Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
NHÀ HỌC 03 TẦNG H1 |
||||
2 |
PHẦN PHÁ DỠ |
||||
3 |
Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tường ngoài nhà) |
2817.5338 |
m2 |
||
4 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Tường trong nhà) |
1144.968 |
m2 |
||
5 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm, trần |
962.1958 |
m2 |
||
6 |
Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt lan can hành lang, cầu thang |
303.0336 |
m2 |
||
7 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
181.2203 |
m2 |
||
8 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
3.6244 |
m3 |
||
9 |
PHẦN SỬA CHỮA |
||||
10 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
2817.5338 |
m2 |
||
11 |
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
2107.1638 |
m2 |
||
12 |
Sơn lan can hành lang, cầu thang, 1 nước lót, 2 nước phủ |
303.0336 |
m2 |
||
13 |
Trát tường ngoài - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
181.2203 |
m2 |
||
14 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m |
22.2482 |
100m2 |
||
15 |
NHÀ HỌC 03 TẦNG H2 |
||||
16 |
PHẦN PHÁ DỠ |
||||
17 |
Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tường ngoài nhà) |
2297.2605 |
m2 |
||
18 |
Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Tường trong nhà) |
1000.508 |
m2 |
||
19 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm, trần |
764.1804 |
m2 |
||
20 |
Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt lan can hành lang, cầu thang |
288.1952 |
m2 |
||
21 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
119.6373 |
m2 |
||
22 |
PHẦN SỬA CHỮA |
||||
23 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
2297.2605 |
m2 |
||
24 |
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
1764.6884 |
m2 |
||
25 |
Trát tường ngoài - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
119.6373 |
m2 |
||
26 |
Sơn sắt lan can cầu thang, hành lang, 1 nước lót, 2 nước phủ |
288.1952 |
m2 |
||
27 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m |
18.8867 |
100m2 |
||
28 |
NHÀ H4 |
||||
29 |
PHẦN PHÁ DỠ |
||||
30 |
Tháo dỡ tấm lợp - Tôn |
5.0161 |
100m2 |
||
31 |
Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ |
1.6993 |
tấn |
||
32 |
Tháo dỡ hệ thống chống sét (nhân công bậc 3,5/7 nhóm I) |
3 |
công |
||
33 |
Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống |
16.1416 |
m3 |
||
34 |
PHẦN SỬA CHỮA |
||||
35 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 |
5.984 |
m3 |
||
36 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.0631 |
tấn |
||
37 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m |
0.4363 |
tấn |
||
38 |
Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m |
0.3787 |
100m2 |
||
39 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) |
4.1651 |
m3 |
||
40 |
Gia công xà gồ thép |
2.5473 |
tấn |
||
41 |
Lắp dựng xà gồ thép |
2.5473 |
tấn |
||
42 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
18.736 |
1m2 |
||
43 |
Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn |
512.86 |
m2 |
||
44 |
Úp nóc |
110.99 |
md |
||
45 |
Ke chống bảo (khoảng cách 1m/1 cái) |
711.857 |
cái |
||
46 |
Lắp đặt lại hệ thống chống sét (nhân công bậc 3,5/7 nhóm I) |
3 |
công |
||
47 |
Vận chuyển vật liệu lên cao |
28.1555 |
m3 |
||
48 |
Lắp đặt máng Inox 304 (đã bao gồm vận chuyển, gia công, lắp đặt) |
111.28 |
md |
||
49 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 90mm |
0.534 |
100m |
||
50 |
Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm |
18 |
cái |