Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PHẦN XÂY DỰNG MỚI HỆ THỐNG ĐIỆN |
||||
2 |
CỘT ĐÈN, ĐÈN CHIẾU SÁNG |
||||
3 |
Lắp dựng Cột đèn chiếu sáng tròn cao 7m, D160/78-3mm |
54 |
1 cột |
||
4 |
Lắp cần đèn đơn cao 2m vươn 1,5 m |
54 |
1 cần đèn |
||
5 |
Lắp đặt đèn chiếu sáng đường phố Led 120W; điện áp sử dụng 110V-240V, hiệu quang >=110Lu/w; Dim>=5 cấp; cấp bảo vệ chống bụi, nước >=IP66; vỏ đèn nhôm đúc sơn tĩnh điện chịu va đập cơ học>=IK08; mặt kính có độ bền cao chịu va đập cơ học>=10; Cấp bảo vệ điện Class 1 |
54 |
bộ |
||
6 |
Lắp bảng điện cửa cột 1AT-1P-10A |
54 |
bảng |
||
7 |
MÓNG CỘT ĐÈN |
||||
8 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III |
79.06 |
1m3 |
||
9 |
Ván khuôn móng cột |
1.944 |
100m2 |
||
10 |
Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
5.4 |
m3 |
||
11 |
Khung móng M24x675 |
54 |
bộ |
||
12 |
Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤90mm (Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D85/65) |
162 |
m |
||
13 |
Bê tông móng SX, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 (Bê tông móng trụ) |
37.8 |
m3 |
||
14 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.359 |
100m3 |
||
15 |
Làm tiếp địa cho cột điện (Đóng tiếp địa cho cột đèn) |
54 |
1 bộ |
||
16 |
Vận chuyển đất - Cấp đất III |
0.432 |
100m3 |
||
17 |
TỦ ĐIỀU KHIỂN, MÓNG TỦ |
||||
18 |
Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng 60A, phụ kiện lắp đồng bộ(MCCB tổng, MCB, chống sét, khởi động từ, biến dòng, Times, đèn báo hiệu....) |
1 |
1 tủ |
||
19 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
0.216 |
1m3 |
||
20 |
Ván khuôn móng cột |
0.016 |
100m2 |
||
21 |
Khung móng 4M16x500 |
4 |
bộ |
||
22 |
Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤90mm (Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D85/65) |
4.8 |
m |
||
23 |
Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
0.035 |
m3 |
||
24 |
Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 (Đổ bê tông móng tủ) |
0.24 |
m3 |
||
25 |
Làm tiếp địa cho cột điện (Đóng tiếp địa cho tủ) |
1 |
1 bộ |
||
26 |
Vận chuyển đất - Cấp đất III |
0.002 |
100m3 |
||
27 |
DÂY CÁP, ỐNG LUỒN CÁP, PHỤ KIỆN |
||||
28 |
Rải cáp ngầm (Kéo rải cáp CXV/DSTA 4x16mm2) |
21.18 |
100m |
||
29 |
Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn (Luồn dây lên đèn CVV 3x2,5mm2) |
4.86 |
100m |
||
30 |
Rải cáp ngầm (Kéo cáp đồng trần C10mm2 tiếp địa liên hoàn) |
21.08 |
100m |
||
31 |
Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D85/65 |
19.82 |
100 m |
||
32 |
Lắp đặt ống thép mạ kẽm, đường kính 76mm, dày 3,2mm |
0.81 |
100m |
||
33 |
Ván khuôn cột báo tín hiệu cáp |
0.002 |
100m2 |
||
34 |
Bê tông cột báo tín hiệu, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.008 |
m3 |
||
35 |
Mốc báo hiệu cáp điện lực |
1 |
cái |
||
36 |
Đầu cosse ép + chụp nhựa cở 35mm2 |
8 |
bộ |
||
37 |
Đầu cosse ép + chụp nhựa cở 16mm2 |
428 |
bộ |
||
38 |
Đầu cosse ép + chụp nhựa cở 10mm2 |
107 |
bộ |
||
39 |
Làm đầu cáp khô |
108 |
1 đầu cáp |
||
40 |
Luồn cáp ngầm cửa cột |
108 |
1 đầu cáp |
||
41 |
Đánh số cột thép |
54 |
10 cột |
||
42 |
HÀO CÁP LỀ ĐẤT (HC- LOẠI 1) |
||||
43 |
Đào hào cáp - Cấp đất III |
527.4 |
1m3 |
||
44 |
Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.989 |
100m3 |
||
45 |
Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ (Lắp đặt gạch chỉ) |
11.72 |
1000 viên |
||
46 |
Gạch chỉ |
11720 |
viên |
||
47 |
Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông (Rải băng cảnh báo cáp ngầm) |
2.93 |
100m2 |
||
48 |
Băng cảnh báo cáp ngầm |
1465 |
m |
||
49 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 |
4.285 |
100m3 |
||
50 |
Vận chuyển đất - Cấp đất III |
0.989 |
100m3 |