XL1: Construction and equipment supply and installation (including contingency costs) (PC package)

Tender ID
Views
1
Contractor selection plan ID
Bidding package name
XL1: Construction and equipment supply and installation (including contingency costs) (PC package)
Bidding method
Online bidding
Tender value
87.423.054.785 VND
Publication date
20:38 29/12/2025
Contract Type
According to adjusted unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Uncategoried
Approval ID
5512/QĐ-BVCB
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Vietnam - Cuba Friendship Hospital Dong Hoi
Approval date
29/12/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0105870459 Liên danh Bệnh viện Cu Ba Đồng Hới

319.5 JOINT STOCK COMPANY

85.672.789.389,123 VND 85.672.789.389 VND 270 day
2 vn0102797112 Liên danh Bệnh viện Cu Ba Đồng Hới

KINH DO TECHNICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY

85.672.789.389,123 VND 85.672.789.389 VND 270 day
The system analyzed and found the following joint venture contractors:
# Contractor's name Role
1 319.5 JOINT STOCK COMPANY main consortium
2 KINH DO TECHNICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY sub-partnership
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0107926763 LIENDANHXL01 MINH PHU VIET NAM INVESTMENT AND TRADEJOINT STOCK COMPANY Do not meet technical requirements
2 vn3200720716 LIENDANHXL01 LE PHAN GENERAL CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY Do not meet technical requirements
3 vn3101030422 LIENDANHXL01 CÔNG TY TNHH TỐNG HỢP HÒA PHÁT LỘC Do not meet technical requirements
4 vn3200178469 LIENDANHXL01 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG & VẬN TẢI HÙNG THỊNH Do not meet technical requirements
5 vn0103775584 LIENDANHXL01 HA NOI CIVIL INDUSTRIAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY Do not meet technical requirements
6 vn3200407736 LIENDANHXL01 TINH GIA CONSTRUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY Do not meet technical requirements
7 vn0401795106 LIENDANHXL01 World Investment and Trade Company Limited Do not meet technical requirements
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Việt Nam
1
Tủ
Vỏ trạm kiosk MBA 630KV 22/0.4kv
Việt Nam
141,983,182
2
IJ- W2CS
1
Bộ
LBS 24kV kết nối về TTĐK
Hàn Quốc
163,783,669
3
PT22-1HOD1S
1
Bộ
BU cấp nguồn
Việt Nam
22,305,191
4
NE-IQI
1
Tủ
Tủ RMU kiểu NE-IQI (3 ngăn)
Trung Quốc
245,628,082
5
EFO-24-40A
1
Bộ
Bộ cầu chì 24kV 40A
Thổ Nhĩ Kỳ
9,546,463
6
LE 630kVA
1
Máy
Máy biến áp dầu 3 Pha 630kVA 24kV, kiểu kín, cuộn dây đồng, TC96, sứ Plug-in, có bình dầu phụ
Việt Nam
423,973,637
7
Việt Nam
1
Tủ
Tủ hạ thế hợp bộ trong TBA Kios TĐ0,4kV-1000A
Thiết bị đóng cắt chính: LS/Hàn Quốc Vỏ tủ: 3T Electric/Việt Nam
166,450,582
8
Việt Nam
1
Tủ
Tủ tụ bù hạ thế 180kVAr
Thiết bị đóng cắt chính: LS/Hàn Quốc Vỏ tủ: 3T Electric/Việt Nam
128,462,318
9
BZDS-700T/B
1
máy
Tổ máy phát điện công suất 630kva
Trung Quốc
1,104,840,000
10
MB300
2
Cái
Bơm cấp két trọn bộ Q=10.0 m3/h; H=40m (1 hoạt động, 1 dự phòng)
Italia
19,895,760
11
DH100G
2
Cái
Bơm chìm nước thải (Q=5m3/h; H=15m) 1 hoạt động 1 dự phòng
Italia
15,051,960
12
DH100G
1
Cái
Bơm hố pit (Q=12m3/h; H=15m) 1 hoạt động
Italia
15,051,960
13
APN-R42U6100-V
1
Tủ
Tủ rack 19" 42U sâu 1000 bao gồm phụ kiện: Tủ APN rack 42U, KT 2100x600x1000, 19", Cánh lưới
Việt Nam
9,277,200
14
MSII 15000
1
Bộ
Bộ lưu điện 15KVA Online lưu trữ 5 phút
Đài Loan
140,400,000
15
CCR2116-12G-4S+
2
Bộ
Thiết bị định tuyến
China
10,260,000
16
H3C F100-C-A2 H3C/H3C
2
Bộ
Thiết bị tường lửa
China
48,600,000
17
OS6570M-U28 SFP-10G-C1M PP1N-OS6570
2
Bộ
Thiết bị chuyển mạch 24 cổng SFP (đã bao gồm cáp Stack)
China
68,040,000
18
ALS-F4G24M
1
Bộ
Thiết bị chuyển mạch 24 cổng 10/100/1000Mbps, 2 cổng SFP
China
12,150,000
19
ALW-CE1000M
1
Bộ
Bộ quản lý Wifi
China
24,975,000
20
Việt Nam
2
License
License wifi
Việt Nam
2,055,240
21
UCM6302
1
Bộ
Tổng đài IP PBX
China
24,300,000
22
Dell Tower ECT1250 TFPC81
1
Bộ
Máy tính vận hành hệ thống
Việt Nam
22,090,910
23
ALS-1G-SX
18
Chiếc
Module quang 1G (MM)
China
561,600
24
APN-R27U660-V
7
Tủ
Tủ Rack 19" 27U-D600
Việt Nam
7,020,000
25
ALS-F4G24M
8
Bộ
Thiết bị chuyển mạch 24 cổng RJ45, 2 cổng SFP (đã bao gồm module quang)
China
12,711,600
26
OS2260-P24 PP1N-OS2260
8
Bộ
Thiết bị chuyển mạch PoE 24 cổng RJ45, 2 cổng SFP (đã bao gồm module quang)
China
20,001,600
27
ALS-1G-SX
14
Chiếc
Module quang 1G (MM)
China
561,600
28
ALW-1130D
27
Bộ
Bộ phát sóng Wifi
China
2,365,200
29
GRP2636
1
Bộ
Điện thoại IP - Lễ tân
China
6,436,800
30
GRP2602P
34
Bộ
Điện thoại IP - Nhân viên
China
2,073,600
31
Việt Nam
1
Tủ
Tủ cấp nguồn điện tổng cho bộ lưu điện UPS VÀ Rack tầng (trọn bộ)
Việt Nam
10,800,000
32
Việt Nam
1
Gói
Chuyển giao công nghệ và đồng bộ hệ thống
Việt Nam
5,400,000
33
APN-R42U6100-V
1
Tủ
Tủ rack 19" 42U sâu 1000
Việt Nam
9,277,200
34
ALS-F4G24M
1
Bộ
Thiết bị chuyển mạch 24 cổng 10/100/1000Mbps, 4 cổng SFP
Việt Nam
12,150,000
35
DS-7732NXI-K4
2
Bộ
Đầu ghi hình 32 kênh IP
China
10,333,440
36
WD102PURP
5
Cái
Ổ cứng 10Tb
Thái Lan
9,223,200
37
Samsung 55''
2
Chiếc
Màn hình hiển thị Camera giám sát 55"
Việt Nam
16,200,000
38
ALS-1G-SX
2
Chiếc
Module quang 1G (MM)
China
561,600
39
OS2260-P24 PP1N-OS2260
2
Bộ
Thiết bị chuyển mạch PoE 24 cổng RJ45, 4 cổng SFP
China
19,440,000
40
ALS-1G-SX
2
Chiếc
Module quang 1G (MM)
China
561,600
41
DS-8IPD48PUF
26
Bộ
Camera IP bán cầu cố định 4MP
China
2,181,600
42
DS-8IPT48PUF
4
Bộ
Camera IP Bullet cố định 4MP
China
2,181,600
43
DS-8IPD48PUF
3
Cái
Camera IP bán cầu thang máy 4MP
China
2,181,600
44
DS-3WF0EC-5ACT (B)
3
Cặp
Bộ thu phát không dây cho camera thang máy (Bao gồm đầu phát và đầu thu): Bộ thu phát 5GHZ
China
3,029,400
45
Việt Nam
1
Gói
Chuyển giao công nghệ và đồng bộ hệ thống
Việt Nam
27,000,000
46
EDC-1000
1
Bộ
Bộ điều khiển trung tâm
Korea
28,026,000
47
DVA-S6200RM
1
Bộ
Bàn gọi thông báo từ xa 6 vùng loa
China
7,506,000
48
PD-9600
1
Bộ
Bộ cấp nguồn 24VDC
Korea
19,980,000
49
PA-9648
1
Bộ
Âm ly công suất 600W
Korea
30,240,000
50
ESA-1000
1
Bộ
Bộ thông báo khẩn cấp
Korea
8,586,000
51
PP-9620
1
Bộ
Bộ trộn tiền khuếch đại
Korea
8,380,800
52
MCD-9600A
1
Bộ
Bộ phát nhạc nền
Korea
13,500,000
53
DPT-9602
1
Bộ
Bộ hẹn giờ
Korea
18,306,000
54
SV-9600
1
Bộ
Bộ lưu các chương trình âm thanh
Korea
7,506,000
55
AS-506
59
Bộ
Loa lắp âm trần 6W
Korea
322,920
56
KWS-10
8
Bộ
Loa hộp gắn tường 6W
Korea
853,200
57
Việt Nam
1
Gói
Chuyển giao công nghệ và đồng bộ hệ thống
Việt Nam
32,400,000
58
JNS-70MN
4
Chiếc
Thiết bị liên lạc nội bộ- Máy chủ
Hàn Quốc
30,186,000
59
JNS-4CS
117
Chiếc
Thiết bị liên lạc nội bộ- Máy con
Hàn Quốc
2,934,360
60
JNS-PSM
4
Bộ
Bộ cấp nguồn
Hàn Quốc
30,186,000
61
Việt Nam
1
Gói
Chuyển giao công nghệ và đồng bộ hệ thống
Việt Nam
10,800,000
62
WMC-3000
1
Bộ
Khối điều khiển trung tâm hệ thống hội thảo
Korea
33,534,000
63
WSM-3000C
1
Chiếc
Micro chỉ tịch
Korea
12,150,000
64
WSM-3000D
13
Chiếc
Micro đại biểu
Korea
10,260,000
65
AS-30A
4
Chiếc
Loa âm trần
Korea
4,590,000
66
PMA-240M
1
Chiếc
Bộ tăng âm công suất 240W
Korea
27,702,000
67
MX-1204PS
1
Bộ
Bàn trộn âm thanh 12 kênh
Korea
32,184,000
68
VS-9900
1
Bộ
Bộ xử lý âm thanh kỹ thuật số
China
9,979,200
69
AFS2
1
Bộ
Thiết bị chống hú rít
China
24,456,600
70
PWR-952H
1
Bộ
Bộ micro không dây cầm tay
China
17,906,400
71
Ares Plus 3000
1
Bộ
UPS 3kVA Online
Đài Loan
20,952,000
72
SPD559UQ/00
4
Bộ
Màn hình ghép 55 inch
China
37,800,000
73
Việt Nam
1
Bộ
Thiết bị hội nghị truyền hình
Việt Nam
10,800,000
74
UC P25
1
Chiếc
Camera IP PTZ độ phân giải cao
China
29,700,000
75
VM0808HB; VC880
1
Bộ
Bộ ma trận chuyển mạch hình ảnh - 8 đầu vào, 8 đầu ra - Có Audio Out
Đài Loan
84,045,600
76
WB05
1
Bộ
Bộ phát wifi cho trình chiếu
China
15,660,000
77
VE811T
3
Bộ
Bộ truyền phát mở rộng tín hiệu HDMI qua cáp mạng
Đài Loan
9,180,000
78
VE811R
3
Bộ
Bộ nhận mở rộng tín hiệu HDMI qua cáp mạng
Đài Loan
10,260,000
79
UC3022
1
Bộ
Bộ kết nối HDMI và âm thanh qua USB để kết nối phần mềm hội nghị truyền hình (4K to USB 3.0)
Đài Loan
17,172,000
80
WB05
1
Bộ
Thiết bị trình chiếu không dây từ thiết bị di động
Đài Loan
15,768,000
81
Dell Tower ECT1250 TFPC81
1
Bộ
Máy tính họp trực tuyến bằng phần mềm 1 năm + Màn hình 24 inch
Việt Nam
22,090,909
82
OS2260-P24
1
Bộ
Access Switch 24 port PoE dành cho hệ thống trình chiếu
China
10,800,000
83
VK2200
1
Bộ
Bộ điều khiển trung tâm
Đài Loan
91,800,000
84
VK330
1
Bộ
Màn điều khiển cảm ứng điện dung, 7inch đặt bàn, cảm biến ánh sáng và chuyển động
Đài Loan
96,120,000
85
Việt Nam
1
Gói
Chuyển giao công nghệ và đồng bộ hệ thống
Việt Nam
10,800,000
86
HPT-VDS/KLS-CCCD.N25
1
Bộ
Kiosk checkin và lấy số thứ tự
Việt Nam
93,420,000
87
HPT.BCD-UA55AU7000KXXV
1
Bộ
Bảng điều khiển trung tâm LCD
Việt Nam
27,648,000
88
HPT-VDS/HTQ-LCD.N25
4
Chiếc
Màn hình hiển thị số
Việt Nam
12,042,000
89
HPT-VDS/HTQ-LCD.N25
8
Chiếc
Bảng hiển thị số tại quầy 32 inch
Việt Nam
12,042,000
90
AS-506
15
Chiếc
Loa âm trần 6W
Korea
322,920
91
ALS-F4G24M
1
Bộ
Thiết bị chuyển mạch 24 cổng 10/100/1000Mbps
China
12,711,600
92
HPT-VDS/WEB.25/Terminal
12
License
Phần mềm điều khiển gọi phục vụ
Việt Nam
2,214,000
93
HPT/VDSQMS-25/Việt Nam
1
Gói
Phần mềm điều khiển trung tâm
Việt Nam
7,020,000
94
HPT/ZN-25
2
Gói
Phần mềm phân zone
Việt Nam
3,510,000
95
Việt Nam
1
Gói
Chuyển giao công nghệ và đồng bộ hệ thống
Việt Nam
16,200,000
96
FTHF25XVMV/RHF25XVMV
1
cái
Điều hòa cục bộ 2 chiều (lạnh/sưởi), dàn lạnh loại treo tường CS: 2.7 KW
Thái Lan
13,446,000
97
RXYQ12BYM
1
cái
Dàn nóng điều hòa VRV-VRF 2 chiều (lạnh/sưởi) CS: 33.5 KW
Thái Lan
162,000,000
98
RXYQ14BYM
1
cái
Dàn nóng điều hòa VRV-VRF 2 chiều (lạnh/sưởi) CS: 40 KW
Thái Lan
189,000,000
99
RXYQ24BYM
5
cái
Dàn nóng điều hòa VRV-VRF 2 chiều (lạnh/sưởi) CS: 67 KW
Thái Lan
270,000,000
100
FXAQ20BVM
4
cái
Dàn lạnh điều hòa VRV-VRF 2 chiều (lạnh/sưởi), loại treo tường CS: 2.2 KW
Thái Lan
14,372,276
101
FXAQ25BVM
7
cái
Dàn lạnh điều hòa VRV-VRF 2 chiều (lạnh/sưởi), loại treo tường CS: 2.8 KW
Thái Lan
14,564,519
102
FXAQ32BVM
19
cái
Dàn lạnh điều hòa VRV-VRF 2 chiều (lạnh/sưởi), loại treo tường CS: 3.6 KW
Thái Lan
14,947,523
103
FXAQ40BVM
25
cái
Dàn lạnh điều hòa VRV-VRF 2 chiều (lạnh/sưởi), loại treo tường CS: 4.5 KW
Thái Lan
15,522,029
104
FXAQ50BVM
1
cái
Dàn lạnh điều hòa VRV-VRF 2 chiều (lạnh/sưởi), loại treo tường CS: 5.6 KW
Thái Lan
17,055,525
105
FXAQ63BVM
19
cái
Dàn lạnh điều hòa VRV-VRF 2 chiều (lạnh/sưởi), loại treo tường CS: 7.1 KW
Thái Lan
18,109,526
106
FXFQ80AVM
1
cái
Dàn lạnh điều hòa VRV-VRF 2 chiều (lạnh/sưởi), loại cassette CS: 9.0 KW
Thái Lan
26,479,191
107
FXFQ140AVM
1
cái
Dàn lạnh điều hòa VRV-VRF 2 chiều (lạnh/sưởi), loại cassette CS: 16.0 KW
Thái Lan
34,874,089
108
Việt Nam
26
cái
Bộ chia Gas dàn lạnh loại 1
Việt Nam
2,080,080
109
Việt Nam
12
cái
Bộ chia Gas dàn lạnh loại 2
Việt Nam
2,391,998
110
Việt Nam
27
cái
Bộ chia Gas dàn lạnh loại 3
Việt Nam
3,120,120
111
Việt Nam
5
cái
Bộ chia Gas dàn lạnh loại 4
Việt Nam
4,888,277
112
Việt Nam
5
cái
Bộ chia Gas dàn lạnh loại 5
Việt Nam
1,824,023
113
GST200N-2
1
Tủ
Tủ trung tâm báo cháy 02 loop
Trung Quốc
41,040,000
114
Fcom-1
1
cái
Thiết bị truyền tin cảnh báo cháy (tự động truyền tin về cảnh sát PCCC)
Việt Nam
30,780,000
115
GST-FT8WN
1
tủ
Tủ liên lạc, có thể kết nối mạng
Trung Quốc
24,300,000
116
P-9911 (M) P-9911 (J)
2
cái
Điện thoại kết nối phòng bơm chữa cháy với phòng trực
Trung Quốc
2,376,000
117
Đầu bơm: KP(R)65 – 250-37 Động cơ: Y3 – 200L2-2
1
cái
Bơm chữa cháy thường trực động cơ điện Q=32.5 L/S, H=65m
Đầu bơm:Việt Nam Động cơ: Trung Quốc Lắp ráp: Việt Nam
135,540,000
118
Đầu bơm: KP(R)65 – 250-37 Động cơ: 4B26
1
cái
Bơm chữa cháy dự phòng động cơ Diesel Q=32.5 L/S, H=65m
Đầu bơm:Việt Nam Động cơ: Trung Quốc Lắp ráp: Việt Nam
210,600,000
119
KPM4-12
1
cái
Bơm bù áp động cơ điện Q= 1.5 L/S, H= 75m
Trung Quốc
41,580,000
120
S5200461CS000000
1
bình
Bình tích áp 200 lit 16 bar
Ý
18,900,000
121
Việt Nam
1
Tủ
Tủ điều khiển cho máy bơm chữa cháy
Việt Nam
91,800,000
122
GST301
3
Tủ
Tủ trung tâm điều khiển xả khí 1 vùng kèm ắc quy
Trung Quốc
9,180,000
123
FSS-27S-15
1
Bình
Bình chữa cháy khí HFC-227EA (FM200) loại 15L-25bar nạp 15kg
Việt Nam
23,760,000
124
FSS-27S-15
3
Bình
Bình chữa cháy khí HFC-227EA (FM200) loại 15L-25bar nạp 11kg
Việt Nam
20,736,000
125
FSS-27S-15
7
Bình
Bình chữa cháy khí HFC-227EA (FM200) loại 15L-25bar nạp 10kg
Việt Nam
19,980,000
126
FS227-CYL-140
2
Bình
Bình chữa cháy tự động bằng khí hfc-227ea(fm200) loại 140L-42bar nạp 110kg/bình
Việt Nam
122,904,000
127
FS227-CYL-140
1
Bình
Bình chữa cháy tự động bằng khí hfc-227ea(fm200) loại 140L-42bar nạp 100kg/bình
Việt Nam
115,347,240
128
FS227-CYL-82
1
Bình
Bình chữa cháy tự động bằng khí hfc-227ea(fm200) loại 82.5L-42bar nạp 75kg/bình
Việt Nam
82,620,000
129
Việt Nam
1
Tủ
Tủ điều khiển quạt tăng áp, hút khói
Việt Nam
27,000,000
130
CPL-1-8D
1
cái
Quạt hút khói hành lang (quạt ly tâm đặt sàn) Q= 30.000m3/h, P=800pa
Việt Nam
57,077,460
131
APL-8-7D
1
cái
Quạt cấp bù khí (quạt hướng trục đặt sàn) Q= 27000m3/h, P=600pa
Việt Nam
35,609,760
132
APL-8-6.5D
1
cái
Quạt tăng áp sảnh thang máy hầm (quạt hướng trục đặt sàn) Q= 20.000m3/h, P=600pa
Việt Nam
30,302,640
133
Theo chi tiết
1
HT
Van khu vực kèm báo động
Theo chi tiết
0
134
MOD-COMPACT-2-ALARM
1
Bộ
Van khu vực 02 loại khí (O,V)
Anh Quốc
55,799,280
135
MOD-COMPACT-3-ALARM
5
Bộ
Van khu vực 03 loại khí (O,A,V)
Anh Quốc
75,499,560
136
INDO.BHU750-OV
2
Bộ
Hộp đầu giường 2 khí (O,V)
Việt Nam
19,900,080
137
INDO.BHU750-OA
4
Bộ
Hộp đầu giường 2 khí (O,MA4)
Việt Nam
19,900,080
138
INDO.BHU1000-OAV
19
Bộ
Hộp đầu giường 3 khí (O,A,V) có ray treo
Việt Nam
27,699,840
139
G28519
51
Cái
Ổ oxi (dơn)
Đức
6,434,640
140
G28523
51
Cái
Ổ VAC (dơn)
Đức
6,434,640
141
G28520
2
Cái
Ổ MA4 (dơn)
Đức
6,434,640
142
G31355 và G31455
2
Chiếc
Máy nén khí
Đức
335,699,640
143
G16740
1
Bộ
Bộ xử chất lượng không khí thở
Đức
379,899,720
144
G30605
2
Bộ
Lọc thô tách nước đồng bộ
Anh Quốc
14,740,920
145
G30762
3
Bộ
Bộ chứa nước ngưng và xả thải đồng bộ
Đức
53,831,520
146
G40780
1
Bộ
Bộ giảm áp 4 bar
Đức
61,121,520
147
BK-1000-N
1
Bình
Bình tích áp khí nén
Việt Nam
28,049,760
148
G34168
2
Chiếc
Bơm chân hút không
Đức
222,259,680
149
G30370
1
Bộ
Bộ bẫy dịch
Đức
49,940,280
150
G30390
1
Bộ
Bộ lọc vi sinh đôi
Đức
72,380,520
151
G16790
1
Bộ
Tủ điều khiển hệ thống bơm hút
Đức
151,939,800
152
BK-1000-H
1
Bình
Bình tích áp âm
Việt Nam
23,649,840
153
G-01
105
chiếc
Giường bệnh nhân inox chất lượng cao không nhiễm từ KT 2000X900X1650mm. Phần đầu giường có thể nâng lên góc từ 0-45 độ, chân giường bọc cao su (Giường bệnh nhân inox )
Việt Nam
6,737,040
154
HNG-01ABS
15
chiếc
Giường phòng cấp cứu bệnh nhân
Việt Nam
9,720,000
155
TG-01
120
chiếc
Tủ làm bằng inox SUS201, khung tủ làm bằng inox hộp 400X380X870mm; nóc, ngăn kéo cánh tủ inox tấm dày 0,5-0,6mm; chân đệm cao su. Tủ gồm 2 khoang, khoang trên ngăn kéo, khoang dưới cánh đóng mở có khóa Locker
Việt Nam
2,538,000
156
GPC–04
15
chiếc
Chế chờ khung giằng sơn tĩnh điện, chân nhôm đúc, băng gồm 4 chỗ ngồi đệm tựa ghế có đục lỗ KT 2450x660x795mm
Việt Nam
7,560,000
157
GPC–05
1
chiếc
Chế chờ khung giằng sơn tĩnh điện, chân nhôm đúc, băng gồm 5 chỗ ngồi đệm tựa ghế có đục lỗ KT 3040x660x795mm
Việt Nam
8,640,000
158
GPC–03
1
chiếc
Chế chờ khung giằng sơn tĩnh điện, chân nhôm đúc, băng gồm 3 chỗ ngồi đệm tựa ghế có đục lỗ KT 1830x660x795mm
Việt Nam
5,400,000
159
GPC–02
1
chiếc
Chế chờ khung giằng sơn tĩnh điện, chân nhôm đúc, băng gồm 2 chỗ ngồi đệm tựa ghế có đục lỗ KT 1220x660x795mm
Việt Nam
4,860,000
160
FEE-MR P1350-CO60-7/7
2
chiếc
Thang máy tải băng ca loại có phòng máy: Tải trọng: 1350kg
Việt Nam
991,440,000
161
FEE-MR P900-CO60-7/7
1
chiếc
Thang máy tải khách loại có phòng máy: Tải trọng: 900kg
Việt Nam
887,760,000
162
FEE-MR P825-CO60-7/7
1
chiếc
Thang máy tải khách loại có phòng máy: Tải trọng: 825kg
Việt Nam
829,440,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second