Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy rải hỗn hợp bê tông nhựa ≥130 - 140CV (Thiết bị còn hoạt động tốt, sẵn sàng huy động cho gói thầu) |
1 |
2 |
Máy phun nhựa đường ≥190CV (Thiết bị còn hoạt động tốt, sẵn sàng huy động cho gói thầu) |
1 |
1 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I |
3.9963 |
100m3 |
||
2 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II |
76.686 |
1m3 |
||
3 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
6.9017 |
100m3 |
||
4 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
76.686 |
m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
128.3139 |
10m³/1km |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
128.3139 |
10m³/1km |
||
7 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 |
2.3789 |
100m3 |
||
8 |
Giá đất đắp K98 (tại hiện trường) |
317.2025 |
m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
31.7203 |
10m³/1km |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
31.7203 |
10m³/1km |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km |
31.7203 |
10m³/1km |
||
12 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
1.9841 |
100m3 |
||
13 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
1.4774 |
100m3 |
||
14 |
Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 120T/h |
2.5077 |
100tấn |
||
15 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 |
20.6896 |
100m2 |
||
16 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 16) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm |
20.6896 |
100m2 |
||
17 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T |
2.5077 |
100tấn |
||
18 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T |
2.5077 |
100tấn |
||
19 |
Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 120T/h |
0.4547 |
100tấn |
||
20 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 12T |
0.4547 |
100tấn |
||
21 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T |
0.4547 |
100tấn |
||
22 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm |
17.5 |
m2 |
||
23 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm |
11 |
m2 |
||
24 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
1.897 |
100m3 |
||
25 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
56.448 |
m3 |
||
26 |
Ván khuôn móng dài |
2.016 |
100m2 |
||
27 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
84.672 |
m3 |
||
28 |
Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 |
94.6176 |
m3 |
||
29 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 |
430.08 |
m2 |
||
30 |
Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm |
2.4543 |
tấn |
||
31 |
Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m |
4.8384 |
100m2 |
||
32 |
Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
38.4384 |
m3 |
||
33 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
39.9974 |
m3 |
||
34 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
2.1504 |
100m2 |
||
35 |
Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm |
3.0562 |
tấn |
||
36 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu |
672 |
1cấu kiện |
||
37 |
Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm |
25.4 |
m |
||
38 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
2.904 |
m3 |
||
39 |
Ván khuôn móng dài |
0.0924 |
100m2 |
||
40 |
Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m |
0.6864 |
100m2 |
||
41 |
Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm |
0.1682 |
tấn |
||
42 |
Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm |
0.1649 |
tấn |
||
43 |
Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
7.9464 |
m3 |
||
44 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.1331 |
100m2 |
||
45 |
Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm |
0.0789 |
tấn |
||
46 |
Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm |
0.1294 |
tấn |
||
47 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
2.9568 |
m3 |
||
48 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp lên |
33 |
1 cấu kiện |
||
49 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu |
33 |
1cấu kiện |
||
50 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
5.76 |
m3 |