Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đầm dùi |
2 |
2 |
Đầm bàn |
2 |
3 |
Máy khoan bê tông |
2 |
4 |
Máy trộn trộn bê tông |
2 |
5 |
Máy ép đầu cos hoặc kìm ép đầu cos |
2 |
1 |
Aptomat 3 pha 4 cực 63A |
164 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
2 |
Băng cảnh báo cáp điện ngầm 15cm |
2640 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/DSTA 3x16mm2 + 1x10mm2 - 0,6/1kV |
2640 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Cáp điện lực hạ thế CXV 3x16mm2+1x10mm2 - 0,6/1kV |
1382 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Cáp điện lực hạ thế CXV 3x25mm2+1x16mm2 - 0,6/1kV |
1002 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Cáp điện lực hạ thế CXV 3x35mm2+1x16mm2 - 0,6/1kV |
2186 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Cáp điện lực hạ thế CXV 3x50mm2+1x25mm2 - 0,6/1kV |
12 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Cáp vặn xoắn hạ thế LV-ABC-2x70 - 0,6//1kV |
1000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Cáp vặn xoắn hạ thế LV-ABC-4x25 - 0,6//1kV |
38918.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Cáp vặn xoắn hạ thế LV-ABC-4x35 - 0,6//1kV |
12594.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Cáp vặn xoắn hạ thế LV-ABC-4x50 - 0,6//1kV |
30500 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Cáp vặn xoắn hạ thế LV-ABC-4x70 - 0,6//1kV |
2300 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Cáp vặn xoắn hạ thế LV-ABC-4x95 - 0,6//1kV |
5923.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Cột bê tông vuông 7m |
304 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Cột sắt D114,3x3,2mm-6m mạ kẽm |
172 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Đai thép + khóa đai |
3237 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II |
475.2 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III |
296.66 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
701.318 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Đầu cốt M16 |
559 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Đầu cốt M25 |
872 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Đầu cốt M35 |
235 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Đầu cốt M50 |
254 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Đầu cốt M70 |
16 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
52.414 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤25mm2 |
143.1 |
10 đầu cốt |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 |
48.9 |
10 đầu cốt |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤70mm2 |
1.6 |
10 đầu cốt |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Ghíp kép |
32 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Hộp đựng Aptomat 3 pha 4 cực |
164 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Hộp đựng công tơ 2 ngăn 3 pha |
164 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Hộp nhựa đế lắp CB63A - 3P (trường hợp không dùng thanh ray) |
164 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ bằng thủ công; trọng lượng cáp ≤2kg/m |
26.4 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Khóa đỡ cáp + móc treo (Bản ốp + Boong treo cáp) |
1077 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Khóa néo cáp + móc néo (Bản ốp + Kẹp siết cáp) |
4308 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe |
328 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤2x70mm2 |
1 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x16mm2 |
1.382 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x25mm2 |
39.921 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x35mm2 |
14.781 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x50mm2 |
30.512 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x70mm2 |
2.3 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x95mm2 |
5.924 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Lắp đặt điện kế 3 pha |
164 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Lắp đặt hộp điện kế 3 pha, hộp Aptomat |
492 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 đi ngầm |
26.4 |
100 m |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 đi nổi trong phòng máy |
1730 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Lắp dựng cột bê tông vuông đơn loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công |
304 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Lắp dựng cột sắt đôi loại 6m. Lắp dựng bằng thủ công |
6 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Lắp dựng cột sắt đơn loại 6m. Lắp dựng bằng thủ công |
160 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |