Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào đất bằng máy, đất cấp 2 |
0.1713 |
100m3 |
||
2 |
Vận chuyển đất - Cấp đất II |
0.1713 |
100m3 |
||
3 |
Bê tông chân khay, M200, đá 2x4 |
9.59 |
m3 |
||
4 |
Làm lớp đá đệm móng |
1.46 |
m3 |
||
5 |
Rải bạt xác rắn |
0.5099 |
100m2 |
||
6 |
Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
7.65 |
m3 |
||
7 |
Ván khuôn chân khay |
0.3115 |
100m2 |
||
8 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.1036 |
100m3 |
||
9 |
Mua đất đắp K95 |
13.35 |
m3 |
||
10 |
Thi công lớp đá đệm tầng lọc nước |
0.24 |
m3 |
||
11 |
Ống thoát nước PVC D34 |
6.3 |
m |
||
12 |
Vải địa kỹ thuật |
0.0284 |
100m2 |
||
13 |
AN TOÀN GIAO THÔNG: |
||||
14 |
Đào móng biển báo, đất C2 |
1.95 |
1m3 |
||
15 |
Đắp đất hố móng K90 |
0.35 |
m3 |
||
16 |
Ván khuôn móng biển báo |
0.13 |
100m2 |
||
17 |
Bê tông móngchiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 |
1.6 |
m3 |
||
18 |
Biển báo phản quang hình tam giác |
7 |
cái |
||
19 |
Biển báo phản quang hình tròn |
1 |
cái |
||
20 |
Cột đỡ biển báo D80mm |
24 |
m |
||
21 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm |
7 |
cái |
||
22 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm; XM M200, XM PCB40 |
1 |
cái |
||
23 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 4mm |
31 |
m2 |
||
24 |
NỀN ĐƯỜNG: |
||||
25 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
14 |
1 cây |
||
26 |
Đào di dời cây |
14 |
cây |
||
27 |
Đào xúc đất - Cấp đất I |
5.326 |
100m3 |
||
28 |
Vận chuyển đất - Cấp đất I |
5.326 |
100m3 |
||
29 |
Đào nền đường, đào khuôn đào cấp - Cấp đất II |
5.2379 |
100m3 |
||
30 |
Vận chuyển đất - Cấp đất II |
5.2379 |
100m3 |
||
31 |
Mua đất đắp K95 |
1422.89 |
m3 |
||
32 |
Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 |
11.0456 |
100m3 |
||
33 |
PHÁ DỠ HẠNG MỤC CÔNG TRÌNH CŨ: |
||||
34 |
Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch |
22.34 |
m3 |
||
35 |
Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển |
0.2234 |
100m3 |
||
36 |
Vận chuyển đất - Phế thải |
0.2376 |
100m3 |
||
37 |
Trồng, vận chuyển cỏ mái taluy nền đường |
7.9935 |
100m2 |
||
38 |
MẶT ĐƯỜNG: |
||||
39 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
3.2091 |
100m3 |
||
40 |
Rải bạt xác rắn |
25.6468 |
100m2 |
||
41 |
Ván khuôn mặt đường |
1.699 |
100m2 |
||
42 |
Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, Bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
512.94 |
m3 |
||
43 |
Thi công khe co |
390 |
m |
||
44 |
Thi công khe giãn |
35 |
m |
||
45 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
12.33 |
m3 |
||
46 |
Rải bạt xác rắn |
1.233 |
100m2 |
||
47 |
Bê tông móngchiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 |
14.8 |
m3 |
||
48 |
CỐNG TRÒN BTCT: |
||||
49 |
Đào hố móng, đất C2 |
22.04 |
1m3 |
||
50 |
Vận chuyển đất, đất C2 |
0.2204 |
100m3 |