Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy rải hỗn hợp bê tông nhựa ≥130 - 140CV (Thiết bị còn hoạt động tốt, sẵn sàng huy động cho gói thầu) |
1 |
2 |
Máy phun nhựa đường ≥190CV (Thiết bị còn hoạt động tốt, sẵn sàng huy động cho gói thầu) |
1 |
1 |
Tưới lớp thấm bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 |
0.3971 |
100m2 |
||
2 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
0.0993 |
100m3 |
||
3 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
0.0596 |
100m3 |
||
4 |
Đầm đất nền đường |
0.3971 |
100m2 |
||
5 |
Đầm đất nền đường |
0.1759 |
100m2 |
||
6 |
Mua, trải bạt xác rắn |
0.1759 |
100m2 |
||
7 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đan rãnh dày ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
3.945 |
m3 |
||
8 |
Vệ sinh, dọn cỏ mặt đường trước khi tưới dính bám |
10 |
công |
||
9 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 |
32.53 |
100m2 |
||
10 |
Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa C16 bằng trạm trộn 120T/h (Vận dụng đường QL281 đã được Cục Đường bộ Việt Nam phê duyệt tại Quyết định số 419/QĐ-CĐBVN ngày 19/10/2022) |
4.9814 |
100tấn |
||
11 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C16) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm |
32.53 |
100m2 |
||
12 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T |
4.9814 |
100tấn |
||
13 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 7,74km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T |
4.9814 |
100tấn |
||
14 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đan rãnh dày ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
21.2241 |
m3 |
||
15 |
Thi công khe co không có thanh truyền lực |
15.8964 |
m |
||
16 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
0.176 |
m2 |
||
17 |
Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm |
0.1236 |
tấn |
||
18 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
1.12 |
1m2 |
||
19 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.0199 |
100m2 |
||
20 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
0.176 |
m3 |
||
21 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu |
8 |
1cấu kiện |
||
22 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm |
13.5595 |
m2 |
||
23 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 4mm |
24 |
m2 |
||
24 |
Biển báo phản quang tam giác A90 |
7 |
cái |
||
25 |
Cột biển báo D90 sơn trắng đỏ mạ kẽm |
18.9 |
m |
||
26 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 90cm; XM M200, XM PCB40 |
7 |
cái |
||
27 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
0.2214 |
100m3 |
||
28 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III |
2.4595 |
1m3 |
||
29 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.082 |
100m3 |
||
30 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
0.164 |
100m3 |
||
31 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
1.4 |
m3 |
||
32 |
Ván khuôn móng cột |
0.4 |
100m2 |
||
33 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 |
12 |
m3 |
||
34 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 |
0.6 |
m3 |
||
35 |
Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột 8,5m bằng máy (Cột bê tông, Loại cột PC.1-8.5-190-3.0) |
9 |
1 cột |
||
36 |
Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột 8,5m bằng máy (Cột bê tông, Loại cột PC.1-8.5-190-5.0) |
1 |
1 cột |
||
37 |
Lắp cần đèn D60 - Cần đèn chụp cột bê tông ly tâm |
18 |
1 cần đèn |
||
38 |
Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m |
18 |
bộ |
||
39 |
Luồn dây từ cáp treo lên đèn 3x1,5mm2 |
0.9 |
100m |
||
40 |
Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 4x35mm2 |
0.8 |
100m |
||
41 |
Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 4x25mm2 |
5.3393 |
100m |
||
42 |
Sản xuất cổ dề |
138.78 |
kg |
||
43 |
Lắp cổ dề |
18 |
công/bộ |
||
44 |
Sản xuất, lắp đặt khóa đỡ cáp - 4x25, 4x35, 4x50 |
14 |
bộ |
||
45 |
Sẩn xuất, lắp đặt khóa néo cáp - 4x25, 4x35, 4x50 |
4 |
bộ |
||
46 |
Ghíp nhựa |
36 |
cái |
||
47 |
Đầu cốt nhôm M16-M25 |
54 |
Cái |
||
48 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
0.0492 |
100m3 |
||
49 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III |
1.2298 |
1m3 |
||
50 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.0615 |
100m3 |