Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
NHÀ HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG (NHÀ TRÁI): |
||||
2 |
Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m |
322.6686 |
m2 |
||
3 |
Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m |
6.2522 |
m3 |
||
4 |
Tháo dỡ hệ khung thép hộp chắn, treo ngoài nhà bằng thủ công |
2 |
công |
||
5 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
60.8 |
m2 |
||
6 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
19.11 |
m2 |
||
7 |
Cắt bỏ bản lề cửa số |
1 |
công |
||
8 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm |
3.6478 |
m3 |
||
9 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
508.5796 |
m2 |
||
10 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw |
0.792 |
m3 |
||
11 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
730.4959 |
m2 |
||
12 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
1343.44 |
m2 |
||
13 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
104.214 |
m2 |
||
14 |
Tháo dỡ lan can cầu thang |
2 |
công |
||
15 |
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng |
551.7096 |
m2 |
||
16 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần |
552.0224 |
m2 |
||
17 |
Tháo dỡ thiết bị điện (công tắc, ổ cắm, đế âm, đèn, quạt, tủ,...) |
10 |
công |
||
18 |
Tháo dỡ hệ thống chống sét, ống thoát nước mái |
2 |
công |
||
19 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 |
2.8604 |
m3 |
||
20 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.6631 |
100m2 |
||
21 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m |
0.2049 |
tấn |
||
22 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.0225 |
tấn |
||
23 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) |
10.1568 |
m3 |
||
24 |
Gia công xà gồ thép |
1.5727 |
tấn |
||
25 |
Lắp dựng xà gồ thép |
1.5727 |
tấn |
||
26 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
23.0957 |
1m2 |
||
27 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
3.629 |
100m2 |
||
28 |
Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 |
1343.44 |
m2 |
||
29 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
750.7839 |
m2 |
||
30 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
1999.6764 |
m2 |
||
31 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
772.8044 |
m2 |
||
32 |
Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M75, PCB40 |
508.5796 |
m2 |
||
33 |
Chống thấm mái sảnh, hành lang bằng màng khò |
44.89 |
m2 |
||
34 |
Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 |
48.1492 |
m2 |
||
35 |
Gia công lan can |
0.543 |
tấn |
||
36 |
Lắp dựng lan can sắt |
24.3468 |
m2 |
||
37 |
Sơn tĩnh điện lan can |
24.3468 |
m2 |
||
38 |
Trụ gỗ cầu thang nhóm II |
1 |
cái |
||
39 |
Tay vịn cầu thang bằng gỗ nhóm II |
7.76 |
m |
||
40 |
Cửa sổ cánh trượt AUSTDOOR
TOPAL 55 AD, TOPAL slima 46
màu xám đá hoặc màu café : Bao
gồm khuôn, cánh cửa làm bằng
thanh nhôm Topal dày 1,4mm, phụ
kiện kim khí Kinlong, kính an toàn
6.38mm |
48 |
m2 |
||
41 |
Vách kính cố định AUSTDOOR
TOPAL 55 AD, TOPAL slima 46
màu xám đá hoặc màu café : Bao
gồm khuôn, cánh cửa làm bằng
thanh nhôm Topal dày 1,4mm, phụ
kiện kim khí Kinlong, kính an toàn
6.38mm |
32.351 |
m2 |
||
42 |
Thép hộp gia cường vách kính (kèm mặt bích, bu lông, vít nở sắt) |
6 |
bộ |
||
43 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (Luân chuyển 1 lần, thời gian 02 tháng) |
2.9376 |
100m2 |
||
44 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 |
70 |
m |
||
45 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
5 |
m |
||
46 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
30 |
m |
||
47 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 |
24 |
m |
||
48 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 |
360 |
m |
||
49 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 |
450 |
m |
||
50 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm |
70 |
m |