Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
ĐẮP ĐẤT |
||||
2 |
Phá dỡ kết cấu gạch |
41.4825 |
m3 |
||
3 |
Đào xúc xà bần |
0.4148 |
100m3 |
||
4 |
Đào xúc đất, đất cấp I |
9.4259 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất, đất cấp I |
29.5222 |
100m3 |
||
6 |
Đắp đất |
4022.82 |
m3 |
||
7 |
San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
31.1388 |
100m3 |
||
8 |
San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.9162 |
100m3 |
||
9 |
TƯỜNG RÀO |
||||
10 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II |
1.0464 |
100m3 |
||
11 |
Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 100, PCB30 |
14.296 |
m3 |
||
12 |
Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50, PCB40 |
138.8966 |
m3 |
||
13 |
Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.8643 |
100m2 |
||
14 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.6672 |
tấn |
||
15 |
Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, PCB40 |
9.5078 |
m3 |
||
16 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, PCB40 |
68.4446 |
m3 |
||
17 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
709.9626 |
m2 |
||
18 |
Đắp phào kép, vữa XM mác 75, PCB40 |
151.08 |
m |
||
19 |
Đắp phào đơn, vữa XM mác 75, PCB40 |
539.08 |
m |
||
20 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
709.9626 |
m2 |
||
21 |
Gia công hoa sắt |
0.2733 |
tấn |
||
22 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
25.3896 |
m2 |
||
23 |
Lắp dựng hoa sắt |
28.3904 |
m2 |
||
24 |
MƯƠNG THOÁT NƯỚC |
||||
25 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp II |
0.2658 |
100m3 |
||
26 |
Rải bạt xác rắn |
53.16 |
m2 |
||
27 |
Ván khuôn mái bờ kênh mương |
1.5948 |
100m2 |
||
28 |
Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200, PCB40 |
12.404 |
m3 |
||
29 |
Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
0.2816 |
100m2 |
||
30 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.6449 |
tấn |
||
31 |
Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200, PCB40 |
5.28 |
m3 |
||
32 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu |
88 |
1 cấu kiện |
||
33 |
Khoan rút lõi tạo lỗ thoát nước |
264 |
lỗ |
||
34 |
LÁT GẠCH SÂN |
||||
35 |
Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II |
10.815 |
m3 |
||
36 |
Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 100, PCB30 |
4.326 |
m3 |
||
37 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, PCB40 |
6.798 |
m3 |
||
38 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
38.11 |
m2 |
||
39 |
Rải bạt xác rắn |
1413.3 |
m2 |
||
40 |
Bê tông nền, đá 1x2, mác 150, PCB40 |
140.39 |
m3 |
||
41 |
Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy |
0.2679 |
100m2 |
||
42 |
Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông |
30.56 |
m |
||
43 |
Bê tông nền, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
57.372 |
m3 |
||
44 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
0.9162 |
100m3 |
||
45 |
Lát gạch Terazo 400x400x30, vữa XM mác 75, PCB40 |
1403.9 |
m2 |
||
46 |
BỒN CÂY |
||||
47 |
Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II |
3.4776 |
m3 |
||
48 |
Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 100, PCB30 |
1.1592 |
m3 |
||
49 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, PCB40 |
3.036 |
m3 |
||
50 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
19.872 |
m2 |