Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Theo khoản 1 Điều 3 Thông tư 42/2015/TT-NHNN có quy định về khái niệm nghiệp vụ thị trường mở như sau:
“1. Nghiệp vụ thị trường mở là việc Ngân hàng Nhà nước thực hiện mua, bán giấy tờ có giá với các thành viên.”
Ngoài ra, căn cứ Điều 10 Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 2010 cũng quy định về nghiệp vụ thị trường mở như sau:
“Công cụ thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia
Thống đốc Ngân hàng Nhà nước quyết định việc sử dụng công cụ thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia, bao gồm tái cấp vốn, lãi suất, tỷ giá hối đoái, dự trữ bắt buộc, nghiệp vụ thị trường mở và các công cụ, biện pháp khác theo quy định của Chính phủ.”
Như vậy, nghiệp vụ thị trường mở là một công cụ thực hiện chính sách tiền tệ công gia, thông qua việc Ngân hàng nhà nước thực hiện mua, bán giấy tờ có giá với các thành viên.

Nghiệp vụ thị trường mở là một trong những công cụ quan trọng giúp ngân hàng trung ương thực hiện mục tiêu điều hành chính sách tiền tệ. Thông qua hoạt động mua, bán giấy tờ có giá, cơ quan quản lý có thể tác động đến lượng tiền lưu thông, mặt bằng lãi suất và nhiều chỉ số kinh tế vĩ mô khác. Dưới đây là những vai trò nổi bật của nghiệp vụ thị trường mở.
Một trong những mục tiêu quan trọng của nghiệp vụ thị trường mở là điều tiết lượng tiền lưu thông ở mức phù hợp với tình hình kinh tế từng thời kỳ. Khi cần kích thích tăng trưởng, ngân hàng trung ương có thể mua vào giấy tờ có giá để bơm thêm tiền vào hệ thống ngân hàng, từ đó gia tăng nguồn vốn cho hoạt động tín dụng. Ngược lại, khi cần hạn chế áp lực lạm phát, cơ quan điều hành sẽ bán ra giấy tờ có giá nhằm thu hẹp lượng tiền trong lưu thông.
Việc chủ động điều chỉnh cung tiền giúp duy trì sự ổn định của thị trường tài chính và tạo nền tảng cho tăng trưởng kinh tế bền vững.
Thông qua việc tác động đến thanh khoản của hệ thống ngân hàng, nghiệp vụ thị trường mở cũng ảnh hưởng đến xu hướng biến động của lãi suất. Khi nguồn tiền trong hệ thống dồi dào hơn, chi phí vốn có xu hướng giảm, qua đó hỗ trợ các ngân hàng thương mại hạ lãi suất cho vay. Điều này góp phần thúc đẩy nhu cầu vay vốn phục vụ tiêu dùng và đầu tư.
Ngược lại, khi lượng tiền được kiểm soát chặt chẽ hơn, lãi suất có thể tăng lên nhằm hạn chế tăng trưởng tín dụng quá mức. Nhờ đó, ngân hàng trung ương có thêm công cụ để định hướng hoạt động của thị trường tiền tệ.

Lạm phát chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, trong đó có tốc độ gia tăng của lượng tiền trong nền kinh tế. Bằng cách điều chỉnh quy mô cung tiền thông qua nghiệp vụ thị trường mở, ngân hàng trung ương có thể góp phần ổn định mặt bằng giá cả.
Trong bối cảnh áp lực lạm phát gia tăng, việc bán giấy tờ có giá để hút bớt tiền khỏi lưu thông có thể giúp giảm bớt sức ép lên giá cả hàng hóa và dịch vụ. Ngược lại, khi nền kinh tế tăng trưởng chậm và lạm phát ở mức thấp, việc nới lỏng cung tiền có thể hỗ trợ phục hồi hoạt động kinh tế.
Những thay đổi về cung tiền, lãi suất và lạm phát đều có tác động trực tiếp đến quyết định đầu tư và mở rộng sản xuất của doanh nghiệp. Khi lãi suất ở mức hợp lý và khả năng tiếp cận vốn được cải thiện, doanh nghiệp sẽ có điều kiện thuận lợi hơn để triển khai kế hoạch kinh doanh, mở rộng quy mô hoạt động và tạo thêm việc làm.
Ngược lại, trong những giai đoạn nền kinh tế có dấu hiệu tăng trưởng nóng, việc điều tiết cung tiền phù hợp sẽ giúp hạn chế rủi ro mất cân đối và góp phần duy trì sự phát triển ổn định trong dài hạn.
Nghiệp vụ thị trường mở được vận hành dựa trên mục tiêu điều tiết lượng tiền lưu thông và duy trì sự ổn định của thị trường tiền tệ. Tùy thuộc vào diễn biến của nền kinh tế trong từng giai đoạn, ngân hàng trung ương sẽ áp dụng các biện pháp phù hợp để tăng hoặc giảm cung tiền thông qua hoạt động mua, bán giấy tờ có giá.
Trước khi triển khai nghiệp vụ thị trường mở, ngân hàng trung ương sẽ theo dõi và đánh giá nhiều chỉ số kinh tế vĩ mô như tốc độ tăng trưởng kinh tế, mức lạm phát, diễn biến lãi suất và tình hình thanh khoản của hệ thống ngân hàng. Dựa trên kết quả phân tích, cơ quan điều hành sẽ quyết định thực hiện chính sách nới lỏng hay thắt chặt tiền tệ.
Nếu nền kinh tế cần được hỗ trợ tăng trưởng, ngân hàng trung ương có thể lựa chọn các biện pháp làm gia tăng nguồn cung tiền. Ngược lại, trong trường hợp cần kiểm soát lạm phát hoặc ổn định thị trường tài chính, các chính sách thu hẹp cung tiền sẽ được ưu tiên áp dụng.

Hoạt động cốt lõi của nghiệp vụ thị trường mở là tác động đến lượng tiền lưu thông trong nền kinh tế. Khi mua vào giấy tờ có giá từ các tổ chức tín dụng, ngân hàng trung ương sẽ đưa thêm tiền vào hệ thống, qua đó gia tăng khả năng cung ứng tín dụng của các ngân hàng thương mại.
Ngược lại, việc bán ra giấy tờ có giá sẽ giúp hút bớt tiền khỏi thị trường, góp phần hạn chế tình trạng dư thừa thanh khoản. Thông qua cơ chế này, ngân hàng trung ương có thể chủ động định hướng chính sách tiền tệ phù hợp với mục tiêu điều hành trong từng thời kỳ.
Nghiệp vụ thị trường mở thường được triển khai thông qua hoạt động mua hoặc bán các loại giấy tờ có giá đủ điều kiện giao dịch theo quy định của ngân hàng trung ương. Đối tượng tham gia chủ yếu là các tổ chức tín dụng và một số định chế tài chính được phép giao dịch trên thị trường mở.
Thông qua các phiên giao dịch này, ngân hàng trung ương có thể nhanh chóng tác động đến quy mô dự trữ của hệ thống ngân hàng, từ đó ảnh hưởng đến khả năng cung ứng vốn cho nền kinh tế.
Khi thực hiện chính sách mở rộng, ngân hàng trung ương sẽ bơm thêm tiền vào hệ thống thông qua việc mua giấy tờ có giá. Nguồn vốn bổ sung giúp các ngân hàng thương mại cải thiện thanh khoản, mở rộng hoạt động cho vay và hỗ trợ doanh nghiệp, người dân tiếp cận tín dụng với chi phí hợp lý hơn.
Ngược lại, trong giai đoạn cần kiểm soát lạm phát hoặc giảm tốc độ tăng trưởng tín dụng, ngân hàng trung ương có thể bán giấy tờ có giá để thu hồi tiền về. Điều này làm giảm lượng vốn khả dụng của hệ thống ngân hàng, qua đó góp phần ổn định thị trường tiền tệ và kiểm soát rủi ro kinh tế vĩ mô.
Mặc dù nghiệp vụ thị trường mở không tác động trực tiếp đến hoạt động đấu thầu, nhưng đây là công cụ quan trọng giúp ngân hàng trung ương điều tiết thanh khoản và ổn định thị trường tiền tệ. Những thay đổi về lãi suất và khả năng tiếp cận vốn có thể ảnh hưởng đến kế hoạch đầu tư, mở rộng hoạt động và nhu cầu mua sắm của các tổ chức tín dụng.
Trên thực tế, các ngân hàng thường xuyên triển khai nhiều gói thầu thuộc các lĩnh vực như công nghệ thông tin, thiết bị ngân hàng, an ninh - giám sát, xây dựng, tư vấn và đào tạo. Vì vậy, việc theo dõi các gói thầu trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng có thể giúp doanh nghiệp chủ động nắm bắt cơ hội kinh doanh và xây dựng kế hoạch tiếp cận thị trường phù hợp.

Đăng ký ngay gói phần mềm VIP1 của DauThau.info để tiếp cận nhanh chóng các TBMT mới nhất
Để tra cứu nhanh các gói thầu thuộc lĩnh vực này, doanh nghiệp có thể sử dụng gói phần mềm VIP1 của DauThau.info. Công cụ hỗ trợ tìm kiếm và lọc gói thầu theo từ khóa, bên mời thầu, chủ đầu tư, địa phương, thời gian đăng tải và nhiều tiêu chí khác, giúp tiết kiệm thời gian tra cứu và hạn chế bỏ lỡ các cơ hội phù hợp.
Sau đây là một số câu hỏi liên quan đến nghiệp vụ thị trường mở, quý doanh nghiệp nên tham khảo, cụ thể:
Nghiệp vụ thị trường mở (OMO) và tái cấp vốn đều là công cụ để Ngân hàng Nhà nước Việt Nam điều tiết lượng tiền trong nền kinh tế, nhưng khác nhau về đối tượng, cách thức thực hiện và mục đích sử dụng.
Các chủ thể tham gia nghiệp vụ thị trường mở bao gồm:
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ngân hàng Trung ương là chủ thể điều hành và thực hiện nghiệp vụ thị trường mở, còn các chủ thể còn lại tham gia với tư cách đối tác giao dịch trên thị trường giấy tờ có giá.
Trong nghiệp vụ thị trường mở (Open Market Operations - OMO), Ngân hàng Trung ương mua hoặc bán các giấy tờ có giá ngắn hạn, có tính thanh khoản cao và độ an toàn cao.
Các loại giấy tờ được giao dịch phổ biến gồm:
Trong thực tế, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam chủ yếu thực hiện OMO thông qua:
Có. Nghiệp vụ thị trường mở có ảnh hưởng đến lãi suất vay thông qua việc điều tiết lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế. Khi Ngân hàng Trung ương mua giấy tờ có giá trên thị trường mở, một lượng tiền sẽ được bơm vào hệ thống ngân hàng, làm tăng khả năng cung ứng vốn và góp phần kéo giảm mặt bằng lãi suất. Ngược lại, khi Ngân hàng Trung ương bán giấy tờ có giá để hút tiền về, lượng tiền trong lưu thông giảm xuống, khiến nguồn vốn trở nên khan hiếm hơn và tạo áp lực làm tăng lãi suất.
Tuy nhiên, tác động của nghiệp vụ thị trường mở đến lãi suất cho vay thường không diễn ra ngay lập tức mà thông qua kênh lãi suất liên ngân hàng, lãi suất huy động và các điều kiện thị trường khác. Vì vậy, đây được xem là một trong những công cụ quan trọng giúp Ngân hàng Trung ương điều hành chính sách tiền tệ và định hướng mặt bằng lãi suất trong nền kinh tế.
Có. Nghiệp vụ thị trường mở (Open Market Operations - OMO) là một trong những công cụ của chính sách tiền tệ do Ngân hàng Trung ương sử dụng để điều tiết lượng tiền cung ứng và tác động đến lãi suất trên thị trường. Tại Việt Nam, Điều 10 Luật Ngân hàng Nhà nước quy định nghiệp vụ thị trường mở là một trong các công cụ thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia, bên cạnh tái cấp vốn, lãi suất, tỷ giá hối đoái và dự trữ bắt buộc.
Thông qua việc mua hoặc bán các giấy tờ có giá với các tổ chức tín dụng, Ngân hàng Trung ương có thể:
Tóm lại, nghiệp vụ thị trường mở là một công cụ của chính sách tiền tệ, được Ngân hàng Trung ương sử dụng để điều tiết cung tiền, lãi suất và hỗ trợ thực hiện các mục tiêu kinh tế vĩ mô như kiểm soát lạm phát, ổn định tiền tệ và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Qua những phân tích trên, có thể thấy nghiệp vụ thị trường mở là một công cụ quan trọng trong điều hành chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương. Thông qua việc điều tiết lượng tiền lưu thông và tác động đến mặt bằng lãi suất, công cụ này góp phần kiểm soát lạm phát, ổn định thị trường tài chính và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Trường hợp cần hỗ trợ đăng ký gói phần mềm VIP1 hoặc tư vấn liên quan đến tình huống đấu thầu, vui lòng liên hệ:
Tác giả: Hồ Thị Linh
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn