép
2.057
tấn
Theo quy định tại Chương V
7,321,550
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second