Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Module AI 830A |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
2 |
Đồng hồ giám sát tốc độ quay |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
3 |
Bộ tuýp Led liền máng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
4 |
Aptomat 2 cực 4A |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
5 |
Rơ le phụ 24Vdc |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
6 |
Rơ le phụ 220Vac |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
7 |
Tủ điện kt 500x350x180mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
8 |
Tiếp điểm hành trình dạng cần gạt |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
9 |
Bộ chuyển đổi điện áp - dòng điện |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
10 |
Bộ khởi động mềm 470A |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
11 |
Bộ điều khiển nhiệt độ, độ ẩm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
12 |
Bộ khởi động mềm 85A |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
13 |
Rơ le phụ 24Vdc |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
14 |
Rơ le phụ 220Vac |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
15 |
Bộ chia dòng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
16 |
Bộ điều khiển lập trình |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
17 |
Module I/O |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
18 |
Module AI |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
19 |
Module AO |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
20 |
Module AI RTD |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
21 |
Module truyền thông |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
22 |
Màn hình HMI 10.1" |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
23 |
Cáp truyền thông RS485 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
24 |
Dây cáp điện 0.75mm2 |
100 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
25 |
Bộ giám sát nhiệt độ MBA khô |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
26 |
Bộ chuyển đổi nguồn tự động 630A |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
27 |
Đồng hồ giám sát nhiệt độ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
28 |
Đèn cảnh báo xoay |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
29 |
Quạt làm mát MBA khô |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
30 |
Dây cáp điện 240mm2 |
25 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
31 |
Tiếp điểm chính dao cách ly 220kV |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
32 |
Cáp điện trung thế cho đường dây tải điện trên không 95mm2 |
6000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
33 |
Giáp níu dây bọc |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
34 |
Giáp buộc đầu sứ đơn |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
35 |
Sứ ống chỉ |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
36 |
Khung đỡ 1 sứ |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
37 |
Biến áp cách ly 1 pha |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
38 |
Biến áp cách ly 1 pha |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
39 |
Máy điều hòa |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
40 |
Công tắc phao |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
41 |
Máy nước nóng |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
42 |
Tủ điện kt 700x500x300mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
43 |
Tủ điện kt 550x400x180mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
44 |
Đầu dò nhiệt |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
45 |
Dây cáp điện 0.75mm2 |
100 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
46 |
Module truyền thông Modbus |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
47 |
Cảm biến đo lưu lượng cống xả môi trường |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
48 |
Biến tần cẩu trục |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
49 |
Card I/O cho biến tần cẩu trục |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
50 |
Module điều khiển nhúng |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Bảo Lâm 5, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |