Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lắp đặt |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Lắp đặt bổ sung bộ gá treo RRU, treo anten các loại (Gá anten B cấp) |
262 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Dương |
240 ngày |
||
3 |
Keo silicon và nhân công bịt lỗ cáp nhập trạm |
112 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Dương |
240 ngày |
||
4 |
Kẹp đồng chữ C16-16 (bao gồm nhân công lắp đăt) |
23 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Dương |
240 ngày |
||
5 |
Kẹp đồng chữ C25-25 (bao gồm nhân công lắp đăt) |
28 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Dương |
240 ngày |
||
6 |
Kẹp đồng chữ C35-35 (bao gồm nhân công lắp đăt) |
61 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Dương |
240 ngày |
||
7 |
Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S <= 6 mm2 (dây đi cùng thiết bị) |
112 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Dương |
240 ngày |
||
8 |
Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S <= 16 mm2 (dây đi cùng thiết bị) |
152.6 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Dương |
240 ngày |
||
9 |
Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S <= 16 mm2 (Dây M16, B cấp) |
78.6 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Dương |
240 ngày |
||
10 |
Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S <= 70 mm2 ((Dây M25, B cấp)) |
49.6 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Dương |
240 ngày |
||
11 |
Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S <= 70 mm2 (dây đi kèm thiết bị) |
1017.1 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Dương |
240 ngày |
||
12 |
Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp <= 30 mm |
99.8 |
10 cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Dương |
240 ngày |
||
13 |
Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp <= 50 mm |
68.6 |
10 cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Dương |
240 ngày |
||
14 |
Lắp đặt khối phân tán trong nhà |
96 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Dương |
240 ngày |
||
15 |
Lắp đặt anten định hướng di động (trạm BTS) |
248 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Dương |
240 ngày |
||
16 |
Lắp đặt thiết bị Smallcell 5G (Micro cell, Mini Macro, Repeater outdoor hoặc tương đương) |
14 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Dương |
240 ngày |
||
17 |
Lắp đặt cáp quang trên cầu cáp, trên cột |
1031.1 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Dương |
240 ngày |
||
18 |
Lắp đặt bộ chia (spliter), GPS trên cột anten trạm BTS |
96 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Dương |
240 ngày |
||
19 |
Lắp đặt tủ phân phối nguồn DC (tủ DCDU) |
96 |
1 tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Dương |
240 ngày |
||
20 |
Lắp đặt cáp tín hiệu, cáp luồng trên cột, cầu cáp |
112 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Dương |
240 ngày |
||
21 |
Lắp đặt bộ chống quá áp |
98 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Dương |
240 ngày |
||
22 |
Lắp đặt Cáp GPS (feeder loại 1/4 inch hoặc cáp HDMI) |
288 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Dương |
240 ngày |
||
23 |
Ghi chú: Giá dự thầu tại địa điểm lắp đặt (bao gồm chi phí vận chuyển/ bốc dỡ thiết bị vật tư A cấp từ kho Viettel tỉnh/TP) và bao gồm các vật tư B cấp; vật tư phụ cho quá trình lắp đặt; |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Dương |
240 ngày |
||||
24 |
Ghi chú: Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí cho các loại thuế, phí, lệ phí liên quan (nếu có) và chi phí dự phòng. Thuế VAT tính cho gói thầu là 10% |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Dương |
240 ngày |