Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phá dỡ nền gạch phòng |
1018.8128 |
m2 |
||
2 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường trong nhà |
1205.94 |
m2 |
||
3 |
Phá lớp vữa trát tường trong nhà |
200.4 |
m2 |
||
4 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần |
844.9696 |
m2 |
||
5 |
Cạo bỏ lớp sơn lan can cầu thang |
29.52 |
m2 |
||
6 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ tay vịn cầu thang |
5.904 |
m2 |
||
7 |
Đào xúc bằng máy đào 1,25m3 vật liệu thải |
0.2073 |
100m3 |
||
8 |
Lát đá granit bậc tam cấp vữa XM mác 75,PCB40 |
23.118 |
m2 |
||
9 |
Lát đá granit bậc cầu thang , PCB40 |
86.1508 |
m2 |
||
10 |
Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ceramic 600x600mm, XM PCB40 |
1018.8128 |
m2 |
||
11 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
200.4 |
m2 |
||
12 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
2251.3096 |
m2 |
||
13 |
Đánh vecni tampon vào kết cấu gỗ dạng thanh |
5.904 |
1m2 |
||
14 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
29.52 |
m2 |
||
15 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
1807.0909 |
m2 |
||
16 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
245.894 |
m2 |
||
17 |
Trát xà dầm, vữa XM mác 75 |
408.336 |
m2 |
||
18 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
2461.3209 |
m2 |
||
19 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
0.0386 |
100m3 |
||
20 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.0129 |
100m3 |
||
21 |
Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 |
0.288 |
m3 |
||
22 |
Ván khuôn bằng ván ép phủ phim móng |
0.044 |
100m2 |
||
23 |
Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.0035 |
tấn |
||
24 |
Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.0445 |
tấn |
||
25 |
Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 |
1.095 |
m3 |
||
26 |
Ván khuôn bằng ván ép phủ phim cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m |
0.0048 |
100m2 |
||
27 |
Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.0049 |
tấn |
||
28 |
Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.0373 |
tấn |
||
29 |
Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, PCB40 |
0.2614 |
m3 |
||
30 |
Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, PCB40 |
1.0886 |
m3 |
||
31 |
Gia công cổng thép hộp mạ kẽm |
0.1448 |
tấn |
||
32 |
Lắp dựng cửa khung sắt |
16.8 |
m2 |
||
33 |
Bu lông M16x200 |
8 |
cái |
||
34 |
Bản lề trụ xoay |
2 |
bộ |
||
35 |
Chốt ngang, chốt đứng |
2 |
bộ |
||
36 |
NHÀ TỔ BỘ MÔN 1 TẦNG 6 PHÒNG |
||||
37 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
26.73 |
m2 |
||
38 |
Phá dỡ hoa sắt cửa |
12.96 |
m2 |
||
39 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
4.0348 |
m3 |
||
40 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
0.5281 |
m3 |
||
41 |
Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 4m |
188.0585 |
m2 |
||
42 |
Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m |
3.4331 |
m3 |
||
43 |
Phá lớp vữa trát tường trong nhà |
21.582 |
m2 |
||
44 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường ngoài nhà |
203.4789 |
m2 |
||
45 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường trong nhà |
371.254 |
m2 |
||
46 |
Phá lớp vữa trát tường trong nhà |
63.32 |
m2 |
||
47 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần |
85.3178 |
m2 |
||
48 |
Đào xúc bằng máy đào 1,25m3 vật liệu thải |
0.1113 |
100m3 |
||
49 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
2.3814 |
100m2 |
||
50 |
Ván khuôn bằng ván ép phủ phim, ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m |
0.1371 |
100m2 |