Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: NHÀ ĐA CHỨC NĂNG 2 TẦNG |
||||
2 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III |
4.1451 |
100m3 |
||
3 |
Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 100, PCB30 |
27.8774 |
m3 |
||
4 |
Bê tông nền, đá 2x4, mác 150, PCB40 |
0.6972 |
m3 |
||
5 |
Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400x40, vữa XM mác 75, PCB40 |
6.972 |
m2 |
||
6 |
Ván khuôn móng cột |
0.596 |
100m2 |
||
7 |
Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m |
0.817 |
100m2 |
||
8 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.1102 |
tấn |
||
9 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
1.7372 |
tấn |
||
10 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm |
1.1801 |
tấn |
||
11 |
Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
38.1951 |
m3 |
||
12 |
Bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
8.0826 |
m3 |
||
13 |
Ván khuôn móng dài |
1.3623 |
100m2 |
||
14 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.3203 |
tấn |
||
15 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
1.8564 |
tấn |
||
16 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
14.9841 |
m3 |
||
17 |
Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
8.4202 |
m3 |
||
18 |
Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
92.2534 |
m3 |
||
19 |
Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
22.1082 |
m3 |
||
20 |
Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
2.3966 |
100m3 |
||
21 |
Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.906 |
100m3 |
||
22 |
Vận chuyển đất, đất cấp III |
1.7485 |
100m3 |
||
23 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
63.7208 |
m2 |
||
24 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
63.7208 |
m2 |
||
25 |
Đắp phào đơn, vữa XM mác 75, PCB40 |
78.42 |
m |
||
26 |
Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75, PCB40 |
18.336 |
m2 |
||
27 |
Bê tông nền, đá 2x4, mác 150, PCB40 |
26.4252 |
m3 |
||
28 |
Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m |
2.4161 |
100m2 |
||
29 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m |
0.3443 |
tấn |
||
30 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m |
0.7972 |
tấn |
||
31 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m |
2.4659 |
tấn |
||
32 |
Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
16.1695 |
m3 |
||
33 |
Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m |
4.8997 |
100m2 |
||
34 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m |
1.7593 |
tấn |
||
35 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m |
3.8914 |
tấn |
||
36 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m |
3.1332 |
tấn |
||
37 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
29.5555 |
m3 |
||
38 |
Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200, PCB40 |
10.8319 |
m3 |
||
39 |
Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m |
0.2978 |
100m2 |
||
40 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m |
0.4165 |
tấn |
||
41 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m |
0.1571 |
tấn |
||
42 |
Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
3.4793 |
m3 |
||
43 |
Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m |
6.0274 |
100m2 |
||
44 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m |
8.76 |
tấn |
||
45 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m |
0.0163 |
tấn |
||
46 |
Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
81.9114 |
m3 |
||
47 |
Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, PCB40 |
70.3049 |
m3 |
||
48 |
Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, PCB40 |
69.1807 |
m3 |
||
49 |
Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, PCB40 |
27.1968 |
m3 |
||
50 |
Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, PCB40 |
8.475 |
m3 |