Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô 7-10T |
1 |
2 |
Máy đào >= 0,8 m3 |
1 |
3 |
Máy rải thảm nhựa |
1 |
4 |
Máy lu |
1 |
1 |
Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III |
5.5627 |
100m3 |
||
2 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
5.5627 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất 1,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III |
5.5627 |
100m3/1km |
||
4 |
Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên |
2.0447 |
100m3 |
||
5 |
Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới |
2.5558 |
100m3 |
||
6 |
Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 |
17.039 |
100m2 |
||
7 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt (Loại BTNC16); Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm (Bổ sung TT09/2024) |
17.039 |
100m2 |
||
8 |
Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 120T/h |
2.5197 |
100tấn |
||
9 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T |
2.5197 |
100tấn |
||
10 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 13,25km, ô tô tự đổ 12T |
2.5197 |
100tấn |
||
11 |
Bù vênh mặt đường bê tông nhựa chặt (Loại BTNC16); Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4,2cm (Bổ sung TT09/2024) |
25.2239 |
100m2 |
||
12 |
Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 |
25.2239 |
100m2 |
||
13 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt (Loại BTNC16); Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm (Bổ sung TT09/2024) |
25.2239 |
100m2 |
||
14 |
Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 120T/h |
6.341 |
100tấn |
||
15 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T |
6.341 |
100tấn |
||
16 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 13.25km, ô tô tự đổ 12T |
6.341 |
100tấn |
||
17 |
Tạo nhám mặt đường cũ |
8.0752 |
100m2 |
||
18 |
Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên |
1.0821 |
100m3 |
||
19 |
Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 |
8.0752 |
100m2 |
||
20 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt (Loại BTNC16); Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm (Bổ sung TT09/2024) |
8.0752 |
100m2 |
||
21 |
Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 120T/h |
1.1942 |
100tấn |
||
22 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T |
1.1942 |
100tấn |
||
23 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 13,25km, ô tô tự đổ 12T |
1.1942 |
100tấn |
||
24 |
Lớp bạt lót chống mất nước |
12.0128 |
100m2 |
||
25 |
Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên |
1.4415 |
100m3 |
||
26 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông lề gia cố, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
144.1532 |
m3 |
||
27 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
1.9654 |
100m2 |
||
28 |
Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 |
0.5806 |
100m2 |
||
29 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt (Loại BTNC16); Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm (Bổ sung TT09/2024) |
0.5806 |
100m2 |
||
30 |
Bù vênh mặt đường bê tông nhựa chặt (Loại BTNC16); Chiều dày mặt đường đã lèn ép 2cm (Bổ sung TT09/2024) |
0.5806 |
100m2 |
||
31 |
Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 120T/h |
0.1145 |
100tấn |
||
32 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T |
0.1145 |
100tấn |
||
33 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 13,25km, ô tô tự đổ 12T |
0.1145 |
100tấn |
||
34 |
Bê tông xà mũ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
70.4314 |
m3 |
||
35 |
Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
119.093 |
m3 |
||
36 |
Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 dày 10cm |
107.5679 |
m3 |
||
37 |
Xây thành mương bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 |
253.5529 |
m3 |
||
38 |
Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤10mm |
4.1156 |
tấn |
||
39 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm |
7.7172 |
tấn |
||
40 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm |
7.9145 |
tấn |
||
41 |
Ván khuôn xà mũ |
10.2446 |
100m2 |
||
42 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
6.2236 |
100m2 |
||
43 |
Ván khuôn móng dài |
2.5611 |
100m2 |
||
44 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
1664.741 |
m2 |
||
45 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu |
1280.57 |
1cấu kiện |
||
46 |
Đào móng mương bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II |
5.3382 |
100m3 |
||
47 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào để đắp) |
1.0586 |
100m3 |
||
48 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
4.2797 |
100m3 |
||
49 |
Vận chuyển đất 1,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
4.2797 |
100m3/1km |
||
50 |
Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 dày 10cm |
2.1362 |
m3 |