Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
TUYẾN ĐH81 - HƯƠNG THỌ - CỬA RÀO - 6KM |
||||
2 |
Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi |
6 |
1 km/tháng |
||
3 |
Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, đường cấp III |
84 |
km/ lần |
||
4 |
Vệ sinh mặt đường, đường cấp III-IV |
6 |
lần/km |
||
5 |
Phát quang cây cỏ - trung du |
2.5 |
km/ lần |
||
6 |
Vét rãnh hở, Rãnh hình thang (120x40x40) |
62 |
10m |
||
7 |
Bạt lề đường |
34 |
100 m dài |
||
8 |
Sơn biển báo, cột biển báo 2 nước |
19 |
m2 |
||
9 |
Đào hót đất sụt đất |
15 |
1m3 |
||
10 |
Biển tên cầu |
4 |
biển |
||
11 |
Quét vôi ve hệ thống ATGT |
350 |
1m2 |
||
12 |
TUYẾN ĐH77B - ĐƯỜNG TRÁNH LŨ - 5,5KM |
||||
13 |
Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi |
5.5 |
1 km/tháng |
||
14 |
Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, đường cấp III |
77 |
km/ lần |
||
15 |
Vệ sinh mặt đường, đường cấp III-IV |
5.5 |
lần/km |
||
16 |
Phát quang cây cỏ - trung du |
2.1 |
km/ lần |
||
17 |
Vét rãnh hở, Rãnh hình thang (120x40x40) |
105 |
10m |
||
18 |
Bạt lề đường bằng máy |
25 |
100 m dài |
||
19 |
Sơn biển báo, cột biển báo 2 nước |
21 |
m2 |
||
20 |
Biển tên cầu |
2 |
biển |
||
21 |
Quét vôi ve hệ thống ATGT |
310 |
1m2 |
||
22 |
TUYẾN ĐH.76 - ÂN PHÚ - CỬA RÀO - 16,5KM |
||||
23 |
Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi |
16.5 |
1 km/tháng |
||
24 |
Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ |
231 |
km/ lần |
||
25 |
Vệ sinh mặt đường |
16.5 |
lần/km |
||
26 |
Phát quang cây cỏ |
5.5 |
km/ lần |
||
27 |
Vét rãnh hở, Rãnh hình thang (120x40x40) |
310 |
10m |
||
28 |
Bạt lề đường |
125 |
100 m dài |
||
29 |
Quét vôi ve hệ thống ATGT |
320 |
1m2 |
||
30 |
Sơn 2 nước biển báo, cột biển báo |
10 |
1m2 |
||
31 |
TUYẾN ĐH.77 - ĐƯỜNG IFAX - 4,73KM |
||||
32 |
Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi |
4.73 |
1 km/tháng |
||
33 |
Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, đường cấp III |
23.65 |
km/ lần |
||
34 |
Vệ sinh mặt đường, đường cấp III-IV |
4.73 |
lần/km |
||
35 |
Phát quang cây cỏ - trung du |
2.1 |
km/ lần |
||
36 |
Vét rãnh hở, Rãnh hình thang (120x40x40) |
120 |
10m |
||
37 |
Bạt lề đường |
50 |
100 m dài |
||
38 |
Quét vôi ve hệ thống ATGT |
210 |
1m2 |
||
39 |
Biển tên cầu |
6 |
biển |
||
40 |
TUYẾN ĐH78 - ĐỨC HƯƠNG -QUANG THỌ - 6,5KM |
||||
41 |
Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi |
6.5 |
1 km/tháng |
||
42 |
Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, đường cấp III |
91 |
km/ lần |
||
43 |
Vệ sinh mặt đường, đường cấp III-IV |
6.5 |
lần/km |
||
44 |
Phát quang cây cỏ - trung du |
2.1 |
km/ lần |
||
45 |
Vét rãnh hở, Rãnh hình thang (120x40x40) |
30 |
10m |
||
46 |
Bạt lề đường |
35 |
100 m dài |
||
47 |
Quét vôi ve hệ thống ATGT |
250 |
1m2 |
||
48 |
Sơn lan can cầu |
15 |
m2 |
||
49 |
Biển tên cầu |
2 |
biển |
||
50 |
Đào hót đất sụt đất, |
60 |
1m3 |