Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tấm cao su làm kín dày 4 mm |
12 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
2 |
O-ring Ø5.3x125 mm |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
3 |
Phớt chắn dầu piston secvor van chính Ø280 mm |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
4 |
Vòng dẫn hướng piston secvor van chính Ø 280 mm |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
5 |
Phớt chắn bụi cổ secvor van chính Ø160 mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
6 |
Phớt chắn dầu số 01 cổ secvor van chính đường kính Ø160 mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
7 |
Vòng dẫn hướngcổ secvor van chính Ø160 mm |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
8 |
Phớt chắn dầu số 02 cổ secvor van chính đường kính Ø160 mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
9 |
O-ring Ø7x258 mm |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
10 |
Phớt chắn dầu số 1 cổ lock van chính số 1 đường kính Ø45 mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
11 |
Phớt chắn dầu số 2 cổ lock van chính 2 đường kính Ø45 mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
12 |
Phớt chắn bụi cổ xy lanh lock van chính Ø45 mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
13 |
Vòng dẫn hướng cổ lock van chính Ø45 mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
14 |
Vòng dẫn hướng piston lock van chính Ø80 mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
15 |
Phớt chắn dầu Piston lock van chính Ø80 mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
16 |
O-ring Ø3.53x72.62 mm |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
17 |
O-ring Ø2.4x33.2 mm |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
18 |
Vòng dẫn hướng Piston van by pass Ø250 mm |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
19 |
Phớt chắn dầu Piston van by pass Ø250 mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
20 |
O-ring Ø7x230 mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
21 |
Vòng dẫn hướng Piston van by pass Ø140 mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
22 |
Phớt chắn dầu số 02 cổ xy lanh by pass Ø140 mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
23 |
Phớt chắn bụi cổ van by pass Ø140 mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
24 |
Phớt chắn dầu số 01 cổ xy lanh by pass Ø140 mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
25 |
O-ring Ø5.3x100 mm |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
26 |
O-ring Ø7x145 mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
27 |
O-ring Ø7x165 mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
28 |
O-ring Ø7x580 mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
29 |
O-Ring Ø5.33x145.42 mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
30 |
O-ring cuộn Ø4 mm |
30 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
31 |
O-ring cuộn Ø9 mm |
30 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
32 |
O-ring cuộn Ø8 mm |
50 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
33 |
O-ring Ø7x206 mm |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
34 |
O-ring Ø7x145 mm |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
35 |
O- ring Ø8.4x194.5mm |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
36 |
O- ring Ø4x54.5 mm |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
37 |
O-ring Ø3.55x71 mm |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
38 |
Phớt chắn dầu Ø40 mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
39 |
Gioăng tấm không amiang 3 mm |
1 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
40 |
O-ring Ø2.62x64.77 mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
41 |
O-ring Ø3.55x150 mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
42 |
Phớt chắn dầu Ø42x55 mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
43 |
Đệm làm kín chịu áp M8 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
44 |
Đệm làm kín chịu áp M10 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
45 |
Đệm làm kín chịu áp M12 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
46 |
Đệm làm kín chịu áp M14 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
47 |
Đệm làm kín chịu áp M16 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
48 |
Đệm làm kín chịu áp M18 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
49 |
Đệm làm kín chịu áp M20 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |
|
50 |
Đệm làm kín chịu áp M22 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, tỉnh Lâm Đồng |
15 |
120 |